|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) Black
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
Giá sản phẩm: 5.990.000 VNĐ (287,98 USD)
Có 59 gian hàng bán
|
|
4.600.000 VNĐ (221,15 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
|
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
Giá sản phẩm: 10.399.000 VNĐ (499,95 USD)
Có 60 gian hàng bán
|
|
10.300.000 VNĐ (495,19 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
Giá sản phẩm: 7.050.000 VNĐ (338,94 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
Giá sản phẩm: 7.050.000 VNĐ (338,94 USD)
Có 36 gian hàng bán
|
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
7.450.000 VNĐ (358,17 USD) |
|
Pantech SKY VEGA Racer 2 (IM-A830K)
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |
|
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Pantech Sky Vega Racer IM-A770K
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 248giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
|
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
|
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.790.000 VNĐ (566,83 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.790.000 VNĐ (566,83 USD)
Có 92 gian hàng bán
|
|
11.790.000 VNĐ (566,83 USD) |
|
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
|
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
Giá sản phẩm: 10.300.000 VNĐ (495,19 USD)
Có 37 gian hàng bán
|
|
10.399.000 VNĐ (499,95 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
Giá sản phẩm: 6.650.000 VNĐ (319,71 USD)
Có 90 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 6.650.000 VNĐ (319,71 USD)
Có 40 gian hàng bán
|
|
5.800.000 VNĐ (278,85 USD) |
|
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S White
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
3.999.000 VNĐ (192,26 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 82 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 6.650.000 VNĐ (319,71 USD)
Có 40 gian hàng bán
|
|
6.650.000 VNĐ (319,71 USD) |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
|
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 390 giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
8.000.000 VNĐ (384,62 USD) |
|
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 350giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
6.949.000 VNĐ (334,09 USD) |
|
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) Black
|
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 270giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 52 gian hàng bán
|
|
4.399.000 VNĐ (211,49 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
7.450.000 VNĐ (358,17 USD) |
|
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
|
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 270giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) Black
Giá sản phẩm: 4.399.000 VNĐ (211,49 USD)
Có 58 gian hàng bán
|
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.790.000 VNĐ (566,83 USD)
Có 55 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.790.000 VNĐ (566,83 USD)
Có 92 gian hàng bán
|
|
11.790.000 VNĐ (566,83 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 Black
|
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 White
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
7.590.000 VNĐ (364,9 USD) |
|
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
Giá sản phẩm: 6.690.000 VNĐ (321,63 USD)
Có 93 gian hàng bán
| 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
Giá sản phẩm: 6.599.000 VNĐ (317,26 USD)
Có 111 gian hàng bán
|
|
6.690.000 VNĐ (321,63 USD) |
|
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) Black
Giá sản phẩm: 4.600.000 VNĐ (221,15 USD)
Có 86 gian hàng bán
|
|
5.990.000 VNĐ (287,98 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II/ SHV-E250) 32GB
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
9.800.000 VNĐ (471,15 USD) |
|
Nokia Lumia 920 Gray
|
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8.7Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 920 Yellow
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 White
Giá sản phẩm: 10.990.000 VNĐ (528,37 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Red
Giá sản phẩm: 10.490.000 VNĐ (504,33 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 920 Black
Giá sản phẩm: 10.490.000 VNĐ (504,33 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
10.490.000 VNĐ (504,33 USD) |
|
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II/ SHV-E250) 16GB
|
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
11.390.000 VNĐ (547,6 USD) |
|
BlackBerry Z10 (STL100-4) Black
|
- Độ phân giải màn hình: 768 x 1280pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Z10 (STL100-4) White
Giá sản phẩm: 12.600.000 VNĐ (605,77 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
12.990.000 VNĐ (624,52 USD) |
|
Nokia Lumia 820 Red
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 820 Yellow
Giá sản phẩm: 9.500.000 VNĐ (456,73 USD)
Có 34 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Blue
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 Violet
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 820 White
Giá sản phẩm: 9.979.000 VNĐ (479,76 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
|
9.950.000 VNĐ (478,37 USD) |
|
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
|
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |