Từ :
Đến :
Asus (143)
HTC (224)
LG (259)
Motorola (978)
Samsung (930)
Sony (272)
Nokia (86)
Pantech (66)
Sharp (56)
GSM 900 (3554)
GSM 850 (3412)
GSM 1800 (3552)
GSM 1900 (3520)
HSDPA (234)
CDMA (16)
CDMA 800 (131)
CDMA 1900 (124)
HSDPA 2100 (3092)
HSDPA 900 (2854)
HSDPA 850 (2884)
HSDPA 1900 (2835)
≥ 2inch (3635)
≥ 4inch (3612)
≥ 5inch (2050)
Adreno (2314)
PowerVR (253)
≥ 512MB (3607)
≥ 1GB (3593)
≥ 2GB (3115)
Android OS (3484)
Tizen (2)
1 Sim (3082)
2 Sim (552)
4 Sim (2)
MicroSD (2010)
TransFlash (1621)
Bluetooth (184)
EDGE (3577)
GPRS (3589)
VoIP (1)
WLAN (1231)
USB (106)
MicroUSB (3520)
Karaoke (60)
Ghi âm (3579)
Loa ngoài (3608)
FM radio (1643)
MP4 (3599)
Quay Video (3591)
NFC (2866)
Xem tivi (151)
Hồng (98)
Trắng (1327)
Xanh (371)
Đen (1408)
Đỏ (202)
Nâu (71)
Bạc (66)
Cam (27)
Vàng (37)
Be (3)
Tím (56)
Gold (346)
≥ 3giờ (2313)
≥ 5giờ (2303)
Cable (9)
Sạc (2)
≤ 100g (183)
≤ 200g (3559)
≤ 300g (3635)

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này

Trang:    1  [2]  3  4  5  6  7  ..    
3.636 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
3
3.600.000 ₫
(170,01 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4
3.990.000 ₫
(188,43 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Phablet Black cao cấp, thiết kế tinh xảo
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,7
4.400.000 ₫
(207,79 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,1
4.400.000 ₫
(207,79 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6603) Phablet Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4
3.990.000 ₫
(188,43 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,3
4.300.000 ₫
(203,07 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,5
4.300.000 ₫
(203,07 USD)
LG G3 Cat.6 (G3 LTE-A/ G3 Prime) Silk White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon 805 (2.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
8.200.000 ₫
(387,25 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-892) 4G 16GB Gray
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
2.900.000 ₫
(136,95 USD)
Nokia Lumia 925T 4G White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
2.900.000 ₫
(136,95 USD)
Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9505) LTE 16GB Black thanh tao, tinh tế
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 300 (1.9 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-910) 16GB Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,5
2.900.000 ₫
(136,95 USD)
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-892) 4G 16GB Black
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
4.800.000 ₫
(226,68 USD)
Samsung Galaxy Note 3 (Samsung SM-N9000/ Galaxy Note III) 5.7 inch Phablet 64GB White
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A15 (1.9 GHz Quad-core) & Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.7inch
  • RAM: 3GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
6.990.000 ₫
(330,11 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) Purple
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,8
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Sony Xperia Z1 Honami (C6902/L39h) White
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.3 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 20Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,5
5.700.000 ₫
(269,19 USD)
Pantech Sky Vega Iron A870S White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 Ghz
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,4
4.700.000 ₫
(221,96 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-996) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-996) Phablet Red
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-996) Phablet Yellow
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-996) Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-995) Phablet Red
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-994) Phablet Orange
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-995) Phablet Yellow
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-995) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
3.200.000 ₫
(151,12 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-994) Phablet White
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
3
4.690.000 ₫
(221,49 USD)
Nokia Lumia 1320 (Nokia Batman/ RM-994) Phablet Black
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : 1.7 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4,5
4.500.000 ₫
(212,51 USD)
Nokia Lumia 920 Cyan
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
2.200.000 ₫
(103,9 USD)
Nokia Lumia 920 White
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,2
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
Nokia Lumia 920 Yellow
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Nokia Lumia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,5
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
Trang:    1  [2]  3  4  5  6  7  ..    

Mobile, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 2GBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile