Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
HTC (158)
LG (200)
Nokia (89)
Samsung (524)
Sony (203)
Asus (53)
Pantech (65)
Sharp (49)
Vertu (31)
GSM 900 (1701)
GSM 850 (1600)
GSM 1800 (1701)
GSM 1900 (1672)
HSDPA (183)
CDMA (4)
CDMA 800 (102)
CDMA 1900 (103)
HSDPA 2100 (1359)
HSDPA 900 (1188)
HSDPA 850 (1192)
HSDPA 1900 (1161)
≥ 2inch (1769)
≥ 4inch (1753)
≥ 5inch (1188)
Adreno (1125)
PowerVR (141)
≥ 512MB (1743)
≥ 1GB (1731)
≥ 2GB (1338)
Android OS (1638)
Tizen (2)
1 Sim (1542)
2 Sim (226)
4 Sim (2)
MicroSD (1454)
TransFlash (1159)
Bluetooth (159)
EDGE (1718)
GPRS (1733)
VoIP (1)
WLAN (344)
USB (112)
MicroUSB (1652)
Karaoke (35)
Ghi âm (1716)
Loa ngoài (1743)
FM radio (1102)
MP4 (1756)
Quay Video (1759)
NFC (1273)
Xem tivi (124)
Hồng (75)
Trắng (609)
Xanh (213)
Đen (701)
Đỏ (143)
Nâu (19)
Bạc (39)
Cam (24)
Vàng (23)
Tím (43)
Gold (188)
≥ 3giờ (1062)
≥ 5giờ (1052)
Cable (1)
Sạc (1)
≤ 100g (146)
≤ 200g (1708)
≤ 300g (1770)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.770 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4
9.500.000 VNĐ
(448,64 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 16GB Pearl White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
4
3.990.000 VNĐ
(188,43 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6603) 16GB Phablet Copper
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
10.700.000 VNĐ
(505,31 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6603) 16GB Phablet Silver Green
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
12.700.000 VNĐ
(599,76 USD)
HTC One (HTC M7) 32GB Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.7 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 4Megapixel
4,4
4.000.000 VNĐ
(188,9 USD)
Asus Zenfone 5 A500CG 16GB Champagne Gold
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 2 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
4
3.990.000 VNĐ
(188,43 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6833 White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
6.850.000 VNĐ
(323,49 USD)
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet LTE C6833 Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6.4inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
6.868.000 VNĐ
(324,34 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 11GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,3
2.268.000 VNĐ
(107,11 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6943 LTE White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
5
5.900.000 VNĐ
(278,63 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6903 LTE White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
5
6.468.000 VNĐ
(305,45 USD)
Sony Xperia Z1 Mini
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 2.2 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
6.600.000 VNĐ
(311,69 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6943 LTE Purple
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
5.790.000 VNĐ
(273,44 USD)
Sony Xperia Z1 Honami C6906 LTE Purple
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
6.568.000 VNĐ
(310,18 USD)
Sony Xperia Z3 (Sony Xperia D6603) 16GB Phablet Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.2inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.4 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4,6
11.700.000 VNĐ
(552,54 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 16Gb Titanium Gray (For AT&T)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
5
4.768.000 VNĐ
(225,17 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 32Gb Marble White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,8
4.768.000 VNĐ
(225,17 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II/ SHV-E250) Phablet 32GB
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,5
3.500.000 VNĐ
(165,29 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 32Gb Titanium Gray
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,6
3.200.000 VNĐ
(151,12 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 16Gb Titanium Gray (For Verizon)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,4
4.768.000 VNĐ
(225,17 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 64Gb Titanium Gray
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,5
4.768.000 VNĐ
(225,17 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 16Gb Titanium Gray
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
1.100.000 VNĐ
(51,95 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) Phablet 16Gb Titanium Gray (For Sprint)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,7
4.390.000 VNĐ
(207,32 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,5
10.790.000 VNĐ
(509,56 USD)
Nokia Lumia 920 Yellow
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,5
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
Samsung Galaxy Note 3 (Samsung SM-N9009 / Galaxy Note III) 5.7 inch Phablet 16GB Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
7.000.000 VNĐ
(330,58 USD)
Samsung Galaxy Note 3 (Samsung SM-N9005/ Galaxy Note III) 5.7 inch Phablet LTE 32GB Rose Gold Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4
7.000.000 VNĐ
(330,58 USD)
Samsung Galaxy Note 3 (Samsung SM-N9000/ Galaxy Note III) 5.7 inch Phablet 64GB Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A15 (1.9 GHz Quad-core) & Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
7.000.000 VNĐ
(330,58 USD)
Samsung Galaxy S4 mini (Galaxy S IV mini / GT-I9190) Red
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
4
3.500.000 VNĐ
(165,29 USD)
Samsung Galaxy S4 mini (Galaxy S IV mini / GT-I9190) Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1.5GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
3,3
3.500.000 VNĐ
(165,29 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile