|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
|
- Trọng lượng: 145g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) Black
Giá sản phẩm: 5.990.000 VNĐ (287,98 USD)
Có 88 gian hàng bán
|
|
5.990.000 VNĐ (287,98 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
|
- Trọng lượng: 127g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
7.450.000 VNĐ (358,17 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
|
- Trọng lượng: 151g
- Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
- Bộ nhớ trong: 4GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 546giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
5.690.000 VNĐ (273,56 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
|
- Trọng lượng: 139g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
Giá sản phẩm: 6.700.000 VNĐ (322,12 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
|
- Trọng lượng: 139g
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 390 giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
8.000.000 VNĐ (384,62 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
|
- Trọng lượng: 127g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
7.450.000 VNĐ (358,17 USD) |
|
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
|
- Trọng lượng: 144g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
Giá sản phẩm: 6.690.000 VNĐ (321,63 USD)
Có 111 gian hàng bán
| 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
Giá sản phẩm: 6.690.000 VNĐ (321,63 USD)
Có 88 gian hàng bán
|
|
6.499.000 VNĐ (312,45 USD) |
|
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
|
- Trọng lượng: 148g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
|
- Trọng lượng: 144g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
Giá sản phẩm: 6.499.000 VNĐ (312,45 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
Giá sản phẩm: 6.690.000 VNĐ (321,63 USD)
Có 88 gian hàng bán
|
|
6.690.000 VNĐ (321,63 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
|
- Trọng lượng: 151g
- Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
- Bộ nhớ trong: 4GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 546giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
5.690.000 VNĐ (273,56 USD) |
|
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
|
- Trọng lượng: 144g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 350giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
7.490.000 VNĐ (360,1 USD) |
|
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) Black
|
- Trọng lượng: 168g
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 270giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 51 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
|
- Trọng lượng: 146g
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.690.000 VNĐ (562,02 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 86 gian hàng bán
|
|
11.780.000 VNĐ (566,35 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
|
- Trọng lượng: 139g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
Giá sản phẩm: 6.700.000 VNĐ (322,12 USD)
Có 36 gian hàng bán
|
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Trọng lượng: 146g
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 52 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 86 gian hàng bán
|
|
11.690.000 VNĐ (562,02 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For Verizon)
|
- Trọng lượng: 180g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
10.999.000 VNĐ (528,8 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 Black
|
- Trọng lượng: 168g
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 White
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
5.499.000 VNĐ (264,38 USD) |
|
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S White
|
- Trọng lượng: 133g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
4.690.000 VNĐ (225,48 USD) |
|
LG Optimus LTE LU6200 Black
|
- Trọng lượng: 139g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ nhớ trong: 4GB
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.750.000 VNĐ (180,29 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-4) White
|
- Trọng lượng: 138g
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-4) Black
Giá sản phẩm: 12.600.000 VNĐ (605,77 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
12.990.000 VNĐ (624,52 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-4) Black
|
- Trọng lượng: 138g
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-4) White
Giá sản phẩm: 12.990.000 VNĐ (624,52 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
12.600.000 VNĐ (605,77 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) White
|
- Trọng lượng: 138g
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
12.600.000 VNĐ (605,77 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFF91LW) Black
|
- Trọng lượng: 138g
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
12.990.000 VNĐ (624,52 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
|
- Trọng lượng: 138g
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
Giá sản phẩm: 12.600.000 VNĐ (605,77 USD)
Có 34 gian hàng bán
|
|
12.900.000 VNĐ (620,19 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) Pink
|
- Trọng lượng: 127g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
7.450.000 VNĐ (358,17 USD) |
|
Sony Xperia VC (LT25c)
|
- Trọng lượng: 120g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
6.900.000 VNĐ (331,73 USD) |
|
Nokia Lumia 920 Yellow
|
- Trọng lượng: 185g
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8.7Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 Red
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Gray
Giá sản phẩm: 10.529.000 VNĐ (506,2 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 White
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
10.699.000 VNĐ (514,38 USD) |
|
Nokia Lumia 820 White
|
- Trọng lượng: 160g
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 Yellow
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Violet
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Blue
Giá sản phẩm: 9.490.000 VNĐ (456,25 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Red
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 30 gian hàng bán
|
|
9.979.000 VNĐ (479,76 USD) |
|
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
|
- Trọng lượng: 133g
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ nhớ trong: 11Gb
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
3.568.000 VNĐ (171,54 USD) |
|
Nokia Lumia 920 Red
|
- Trọng lượng: 185g
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8.7Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 Yellow
Giá sản phẩm: 10.699.000 VNĐ (514,38 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Gray
Giá sản phẩm: 10.529.000 VNĐ (506,2 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 White
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |