|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 77 gian hàng bán
|
|
5.800.000 VNĐ (278,85 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Camera: 13Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.790.000 VNĐ (566,83 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.890.000 VNĐ (571,63 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
11.590.000 VNĐ (557,21 USD) |
|
Sony Xperia SL (LT26ii) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia SL (LT26ii) Silver
Giá sản phẩm: 7.190.000 VNĐ (345,67 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Xperia SL (LT26ii) Pink
Giá sản phẩm: 7.190.000 VNĐ (345,67 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Sony Xperia SL (LT26ii) White
Giá sản phẩm: 7.120.000 VNĐ (342,31 USD)
Có 57 gian hàng bán
|
|
6.499.000 VNĐ (312,45 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 89 gian hàng bán
|
|
5.800.000 VNĐ (278,85 USD) |
|
Samsung I9500 (Galaxy S IV / Galaxy S4) 16GB Black Mist
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Camera: 13Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.99inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A15 (1.6 GHz Quad-core) & ARM Cortex A7 (1.2 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
| Những mầu khác: | 
Samsung I9500 (Galaxy S IV / Galaxy S4) 16GB White Frost
Giá sản phẩm: 13.800.000 VNĐ (663,46 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
13.500.000 VNĐ (649,04 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
- Camera: 13Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
7.649.000 VNĐ (367,74 USD) |
|
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Red
Giá sản phẩm: 6.949.000 VNĐ (334,09 USD)
Có 44 gian hàng bán
|
|
6.949.000 VNĐ (334,09 USD) |
|
Nokia N8 Dark Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.949.000 VNĐ (237,93 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
3.999.000 VNĐ (192,26 USD) |
|
Sony Xperia SL (LT26ii) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia SL (LT26ii) Silver
Giá sản phẩm: 7.190.000 VNĐ (345,67 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Xperia SL (LT26ii) Pink
Giá sản phẩm: 7.190.000 VNĐ (345,67 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Sony Xperia SL (LT26ii) Black
Giá sản phẩm: 6.499.000 VNĐ (312,45 USD)
Có 78 gian hàng bán
|
|
7.120.000 VNĐ (342,31 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Camera: 13Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 85 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.790.000 VNĐ (566,83 USD)
Có 47 gian hàng bán
|
|
11.890.000 VNĐ (571,63 USD) |
|
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
6.949.000 VNĐ (334,09 USD) |
|
Sony Xperia V (Sony Xperia VL)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Camera: 13Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
6.890.000 VNĐ (331,25 USD) |
|
Nokia N8 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.949.000 VNĐ (237,93 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
3.999.000 VNĐ (192,26 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Camera: 13Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
|
11.600.000 VNĐ (557,69 USD) |
|
Sony Xperia ion LTE (Sony Xperia ion LT28at/ Xperia ion LTE lt28i)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
6.949.000 VNĐ (334,09 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Camera: 13Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 85 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.890.000 VNĐ (571,63 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
11.790.000 VNĐ (566,83 USD) |
|
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia ion HSPA (Sony Xperia ion LT28h) Black
Giá sản phẩm: 6.949.000 VNĐ (334,09 USD)
Có 69 gian hàng bán
|
|
6.949.000 VNĐ (334,09 USD) |
|
Sony Xperia SL (LT26ii) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia SL (LT26ii) Pink
Giá sản phẩm: 7.190.000 VNĐ (345,67 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Sony Xperia SL (LT26ii) White
Giá sản phẩm: 7.120.000 VNĐ (342,31 USD)
Có 57 gian hàng bán
| 
Sony Xperia SL (LT26ii) Black
Giá sản phẩm: 6.499.000 VNĐ (312,45 USD)
Có 78 gian hàng bán
|
|
7.190.000 VNĐ (345,67 USD) |
|
Samsung I9500 (Galaxy S IV / Galaxy S4) 16GB White Frost
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Camera: 13Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.99inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A15 (1.6 GHz Quad-core) & ARM Cortex A7 (1.2 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
| Những mầu khác: | 
Samsung I9500 (Galaxy S IV / Galaxy S4) 16GB Black Mist
Giá sản phẩm: 13.500.000 VNĐ (649,04 USD)
Có 74 gian hàng bán
|
|
13.800.000 VNĐ (663,46 USD) |
|
Oppo Find 5
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Camera: 13Megapixel
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
|
8.799.999 VNĐ (423,08 USD) |
|
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 77 gian hàng bán
| 
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
Giá sản phẩm: 5.800.000 VNĐ (278,85 USD)
Có 89 gian hàng bán
|
|
5.800.000 VNĐ (278,85 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Camera: 13Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
Giá sản phẩm: 7.050.000 VNĐ (338,94 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
6.800.000 VNĐ (326,92 USD) |
|
Sony Xperia SL (LT26ii) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia SL (LT26ii) Silver
Giá sản phẩm: 7.190.000 VNĐ (345,67 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Xperia SL (LT26ii) White
Giá sản phẩm: 7.120.000 VNĐ (342,31 USD)
Có 57 gian hàng bán
| 
Sony Xperia SL (LT26ii) Black
Giá sản phẩm: 6.499.000 VNĐ (312,45 USD)
Có 78 gian hàng bán
|
|
7.190.000 VNĐ (345,67 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
- Camera: 13Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
7.700.000 VNĐ (370,19 USD) |
|
HTC Titan II (For AT&T)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
- Camera: 16Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
4.400.000 VNĐ (211,54 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR
- Camera: 13Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
Giá sản phẩm: 6.800.000 VNĐ (326,92 USD)
Có 35 gian hàng bán
|
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Nokia N8 Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.949.000 VNĐ (237,93 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia N8 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 4.949.000 VNĐ (237,93 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Nokia 808 PureView (Nokia 808 PureView RM-807) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 41Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Nokia Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1.3 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
11.060.000 VNĐ (531,73 USD) |
|
Nokia N8 Orange
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n
- Camera: 12Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 47 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
4.949.000 VNĐ (237,93 USD) |