Từ :
Đến :
HSDPA 2100 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (116)
GSM 850 (107)
GSM 1800 (116)
GSM 1900 (110)
1 Sim Loại bỏ tham số này
- (127)
HTC (9)
LG (14)
Nokia (16)
Samsung (26)
Sony (29)
BLU (3)
Meizu (6)
≥ 4inch (127)
Adreno (96)
≥ 4GB (122)
≥ 8GB (114)
≥ 512MB (124)
≥ 1GB (119)
≥ 2GB (51)
MP3 (126)
WAV (54)
MicroSD (89)
EDGE (116)
GPRS (119)
VoIP (1)
MicroUSB (127)
Ghi âm (127)
MP4 (127)
NFC (101)
Hồng (4)
Trắng (38)
Xanh (3)
Đen (62)
Đỏ (5)
Bạc (2)
Vàng (2)
Tím (2)
≤ 200g (124)
≤ 300g (127)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, HSDPA 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, ≥ 1500mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
127 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
10.300.000 VNĐ
(495,19 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
5
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,2
7.450.000 VNĐ
(358,17 USD)
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 2600mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
4,6
7.449.000 VNĐ
(358,13 USD)
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 2600mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
4
7.149.000 VNĐ
(343,7 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 2330mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 2330mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,5
11.790.000 VNĐ
(566,83 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 3140 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
4
10.399.000 VNĐ
(499,95 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1910mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
4
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1910mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
4,3
6.650.000 VNĐ
(319,71 USD)
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Po 2100mAh
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
8.000.000 VNĐ
(384,62 USD)
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1900mAh
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
4,1
6.949.000 VNĐ
(334,09 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) Black
  • Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 2080mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
4.399.000 VNĐ
(211,49 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1850mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
7.450.000 VNĐ
(358,17 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
  • Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 2080mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Pantech Vega R3 IM-A850L
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 2600mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
0
8.290.000 VNĐ
(398,56 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 2330mAh
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
5
11.790.000 VNĐ
(566,83 USD)
LG Optimus Vu P895 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 2100mAh
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
5
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1750 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
3,3
6.599.000 VNĐ
(317,26 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
  • Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
4.099.000 VNĐ
(197,07 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
  • Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.499.000 VNĐ
(168,22 USD)
Nokia Lumia 920 Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 2000mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8.7Megapixel
4,8
10.490.000 VNĐ
(504,33 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-4) Black
  • Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1800mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
12.990.000 VNĐ
(624,52 USD)
Nokia Lumia 820 Red
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1650mAh
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
9.950.000 VNĐ
(478,37 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1600mAh
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
LG Optimus LTE SU640
  • Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,8
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1730 mAh
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Pin: Li-Ion 1800mAh
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
10.200.000 VNĐ
(490,38 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Mobile, HSDPA 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, ≥ 1500mAhLoại bỏ tham số này, ≥ 3giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile