Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
MicroUSB Loại bỏ tham số này
Quay Video Loại bỏ tham số này
NFC Loại bỏ tham số này
Ghi âm (153)
FM radio (113)
MP4 (153)
LG (7)
Nokia (22)
Samsung (81)
Sony (26)
Asus (2)
HTC (2)
HUAWEI (1)
GSM 900 (140)
GSM 850 (135)
GSM 1800 (140)
GSM 1900 (137)
HSDPA (1)
HSDPA 900 (123)
HSDPA 850 (114)
≥ 1 GHz (152)
Adreno (66)
PowerVR (12)
≥ 512MB (152)
≥ 1GB (145)
≥ 2GB (41)
MP3 (152)
AAC (1)
AAC+ (1)
WAV (97)
1 Sim (153)
MicroSD (116)
EDGE (144)
GPRS (145)
VoIP (1)
Hồng (12)
Trắng (43)
Xanh (10)
Đen (59)
Đỏ (7)
Nâu (4)
Bạc (3)
Vàng (1)
Tím (1)
≤ 200g (151)
≤ 300g (153)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 3inchLoại bỏ tham số này, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 16GBLoại bỏ tham số này, MicroUSBLoại bỏ tham số này, Quay VideoLoại bỏ tham số này, NFCLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
153 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
4.000.000 VNĐ
(192,31 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,4
5.768.000 VNĐ
(277,31 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,2
3.990.000 VNĐ
(191,83 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Marble White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,5
9.400.000 VNĐ
(451,92 USD)
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 800giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,5
5.768.000 VNĐ
(277,31 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
6.130.000 VNĐ
(294,71 USD)
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,2
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 180giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
3.380.000 VNĐ
(162,5 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
5.120.000 VNĐ
(246,15 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,6
11.590.000 VNĐ
(557,21 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
6.570.000 VNĐ
(315,87 USD)
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 560giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,9
4.460.000 VNĐ
(214,42 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 800 x 1280pixels
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 180giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,5
3.380.000 VNĐ
(162,5 USD)
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
7.190.000 VNĐ
(345,67 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
11.090.000 VNĐ
(533,17 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
7.499.000 VNĐ
(360,53 USD)
Samsung I8190 (Galaxy S III mini / Galaxy S 3 mini) 16GB White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.550.000 VNĐ
(266,83 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4
10.300.000 VNĐ
(495,19 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
5.120.000 VNĐ
(246,15 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,5
3.750.000 VNĐ
(180,29 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,3
11.780.000 VNĐ
(566,35 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 270giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3
3.750.000 VNĐ
(180,29 USD)
Nokia N9 (Nokia N9-00/ Nokia N9 Lankku) 16GB Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Kích thước màn hình: 3.9inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Thời gian chờ: 380 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,3
8.499.000 VNĐ
(408,61 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2/ E110)  LTE 16GB
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 192giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,5
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 16Gb Titanium Gray (For Verizon)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
10.999.000 VNĐ
(528,8 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Kiểu kết nối: MicroUSB
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 3inchLoại bỏ tham số này, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 16GBLoại bỏ tham số này, MicroUSBLoại bỏ tham số này, Quay VideoLoại bỏ tham số này, NFCLoại bỏ tham số này, ≥ 100giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile