Từ :
Đến :
HTC (139)
LG (202)
Motorola (949)
Nokia (86)
Samsung (270)
Sony (221)
Asus (66)
BLU (44)
Pantech (29)
Vertu (29)
GSM 900 (2188)
GSM 850 (2120)
GSM 1800 (2188)
GSM 1900 (2174)
HSDPA (47)
CDMA (1)
HSDPA 2100 (2051)
HSDPA 900 (1909)
HSDPA 850 (1928)
HSDPA 1900 (1891)
≥ 2inch (2216)
≥ 4inch (2206)
≥ 5inch (933)
Adreno (1852)
PowerVR (105)
≥ 512MB (2192)
≥ 1GB (2185)
≥ 2GB (1933)
Android OS (2097)
1 Sim (1948)
2 Sim (268)
MicroSD (1112)
EDGE (2199)
GPRS (2202)
VoIP (1)
WLAN (400)
USB (57)
MicroUSB (2158)
Karaoke (17)
Ghi âm (2185)
Loa ngoài (2200)
FM radio (919)
MP4 (2212)
Quay Video (2203)
NFC (1873)
Hồng (41)
Trắng (897)
Xanh (198)
Đen (947)
Đỏ (137)
Nâu (64)
Bạc (34)
Cam (22)
Vàng (24)
Be (3)
Tím (48)
Gold (170)
≥ 3giờ (2209)
≥ 5giờ (2199)
≤ 200g (2152)
≤ 300g (2215)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.216 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
HTC Desire 820s Dual Sim Santorini White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Octa-core
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 2 Sim - -
  • Số lượng Cores: Octa Core (8 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
0
5.300.000 ₫
(250,3 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 32Gb Titanium Gray
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,6
4.100.000 ₫
(193,62 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-994) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 672giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
3
4.500.000 ₫
(212,51 USD)
Pantech Sky A890S Vega Secret Note (IM-A890S) Black
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.3 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 320 giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
5.750.000 ₫
(271,55 USD)
Motorola Nexus 6 (Motorola Nexus X/ Motorola XT1100) 32GB White Global model
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 450 (2.7 GHz Quad-core )
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.96inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v5.0 (Key Lime Pie)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Pantech Sky A890 Vega Secret Note Black
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.3 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 320 giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
3.300.000 ₫
(155,84 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-994) Phablet Yellow
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 672giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-994) Phablet Orange
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 672giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
BlackBerry Classic (BlackBerry Q20) White for USA
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera:
  • Thời gian đàm thoại: 17giờ
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-892) 4G 16GB Gray
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
3.500.000 ₫
(165,29 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-996) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 672giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 850giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,5
4.800.000 ₫
(226,68 USD)
HTC One M8 (HTC M8/ HTC One 2014) 32GB Gray EMEA Version
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - Đang chờ cập nhật
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,4
6.600.000 ₫
(311,69 USD)
LG G3 (LG-F400) Gold
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 19giờ
4
5.890.000 ₫
(278,16 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,1
2.900.000 ₫
(136,95 USD)
HTC One Max 32GB Silver
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 585giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 4Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
4
4.700.000 ₫
(221,96 USD)
HTC One Max Dual SIM 16GB Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 585giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 4Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 25giờ
4
4.850.000 ₫
(229,04 USD)
Điện thoại Sony Xperia Z1 Compact D5503 Pink
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - Đang chờ cập nhật
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18giờ
0
4.600.000 ₫
(217,24 USD)
Pantech Sky Vega Iron 2 (IM-A910S) Black Silver
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 801 (2.3 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
0
7.190.000 ₫
(339,55 USD)
LG Optimus G F180S
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 335giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
3.600.000 ₫
(170,01 USD)
LG Optimus G F180K White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
2.168.000 ₫
(102,38 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 16Gb Marble White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,4
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Motorola Nexus 6 (Motorola Nexus X/ Motorola XT1103) 64GB White US model
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 450 (2.7 GHz Quad-core )
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.96inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v5.0 (Key Lime Pie)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 24giờ
0
8.000.000 ₫
(377,8 USD)
Samsung Galaxy S4 Active (Galaxy S IV Active/ SGH-i537) Blue
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.9 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
2.800.000 ₫
(132,23 USD)
Samsung Galaxy S4 Active (Galaxy S IV Active/ SGH-i537) Grey
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.9 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
5
2.800.000 ₫
(132,23 USD)
Pantech Sky A890 Vega Secret Note White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 800 (2.3 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 320 giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
5.600.000 ₫
(264,46 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II/ SHV-E250) Phablet 16GB
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
5
4.800.000 ₫
(226,68 USD)
Điện Thoại Asus Zenfone 5 A501CG 8GB (1GB Ram) Pearl White
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.6 Ghz
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
2.900.000 ₫
(136,95 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6603) 16GB Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 740giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6653) 16GB Phablet Silver Green
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 740giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
7.500.000 ₫
(354,19 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile