|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Po 2100mAh
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
7.800.000 VNĐ (375 USD) |
|
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2600mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
6.550.000 VNĐ (314,9 USD) |
|
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
|
- Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2150mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
Giá sản phẩm: 5.990.000 VNĐ (287,98 USD)
Có 42 gian hàng bán
|
|
6.000.000 VNĐ (288,46 USD) |
|
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) Black
|
- Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2080mAh
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 52 gian hàng bán
|
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.450.000 VNĐ (358,17 USD) |
|
LG Optimus LTE SU640
|
- Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Kiểu chuông: MP3
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
|
- Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2150mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
Giá sản phẩm: 6.000.000 VNĐ (288,46 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
5.990.000 VNĐ (287,98 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2330mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.600.000 VNĐ (557,69 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 92 gian hàng bán
|
|
11.790.000 VNĐ (566,83 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.700.000 VNĐ (370,19 USD) |
|
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
|
- Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 91 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1900mAh
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Black
Giá sản phẩm: 6.949.000 VNĐ (334,09 USD)
Có 70 gian hàng bán
|
|
6.949.000 VNĐ (334,09 USD) |
|
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
HTC Amaze 4G White T-Mobile
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1730 mAh
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
5.000.000 VNĐ (240,38 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1800mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
Giá sản phẩm: 12.900.000 VNĐ (620,19 USD)
Có 34 gian hàng bán
|
|
12.590.000 VNĐ (605,29 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 3140 mAh
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
Giá sản phẩm: 10.300.000 VNĐ (495,19 USD)
Có 58 gian hàng bán
|
|
10.300.000 VNĐ (495,19 USD) |
|
Sony Xperia VC (LT25c)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1700mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
|
6.900.000 VNĐ (331,73 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 3140 mAh
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
Giá sản phẩm: 10.300.000 VNĐ (495,19 USD)
Có 37 gian hàng bán
|
|
10.300.000 VNĐ (495,19 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For T-Mobile)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 3100 mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
|
11.290.000 VNĐ (542,79 USD) |
|
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Kiểu chuông: MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1750 mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
Giá sản phẩm: 6.130.000 VNĐ (294,71 USD)
Có 93 gian hàng bán
| 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
Giá sản phẩm: 6.130.000 VNĐ (294,71 USD)
Có 112 gian hàng bán
|
|
6.499.000 VNĐ (312,45 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
- Kiểu chuông: MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1730 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
4.949.000 VNĐ (237,93 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
Giá sản phẩm: 6.700.000 VNĐ (322,12 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2600mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
6.550.000 VNĐ (314,9 USD) |
|
LG Optimus LTE LU6200 Black
|
- Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Kiểu chuông: MP3
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
|
- Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2080mAh
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) Black
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 58 gian hàng bán
|
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Nokia Lumia 820 Violet
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 Red
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Yellow
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Blue
Giá sản phẩm: 6.500.000 VNĐ (312,5 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 White
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
|
9.979.000 VNĐ (479,76 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1910mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 79 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 91 gian hàng bán
|
|
5.850.000 VNĐ (281,25 USD) |
|
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1900mAh
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Red
Giá sản phẩm: 6.949.000 VNĐ (334,09 USD)
Có 44 gian hàng bán
|
|
6.949.000 VNĐ (334,09 USD) |
|
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
|
- Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 68 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
Giá sản phẩm: 6.700.000 VNĐ (322,12 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2330mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |