Từ :
Đến :
UMTS 2100 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (58)
GSM 850 (47)
HSDPA (3)
CDMA (2)
HTC (7)
Gionee (2)
LG (3)
Nokia (2)
Adreno (13)
≥ 1GB (27)
≥ 2GB (26)
≥ 4GB (23)
≥ 8GB (14)
≥ 1GB (12)
≥ 2GB (11)
MP3 (59)
AMR (5)
MIDI (3)
AAC (1)
AAC+ (3)
M4A (1)
WMA (4)
WAV (17)
1 Sim (45)
2 Sim (16)
SDIO (2)
MicroSD (61)
EDGE (55)
GPRS (60)
HSCSD (1)
WLAN (11)
USB (20)
Ghi âm (56)
MP4 (60)
NFC (7)
Trắng (17)
Xanh (5)
Đen (32)
Đỏ (2)
Nâu (2)
Bạc (1)
Vàng (1)
Tím (1)

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
61 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Orange
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,5
2.390.000 VNĐ
(114,9 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
3.100.000 VNĐ
(149,04 USD)
HTC HD mini
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,1
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
HTC Google Nexus One (N1)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,7
2.699.000 VNĐ
(129,76 USD)
Sony Ericsson Xperia X10a (SE Rachael)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
3.949.000 VNĐ
(189,86 USD)
HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Google Nexus One US (HTC Passion)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
2.849.000 VNĐ
(136,97 USD)
Google Nexus One (HTC Passion)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,9
2.849.000 VNĐ
(136,97 USD)
Nokia E72 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Thời gian chờ: 580giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II/ SHV-E250) 32GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
10.980.000 VNĐ
(527,88 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
2
3.100.000 VNĐ
(149,04 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II/ SHV-E250) 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
11.390.000 VNĐ
(547,6 USD)
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Thời gian chờ: 340 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
2.649.000 VNĐ
(127,36 USD)
Sony Ericsson Xperia X10a mini pro
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
1.890.000 VNĐ
(90,87 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
8.190.000 VNĐ
(393,75 USD)
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Galaxy Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Bộ vi xử lý : 720 MHz
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4
2.650.000 VNĐ
(127,4 USD)
BlackBerry Bold 9700 T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 256MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
0
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Q-Smart S12 (Q-mobile S12)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Thời gian chờ: 150giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,9
1.759.000 VNĐ
(84,57 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 32GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
8.999.000 VNĐ
(432,64 USD)
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
HTC Wildfire S T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
4.000.000 VNĐ
(192,31 USD)
Q-smart Miracle Pad (Q-Mobile Miracle Pad)
  • Mạng: UMTS 2100, UMTS 900
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
5
3.629.000 VNĐ
(174,47 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
4.179.000 VNĐ
(200,91 USD)
Samsung Dart (Samsung SGH-T499, Samsung Tass)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
  • Bộ vi xử lý : 600MHz
  • Thời gian chờ: 288 giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.14inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Q-Smart S20 (Q-mobile S20)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, UMTS 2100
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,8
2.449.000 VNĐ
(117,74 USD)
Gionee GN800
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Gionee
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
2,5
3.979.000 VNĐ
(191,3 USD)
Q-Smart S22
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,8
3.079.000 VNĐ
(148,03 USD)
Q-Smart Miracle Tender (Q-Mobile Miracle Tender)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
5
2.899.000 VNĐ
(139,38 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile