Từ :
Đến :
HSDPA 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (13)
GSM 850 (13)
1 Sim Loại bỏ tham số này
- (13)
MicroUSB Loại bỏ tham số này
HTC (5)
LG (3)
Adreno (10)
≥ 1GB (11)
MP3 (12)
WAV (11)
EDGE (13)
GPRS (13)
Ghi âm (13)
MP4 (13)
NFC (9)
Đen (9)

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 4GBLoại bỏ tham số này, ≥ Photocall , unlimited entries and fieldsLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, MicroUSBLoại bỏ tham số này, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

13 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
LG Optimus Vu P895 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
5
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
LG Optimus Vu P895 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
6.100.000 VNĐ
(293,27 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2) LTE i727R (For Rogers)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
5.250.000 VNĐ
(252,4 USD)
HTC Amaze 4G White T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 260 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
5.000.000 VNĐ
(240,38 USD)
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,4
4.999.000 VNĐ
(240,34 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2/ E110)  LTE 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 192giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,5
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
5
4.790.000 VNĐ
(230,29 USD)
HTC Velocity 4G
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
5
4.749.000 VNĐ
(228,32 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
4.399.000 VNĐ
(211,49 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2) Skyrocket SGH-I727 (For AT&T)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 260 giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
HTC Amaze 4G Black T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 260 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
LG Nitro HD (LG P930) (For AT&T)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu AH-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,8
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 4GBLoại bỏ tham số này, ≥ Photocall , unlimited entries and fieldsLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, MicroUSBLoại bỏ tham số này, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile