|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG Optimus Vu P895 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 White
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 Black
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
6.100.000 VNĐ (293,27 USD) |
|
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2) LTE i727R (For Rogers)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
5.250.000 VNĐ (252,4 USD) |
|
HTC Amaze 4G White T-Mobile
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 260 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
5.000.000 VNĐ (240,38 USD) |
|
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
4.999.000 VNĐ (240,34 USD) |
|
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2/ E110) LTE 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 192giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.65inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) Black
Giá sản phẩm: 4.399.000 VNĐ (211,49 USD)
Có 91 gian hàng bán
|
|
4.790.000 VNĐ (230,29 USD) |
|
HTC Velocity 4G
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
4.749.000 VNĐ (228,32 USD) |
|
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.65inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
Giá sản phẩm: 4.790.000 VNĐ (230,29 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
4.399.000 VNĐ (211,49 USD) |
|
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2) Skyrocket SGH-I727 (For AT&T)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 260 giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
HTC Amaze 4G Black T-Mobile
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 260 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
LG Nitro HD (LG P930) (For AT&T)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 4GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu AH-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |