Từ :
Đến :
HSDPA 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (81)
GSM 850 (80)
Wifi 802.11n Loại bỏ tham số này
EDGE (80)
GPRS (81)
BLU (2)
HTC (2)
Nokia (9)
Asus (1)
HUAWEI (1)
LG (1)
Adreno (44)
PowerVR (14)
≥ 2GB (68)
≥ 4GB (67)
≥ 8GB (65)
≥ 1GB (67)
≥ 2GB (33)
MP3 (81)
AAC+ (1)
WAV (33)
1 Sim (72)
2 Sim (10)
MicroSD (77)
USB (3)
Ghi âm (80)
MP4 (81)
NFC (57)
Hồng (8)
Trắng (23)
Xanh (3)
Đen (42)
Đỏ (3)
Vàng (1)
Tím (1)

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 320 x 240pixelsLoại bỏ tham số này, Wifi 802.11nLoại bỏ tham số này, ≥ 12MegapixelLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
82 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,6
11.590.000 VNĐ
(557,21 USD)
Sony Xperia SL (LT26ii) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4
6.499.000 VNĐ
(312,45 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Samsung I9500 (Galaxy S IV / Galaxy S4) 16GB Black Mist
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.99inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A15 (1.6 GHz Quad-core) & ARM Cortex A7 (1.2 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4,8
13.500.000 VNĐ
(649,04 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
7.649.000 VNĐ
(367,74 USD)
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
6.949.000 VNĐ
(334,09 USD)
Nokia N8 Dark Grey
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
3.999.000 VNĐ
(192,26 USD)
Sony Xperia SL (LT26ii) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
4,5
7.120.000 VNĐ
(342,31 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,3
11.890.000 VNĐ
(571,63 USD)
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,1
6.949.000 VNĐ
(334,09 USD)
Sony Xperia V (Sony Xperia VL)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
6.890.000 VNĐ
(331,25 USD)
Nokia N8 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
3.999.000 VNĐ
(192,26 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
Sony Xperia ion LTE (Sony Xperia ion LT28at/ Xperia ion LTE lt28i)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,3
6.949.000 VNĐ
(334,09 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.790.000 VNĐ
(566,83 USD)
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Red
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
6.949.000 VNĐ
(334,09 USD)
Sony Xperia SL (LT26ii) Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
4,4
7.190.000 VNĐ
(345,67 USD)
Samsung I9500 (Galaxy S IV / Galaxy S4) 16GB White Frost
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.99inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A15 (1.6 GHz Quad-core) & ARM Cortex A7 (1.2 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
0
13.800.000 VNĐ
(663,46 USD)
Oppo Find 5
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Hãng khác
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
4,4
8.799.999 VNĐ
(423,08 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
6.800.000 VNĐ
(326,92 USD)
Sony Xperia SL (LT26ii) Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
4,5
7.190.000 VNĐ
(345,67 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
7.700.000 VNĐ
(370,19 USD)
HTC Titan II (For AT&T)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
  • Camera: 16Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,7
4.400.000 VNĐ
(211,54 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
  • Camera: 13Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Nokia N8 Green
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,8
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia N8 Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,1
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Nokia 808 PureView (Nokia 808 PureView RM-807) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 41Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Hệ điều hành: Nokia Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,6
11.060.000 VNĐ
(531,73 USD)
Nokia N8 Orange
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
4.949.000 VNĐ
(237,93 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, HSDPA 850Loại bỏ tham số này, ≥ 320 x 240pixelsLoại bỏ tham số này, Wifi 802.11nLoại bỏ tham số này, ≥ 12MegapixelLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile