Từ :
Đến :
HSDPA 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (92)
GSM 850 (92)
1 Sim Loại bỏ tham số này
- (92)
GPRS Loại bỏ tham số này
EDGE (89)
VoIP (1)
MicroUSB Loại bỏ tham số này
LG (7)
Nokia (16)
Samsung (25)
Sony (26)
BLU (3)
HTC (5)
Adreno (71)
≥ 1GB (87)
≥ 2GB (35)
MP3 (91)
WAV (43)
MicroSD (65)
Ghi âm (92)
MP4 (92)
NFC (80)
Hồng (3)
Trắng (27)
Xanh (3)
Đen (41)
Đỏ (5)
Vàng (2)
Tím (2)

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 4GBLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, GPRSLoại bỏ tham số này, MicroUSBLoại bỏ tham số này, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
92 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
12.990.000 VNĐ
(624,52 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
12.950.000 VNĐ
(622,6 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
12.690.000 VNĐ
(610,1 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
12.590.000 VNĐ
(605,29 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 64Gb Marble White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,7
12.580.000 VNĐ
(604,81 USD)
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
12.100.000 VNĐ
(581,73 USD)
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
12.100.000 VNĐ
(581,73 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.780.000 VNĐ
(566,35 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.780.000 VNĐ
(566,35 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,3
11.780.000 VNĐ
(566,35 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,6
11.590.000 VNĐ
(557,21 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 32Gb Marble White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,8
11.390.000 VNĐ
(547,6 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For T-Mobile)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
11.390.000 VNĐ
(547,6 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For AT&T)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
11.390.000 VNĐ
(547,6 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For Sprint)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,8
11.130.000 VNĐ
(535,1 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 32Gb Titanium Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,5
11.100.000 VNĐ
(533,65 USD)
LG Nitro HD (LG P930) (For AT&T)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu AH-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,8
11.000.000 VNĐ
(528,85 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For Verizon)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
10.999.000 VNĐ
(528,8 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
10.800.000 VNĐ
(519,23 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Pink
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
10.800.000 VNĐ
(519,23 USD)
Nokia Lumia 820 Red
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
10.609.000 VNĐ
(510,05 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 64Gb Titanium Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
10.000.000 VNĐ
(480,77 USD)
Nokia Lumia 820 Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
0
9.990.000 VNĐ
(480,29 USD)
Nokia Lumia 820 Violet
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
0
9.979.000 VNĐ
(479,76 USD)
Nokia Lumia 820 White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
9.590.000 VNĐ
(461,06 USD)
Nokia Lumia 820 Yellow
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
9.590.000 VNĐ
(461,06 USD)
Nokia Lumia 820 Blue
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,3
9.590.000 VNĐ
(461,06 USD)
Nokia Lumia 920 Yellow
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
9.500.000 VNĐ
(456,73 USD)
Nokia Lumia 920 Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,8
9.500.000 VNĐ
(456,73 USD)
Nokia Lumia 920 Red
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,7
9.500.000 VNĐ
(456,73 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, ≥ 4GBLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, GPRSLoại bỏ tham số này, MicroUSBLoại bỏ tham số này, ≥ 8MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile