|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 3140 mAh
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
Giá sản phẩm: 10.399.000 VNĐ (499,95 USD)
Có 60 gian hàng bán
|
|
10.300.000 VNĐ (495,19 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
Giá sản phẩm: 7.050.000 VNĐ (338,94 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
Giá sản phẩm: 7.050.000 VNĐ (338,94 USD)
Có 36 gian hàng bán
|
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.450.000 VNĐ (358,17 USD) |
|
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2600mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
7.449.000 VNĐ (358,13 USD) |
|
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2600mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
7.149.000 VNĐ (343,7 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2330mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2330mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.790.000 VNĐ (566,83 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 92 gian hàng bán
|
|
11.790.000 VNĐ (566,83 USD) |
|
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 3140 mAh
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
Giá sản phẩm: 10.300.000 VNĐ (495,19 USD)
Có 37 gian hàng bán
|
|
10.399.000 VNĐ (499,95 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1910mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
Giá sản phẩm: 6.650.000 VNĐ (319,71 USD)
Có 90 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 6.650.000 VNĐ (319,71 USD)
Có 40 gian hàng bán
|
|
5.800.000 VNĐ (278,85 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1910mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 82 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 6.650.000 VNĐ (319,71 USD)
Có 40 gian hàng bán
|
|
6.650.000 VNĐ (319,71 USD) |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Po 2100mAh
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
8.000.000 VNĐ (384,62 USD) |
|
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1900mAh
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
|
6.949.000 VNĐ (334,09 USD) |
|
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) Black
|
- Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2080mAh
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 52 gian hàng bán
|
|
4.399.000 VNĐ (211,49 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.450.000 VNĐ (358,17 USD) |
|
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
|
- Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2080mAh
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) Black
Giá sản phẩm: 4.399.000 VNĐ (211,49 USD)
Có 58 gian hàng bán
|
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Pantech Vega R3 IM-A850L
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2600mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
8.290.000 VNĐ (398,56 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2330mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.790.000 VNĐ (566,83 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 92 gian hàng bán
|
|
11.790.000 VNĐ (566,83 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2100mAh
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 White
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1750 mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
Giá sản phẩm: 6.690.000 VNĐ (321,63 USD)
Có 93 gian hàng bán
| 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
Giá sản phẩm: 6.599.000 VNĐ (317,26 USD)
Có 111 gian hàng bán
|
|
6.599.000 VNĐ (317,26 USD) |
|
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
|
- Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
Giá sản phẩm: 3.499.000 VNĐ (168,22 USD)
Có 94 gian hàng bán
|
|
4.099.000 VNĐ (197,07 USD) |
|
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
|
- Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
Giá sản phẩm: 4.099.000 VNĐ (197,07 USD)
Có 68 gian hàng bán
|
|
3.499.000 VNĐ (168,22 USD) |
|
Nokia Lumia 920 Gray
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2000mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8.7Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 Yellow
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 White
Giá sản phẩm: 10.990.000 VNĐ (528,37 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Red
Giá sản phẩm: 10.490.000 VNĐ (504,33 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 10.490.000 VNĐ (504,33 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
10.490.000 VNĐ (504,33 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-4) Black
|
- Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1800mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-4) White
Giá sản phẩm: 12.600.000 VNĐ (605,77 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
12.990.000 VNĐ (624,52 USD) |
|
Nokia Lumia 820 Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 Violet
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Yellow
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Blue
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 White
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
|
9.950.000 VNĐ (478,37 USD) |
|
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1600mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
LG Optimus LTE SU640
|
- Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
4.190.000 VNĐ (201,44 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1730 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
5.690.000 VNĐ (273,56 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1800mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
Giá sản phẩm: 12.900.000 VNĐ (620,19 USD)
Có 36 gian hàng bán
|
|
10.200.000 VNĐ (490,38 USD) |