Từ :
Đến :
HSDPA 1700 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (61)
GSM 850 (61)
HSDPA (1)
CDMA (1)
MP3 Loại bỏ tham số này
WAV (22)
BLU (3)
HTC (7)
HUAWEI (14)
LG (4)
Samsung (11)
Asus (1)
Dell (1)
Meizu (2)
Adreno (40)
≥ 4GB (47)
≥ 8GB (41)
≥ 1GB (58)
≥ 2GB (21)
1 Sim (61)
MicroSD (51)
EDGE (61)
GPRS (61)
VoIP (1)
USB (1)
Ghi âm (61)
MP4 (61)
NFC (34)
Hồng (3)
Trắng (18)
Xanh (3)
Đen (40)
Đỏ (1)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, HSDPA 1700Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
61 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,5
8.000.000 VNĐ
(384,62 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
7.700.000 VNĐ
(370,19 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
7.450.000 VNĐ
(358,17 USD)
HTC One X AT&T
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3
6.499.000 VNĐ
(312,45 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
14.490.000 VNĐ
(696,63 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
5.690.000 VNĐ
(273,56 USD)
BlackBerry Z10 (STL100-3 RFK121LW) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
12.600.000 VNĐ
(605,77 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) Pink
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
7.450.000 VNĐ
(358,17 USD)
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
5
8.200.000 VNĐ
(394,23 USD)
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
10.850.000 VNĐ
(521,63 USD)
Sony Xperia TL (Sony LT30at)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
HTC Amaze 4G White T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
7.700.000 VNĐ
(370,19 USD)
Huawei Ascend P1 XL U9200E
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: HUAWEI
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
0
5.249.000 VNĐ
(252,36 USD)
HTC Amaze 4G Black T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Samsung Hercules SGH-T989 (Samsung Galaxy S II / Samsung Galaxy S 2) 16GB T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: T-Mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Sony Xperia ZL (Sony Xperia C65) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
10.850.000 VNĐ
(521,63 USD)
HTC Sensation Beats
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Samsung Galaxy S III T999 (Samsung SGH-T999/ Samsung Galaxy S 3) 16GB Marble White (For T-Mobile)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
7.300.000 VNĐ
(350,96 USD)
Samsung Galaxy S II X T989D (Samsung SGH-T989D / Samsung Galaxy S 2)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8060 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.52 inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
5
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Motorola ATRIX HD MB886 (For AT&T)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
0
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Huawei Ascend D quad XL Ceramic White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: HUAWEI
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4
5.699.000 VNĐ
(273,99 USD)
Huawei Ascend D quad XL Metallic Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Hãng sản xuất: HUAWEI
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
0
5.699.000 VNĐ
(273,99 USD)
Sky S170 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Skyphone
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
0
2.999.000 VNĐ
(144,18 USD)
Samsung Galaxy S III T999 (Samsung SGH-T999/ Samsung Galaxy S 3) 16GB Pebble Blue (For T-Mobile)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
8.200.000 VNĐ
(394,23 USD)
Samsung Hercules SGH-T989 (Samsung Galaxy S II/ Samsung Galaxy S 2) 32GB T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Hãng sản xuất: T-Mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
10.500.000 VNĐ
(504,81 USD)
Asus Padfone 2 A68
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
4
8.500.000 VNĐ
(408,65 USD)
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
9.900.000 VNĐ
(475,96 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, HSDPA 1700Loại bỏ tham số này, ≥ 1.5 GHzLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile