Từ :
Đến :
1 Sim Loại bỏ tham số này
- (147)
HTC (9)
LG (20)
Nokia (19)
Samsung (31)
Sony (31)
BLU (3)
Meizu (6)
GSM 900 (126)
GSM 850 (112)
GSM 1800 (126)
GSM 1900 (117)
HSDPA (5)
≥ 4inch (147)
Adreno (106)
≥ 2GB (135)
≥ 4GB (134)
≥ 8GB (125)
≥ 16GB (100)
≥ 512MB (142)
≥ 1GB (137)
≥ 2GB (58)
MP3 (146)
AMR (1)
WMA (1)
WAV (64)
MicroSD (108)
EDGE (132)
GPRS (135)
VoIP (1)
USB (4)
MicroUSB (142)
Ghi âm (147)
MP4 (145)
NFC (110)
Hồng (4)
Trắng (45)
Xanh (4)
Đen (71)
Đỏ (6)
Bạc (2)
Vàng (2)
Tím (2)
≤ 200g (144)
≤ 300g (147)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
147 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) Black
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,4
4.600.000 VNĐ
(221,15 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
10.300.000 VNĐ
(495,19 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
7.450.000 VNĐ
(358,17 USD)
Pantech SKY VEGA Racer 2 (IM-A830K)
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
0
4.000.000 VNĐ
(192,31 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,3
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Pantech Sky Vega Racer IM-A770K
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 248giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,9
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,5
11.790.000 VNĐ
(566,83 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4
10.399.000 VNĐ
(499,95 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S White
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,3
3.999.000 VNĐ
(192,26 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
6.650.000 VNĐ
(319,71 USD)
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 390 giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,5
8.000.000 VNĐ
(384,62 USD)
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,1
6.949.000 VNĐ
(334,09 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) Black
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,5
4.399.000 VNĐ
(211,49 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
7.450.000 VNĐ
(358,17 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.790.000 VNĐ
(566,83 USD)
LG Optimus Vu P895 Black
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
5
7.590.000 VNĐ
(364,9 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,3
6.690.000 VNĐ
(321,63 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
5.990.000 VNĐ
(287,98 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II/ SHV-E250) 32GB
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
9.800.000 VNĐ
(471,15 USD)
Nokia Lumia 920 Gray
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,8
10.490.000 VNĐ
(504,33 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II/ SHV-E250) 16GB
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
11.390.000 VNĐ
(547,6 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-4) Black
  • Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
12.990.000 VNĐ
(624,52 USD)
Nokia Lumia 820 Red
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
9.950.000 VNĐ
(478,37 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Mobile, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, 1 SimLoại bỏ tham số này, ≥ 200giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile