Từ :
Đến :
Asus (31)
HTC (77)
LG (131)
Nokia (84)
Pantech (31)
Samsung (254)
Sony (117)
BLU (27)
Vertu (18)
GSM 900 (872)
GSM 850 (819)
GSM 1800 (872)
GSM 1900 (859)
HSDPA (54)
CDMA (1)
HSDPA 900 (656)
HSDPA 850 (682)
≥ 3inch (902)
≥ 4inch (901)
≥ 5inch (611)
Adreno (698)
PowerVR (65)
≥ 512MB (883)
≥ 1GB (878)
≥ 2GB (672)
1 Sim (806)
2 Sim (96)
MicroSD (737)
EDGE (883)
GPRS (888)
VoIP (1)
WLAN (112)
USB (50)
MicroUSB (851)
Ghi âm (870)
FM radio (574)
MP4 (898)
NFC (703)
Hồng (28)
Trắng (319)
Xanh (114)
Đen (380)
Đỏ (91)
Nâu (4)
Bạc (20)
Cam (8)
Vàng (16)
Tím (32)
Gold (125)
≤ 200g (849)
≤ 300g (902)

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
902 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 32Gb Titanium Gray
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,6
5.000.000 VNĐ
(236,13 USD)
Samsung Galaxy Mega 6.3 I9200 Phablet 16GB Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.3inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
6.500.000 VNĐ
(306,97 USD)
Nokia Lumia 1020 (Nokia EOS / Nokia 909 / RM-875) Black
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian chờ: 384giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 41Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,3
8.800.000 VNĐ
(415,58 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
3.300.000 VNĐ
(155,84 USD)
Nokia Lumia 920 Yellow
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,4
6.990.000 VNĐ
(330,11 USD)
LG GX F310L
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Quad-core
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 20giờ
0
4.068.000 VNĐ
(192,11 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-995) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 672giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
5.790.000 VNĐ
(273,44 USD)
Sony Xperia ZR C5502 Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 520giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
5
6.450.000 VNĐ
(304,6 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,1
5.668.000 VNĐ
(267,67 USD)
Samsung Galaxy Mega 6.3 I9200 Phablet 8GB Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.3inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
6.500.000 VNĐ
(306,97 USD)
Samsung Galaxy S4 LTE+ (Galaxy S IV / I9506) 16GB Black Mist
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 370 giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
6.000.000 VNĐ
(283,35 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-892) 4G 16GB Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
7.590.000 VNĐ
(358,44 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 16Gb Titanium Gray (For Verizon)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,4
5.068.000 VNĐ
(239,34 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 16Gb Titanium Gray (For AT&T)
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
5
5.068.000 VNĐ
(239,34 USD)
LG Nexus 5 32GB White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.95inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,5
7.490.000 VNĐ
(353,72 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 16Gb Titanium Gray
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
5.040.000 VNĐ
(238,02 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-910) 16GB Gray
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
3
5.800.000 VNĐ
(273,91 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,2
2.700.000 VNĐ
(127,51 USD)
LG Optimus G F180L White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
2.968.000 VNĐ
(140,17 USD)
Samsung Galaxy S4 mini (Galaxy S IV mini / GT-I9190) Blue
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
3
5.199.000 VNĐ
(245,53 USD)
Samsung Galaxy S4 mini (Galaxy S IV mini / GT-I9190) White
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
0
4.300.000 VNĐ
(203,07 USD)
Samsung Galaxy S4 mini (Galaxy S IV mini / GT-I9195) 4G Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
5
5.199.000 VNĐ
(245,53 USD)
Samsung Galaxy S4 Active (Samsung I9295/ Galaxy S IV Active) Grey
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.9 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,5
6.000.000 VNĐ
(283,35 USD)
Nokia Lumia 1520 (Nokia Bandit/ Nokia RM-937) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 768giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
0
12.059.000 VNĐ
(569,49 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-996) Phablet Yellow
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 672giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
5.790.000 VNĐ
(273,44 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-910) 16GB White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
5.200.000 VNĐ
(245,57 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6806 White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
7.500.000 VNĐ
(354,19 USD)
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (1GB Ram) Charcoal Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
2.900.000 VNĐ
(136,95 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-892) 4G 16GB Gray
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
7.455.000 VNĐ
(352,07 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-910) 16GB Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
8.490.000 VNĐ
(400,94 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile