Từ :
Đến :
HSDPA 1900 Loại bỏ tham số này
HSDPA 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (63)
GSM 850 (62)
Từ điển T9 Loại bỏ tham số này
Loa ngoài Loại bỏ tham số này
Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash Loại bỏ tham số này
Ghi âm (55)
MP4 (52)
NFC (3)
HTC (8)
LG (5)
Nokia (26)
Vertu (7)
Dell (1)
Adreno (8)
≥ 1GB (31)
≥ 2GB (30)
≥ 4GB (29)
≥ 8GB (28)
≥ 1GB (11)
Symbian (26)
MP3 (63)
AMR (4)
AAC (12)
AAC+ (7)
WMA (5)
WAV (29)
1 Sim (63)
MicroSD (44)
EDGE (62)
GPRS (62)
HSCSD (12)
WLAN (3)
USB (10)
Hồng (3)
Xanh (11)
Đen (29)
Đỏ (4)
Nâu (2)
Bạc (7)
Cam (1)
Vàng (3)
Gold (1)

Mobile, HSDPA 1900Loại bỏ tham số này, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, Từ điển T9Loại bỏ tham số này, Loa ngoàiLoại bỏ tham số này, Chụp ảnh hỗ trợ đèn FlashLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
63 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia E7 Orange
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
5.400.000 VNĐ
(259,62 USD)
Nokia E7 Silver White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Nokia N8 Orange
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Nokia C7 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
2,8
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Nokia E7 Dark Grey
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,2
5.400.000 VNĐ
(259,62 USD)
HTC 7 Mozart
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
Nokia N8 Green
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,8
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Nokia N97 mini Cherry Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
BlackBerry Bold 9700 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Samsung i900 Omnia 16GB White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Marvell PXA312 (624 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,9
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
HTC 7 Surround
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
HTC HD7 8GB (Europe)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
Nokia N8 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
HTC HD7 16GB (Asia)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,8
2.999.000 VNĐ
(144,18 USD)
Nokia N8 Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,1
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia N8 Dark Grey
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia E7 Green
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
2
5.400.000 VNĐ
(259,62 USD)
Nokia E7 Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
5
8.379.000 VNĐ
(402,84 USD)
HTC Legend (A6363) Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,3
1.750.000 VNĐ
(84,13 USD)
Nokia C6-01 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,4
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Nokia C6 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
4.280.000 VNĐ
(205,77 USD)
HTC Legend Gray (A6365)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
3.490.000 VNĐ
(167,79 USD)
LG Xenon GR500 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Samsung Focus (Samsung i917 Cetus)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
Nokia C7 Frosty Metal
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,6
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
Sony Ericsson K850i
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Công nghệ 3G
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson K series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,9
215.000 VNĐ
(10,34 USD)
BlackBerry Bold 9700 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,1
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Sony Ericsson C702i Cyan
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
1.750.000 VNĐ
(84,13 USD)
Nokia N97 mini White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Samsung Impression (Samsung a877)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
2,8
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, HSDPA 1900Loại bỏ tham số này, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, Từ điển T9Loại bỏ tham số này, Loa ngoàiLoại bỏ tham số này, Chụp ảnh hỗ trợ đèn FlashLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile