|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
12.990.000 VNĐ (624,52 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
12.950.000 VNĐ (622,6 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
Giá sản phẩm: 12.590.000 VNĐ (605,29 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
12.690.000 VNĐ (610,1 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
Giá sản phẩm: 12.690.000 VNĐ (610,1 USD)
Có 33 gian hàng bán
|
|
12.590.000 VNĐ (605,29 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 64Gb Marble White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 64GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 64Gb Titanium Gray
Giá sản phẩm: 10.000.000 VNĐ (480,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
12.580.000 VNĐ (604,81 USD) |
|
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
12.100.000 VNĐ (581,73 USD) |
|
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
12.100.000 VNĐ (581,73 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
|
11.780.000 VNĐ (566,35 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 86 gian hàng bán
|
|
11.780.000 VNĐ (566,35 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 86 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 47 gian hàng bán
|
|
11.780.000 VNĐ (566,35 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 47 gian hàng bán
|
|
11.590.000 VNĐ (557,21 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 32Gb Marble White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 32Gb Titanium Gray
Giá sản phẩm: 11.100.000 VNĐ (533,65 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
11.390.000 VNĐ (547,6 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For T-Mobile)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
11.390.000 VNĐ (547,6 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For AT&T)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
11.390.000 VNĐ (547,6 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For Sprint)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
11.130.000 VNĐ (535,1 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 32Gb Titanium Gray
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 32Gb Marble White
Giá sản phẩm: 11.390.000 VNĐ (547,6 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
11.100.000 VNĐ (533,65 USD) |
|
LG Nitro HD (LG P930) (For AT&T)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 4GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu AH-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
11.000.000 VNĐ (528,85 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For Verizon)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
10.999.000 VNĐ (528,8 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Marble White
Giá sản phẩm: 9.400.000 VNĐ (451,92 USD)
Có 123 gian hàng bán
|
|
10.800.000 VNĐ (519,23 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Pink
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
10.800.000 VNĐ (519,23 USD) |
|
Nokia Lumia 820 Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 White
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Yellow
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Violet
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Blue
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
10.609.000 VNĐ (510,05 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 64Gb Titanium Gray
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 64GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 64Gb Marble White
Giá sản phẩm: 12.580.000 VNĐ (604,81 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
10.000.000 VNĐ (480,77 USD) |
|
Nokia Lumia 820 Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
9.990.000 VNĐ (480,29 USD) |
|
Nokia Lumia 820 Violet
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 White
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Yellow
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Blue
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Red
Giá sản phẩm: 10.609.000 VNĐ (510,05 USD)
Có 30 gian hàng bán
|
|
9.979.000 VNĐ (479,76 USD) |
|
Nokia Lumia 820 White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 Yellow
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Violet
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Blue
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Red
Giá sản phẩm: 10.609.000 VNĐ (510,05 USD)
Có 30 gian hàng bán
|
|
9.590.000 VNĐ (461,06 USD) |
|
Nokia Lumia 820 Yellow
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 White
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Violet
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Blue
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Red
Giá sản phẩm: 10.609.000 VNĐ (510,05 USD)
Có 30 gian hàng bán
|
|
9.590.000 VNĐ (461,06 USD) |
|
Nokia Lumia 820 Blue
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 White
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Yellow
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Violet
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Red
Giá sản phẩm: 10.609.000 VNĐ (510,05 USD)
Có 30 gian hàng bán
|
|
9.590.000 VNĐ (461,06 USD) |
|
Nokia Lumia 920 Yellow
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8.7Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 White
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Red
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Gray
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |
|
Nokia Lumia 920 Gray
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8.7Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 White
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Yellow
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Red
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |
|
Nokia Lumia 920 Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Kiểu kết nối: MicroUSB
- Camera: 8.7Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 White
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Yellow
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Gray
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |