|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.65inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
Giá sản phẩm: 4.850.000 VNĐ (233,17 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
4.850.000 VNĐ (233,17 USD) |
|
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1750 mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
Giá sản phẩm: 6.690.000 VNĐ (321,63 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
Giá sản phẩm: 6.570.000 VNĐ (315,87 USD)
Có 83 gian hàng bán
|
|
5.800.000 VNĐ (278,85 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Marble White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 3100 mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray
Giá sản phẩm: 10.800.000 VNĐ (519,23 USD)
Có 68 gian hàng bán
|
|
9.499.000 VNĐ (456,68 USD) |
|
LG Optimus LTE LU6200 Black
|
- Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.999.000 VNĐ (192,26 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1730 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1600mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2330mAh
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.780.000 VNĐ (566,35 USD)
Có 47 gian hàng bán
|
|
11.590.000 VNĐ (557,21 USD) |
|
LG Optimus LTE SU640
|
- Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1750 mAh
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
Giá sản phẩm: 6.690.000 VNĐ (321,63 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 105 gian hàng bán
|
|
6.570.000 VNĐ (315,87 USD) |
|
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1900mAh
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
|
7.350.000 VNĐ (353,37 USD) |
|
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
|
- Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
Giá sản phẩm: 3.380.000 VNĐ (162,5 USD)
Có 64 gian hàng bán
|
|
3.380.000 VNĐ (162,5 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1910mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 5.850.000 VNĐ (281,25 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
Giá sản phẩm: 5.850.000 VNĐ (281,25 USD)
Có 72 gian hàng bán
|
|
5.850.000 VNĐ (281,25 USD) |
|
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2600mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
7.149.000 VNĐ (343,7 USD) |
|
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) Black
|
- Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2080mAh
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
Giá sản phẩm: 3.750.000 VNĐ (180,29 USD)
Có 47 gian hàng bán
|
|
3.750.000 VNĐ (180,29 USD) |
|
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2/ E110) LTE 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
5.290.000 VNĐ (254,33 USD) |
|
Nokia Lumia 920 Gray
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2000mAh
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8.7Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 White
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Yellow
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Red
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1910mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
Giá sản phẩm: 5.850.000 VNĐ (281,25 USD)
Có 83 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 5.850.000 VNĐ (281,25 USD)
Có 34 gian hàng bán
|
|
5.850.000 VNĐ (281,25 USD) |
|
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
|
- Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1830mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
Giá sản phẩm: 3.380.000 VNĐ (162,5 USD)
Có 87 gian hàng bán
|
|
3.380.000 VNĐ (162,5 USD) |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Po 2100mAh
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
8.000.000 VNĐ (384,62 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1730 mAh
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
5.790.000 VNĐ (278,37 USD) |
|
Pantech Sky Vega R3 IM-A850S Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 2600mAh
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
|
7.490.000 VNĐ (360,1 USD) |
|
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1600mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Xperia V (Sony Xperia VL)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1700mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
6.890.000 VNĐ (331,25 USD) |
|
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2) Skyrocket SGH-I727 (For AT&T)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1850mAh
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
4.400.000 VNĐ (211,54 USD) |
|
Sony Xperia ion LTE (Sony Xperia ion LT28at/ Xperia ion LTE lt28i)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1900mAh
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
|
7.350.000 VNĐ (353,37 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 32Gb Marble White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 3100 mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 32Gb Titanium Gray
Giá sản phẩm: 11.100.000 VNĐ (533,65 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
11.390.000 VNĐ (547,6 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 3100 mAh
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Marble White
Giá sản phẩm: 9.499.000 VNĐ (456,68 USD)
Có 122 gian hàng bán
|
|
10.800.000 VNĐ (519,23 USD) |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Po 2100mAh
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
8.190.000 VNĐ (393,75 USD) |
|
Nokia Lumia 820 Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Pin: Li-Ion 1650mAh
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 White
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Yellow
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Violet
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Blue
Giá sản phẩm: 9.590.000 VNĐ (461,06 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
10.609.000 VNĐ (510,05 USD) |