|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson Zylo - W20 Jazz Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 900mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) White
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
- Bộ vi xử lý : 624 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
Nokia 8800
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 600mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.7inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: SVGA 800x600 pixels
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Nokia 8800 Sirocco Gold
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 700mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 8800 Sirocco White
Giá sản phẩm: 4.600.000 VNĐ (221,15 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia 8800 Sirocco Edition
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 8800 Sirocco Diamond Edition
Giá sản phẩm: 5.400.000 VNĐ (259,62 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
5.200.000 VNĐ (250 USD) |
|
Nokia 8800 Gold Arte
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
22.500.000 VNĐ (1.081,73 USD) |
|
Nokia 8800 Arte
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Nokia E7 Silver White
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Nokia 8800 Sapphire Arte
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
15.500.000 VNĐ (745,19 USD) |
|
HTC 7 Surround
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1230mAh
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
3.099.000 VNĐ (148,99 USD) |
|
Nokia 8800 Special Edition
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 600mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: SVGA 800x600 pixels
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
2.250.000 VNĐ (108,17 USD) |
|
Nokia C2-03 (Nokia C2-03 Touch and Type) Golden White
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1020mAh
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C2-03 (Nokia C2-03 Touch and Type) Chrome Black
Giá sản phẩm: 1.550.000 VNĐ (74,52 USD)
Có 39 gian hàng bán
|
|
1.690.000 VNĐ (81,25 USD) |
|
BlackBerry Torch 9810
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
7.990.000 VNĐ (384,13 USD) |
|
Sony Ericsson W595 Sakura
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 950mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W595 White
Giá sản phẩm: 1.699.000 VNĐ (81,68 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Gold
Giá sản phẩm: 2.650.000 VNĐ (127,4 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Active Blue
Giá sản phẩm: 1.790.000 VNĐ (86,06 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Pink
Giá sản phẩm: 1.350.000 VNĐ (64,9 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W595 Grey
Giá sản phẩm: 1.350.000 VNĐ (64,9 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.350.000 VNĐ (64,9 USD) |
|
HTC 7 Mozart
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1300mAh
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Sony Ericsson Aino U10 Obsidian Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Po 1000mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Aino U10 Luminous White
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
1.750.000 VNĐ (84,13 USD) |
|
Sony Ericsson J20i Hazel Superior Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Po 1000mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson J20i Hazel Passionate Rouge
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
3.950.000 VNĐ (189,9 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
Giá sản phẩm: 5.689.000 VNĐ (273,51 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Pink
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Turquoise
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
5.689.000 VNĐ (273,51 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
Giá sản phẩm: 5.689.000 VNĐ (273,51 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Pink
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Turquoise
Giá sản phẩm: 3.999.000 VNĐ (192,26 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
5.689.000 VNĐ (273,51 USD) |
|
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 64MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) White
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Pink
Giá sản phẩm: 3.339.000 VNĐ (160,53 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
2.250.000 VNĐ (108,17 USD) |
|
LG KS360 Red
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 800mAh
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
LG KS360 Pink
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
LG KS360 Blue
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
LG KS360 Black
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
600.000 VNĐ (28,85 USD) |
|
LG E900 Optimus 7
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Nokia 8800 Carbon Arte
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1000mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
18.900.000 VNĐ (908,65 USD) |
|
Sony Ericsson Aino U10 Luminous White
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Po 1000mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Aino U10 Obsidian Black
Giá sản phẩm: 1.750.000 VNĐ (84,13 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia 8800 Sirocco White
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 700mAh
- Hãng sản xuất: Nokia
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 8800 Sirocco Gold
Giá sản phẩm: 5.200.000 VNĐ (250 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Nokia 8800 Sirocco Edition
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 8800 Sirocco Diamond Edition
Giá sản phẩm: 5.400.000 VNĐ (259,62 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
4.600.000 VNĐ (221,15 USD) |
|
Samsung SGH-M620 Pink
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 800mAh
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.9inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 3.2giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung SGH-M620 White
Giá sản phẩm: 450.000 VNĐ (21,63 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Samsung SGH-M620 Gold
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Samsung SGH-M620 Silver
Giá sản phẩm: 300.000 VNĐ (14,42 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Samsung SGH-M620 Grey
Giá sản phẩm: 300.000 VNĐ (14,42 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Samsung SGH-M620 Violet
Giá sản phẩm: 300.000 VNĐ (14,42 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
250.000 VNĐ (12,02 USD) |
|
Nokia 5610 XpressMusic Red
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 900mAh
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5610 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 650.000 VNĐ (31,25 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
650.000 VNĐ (31,25 USD) |
|
Sony Ericsson W995 Cosmic Silver
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Po 930 mAh
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W995 Energetic Red
Giá sản phẩm: 2.599.000 VNĐ (124,95 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W995 Progressive Black
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia N97 Brown
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1500 mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 White
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
1.450.000 VNĐ (69,71 USD) |
|
Nokia N97 mini Cherry Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.450.000 VNĐ (69,71 USD) |
|
Nokia C6 Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Pin: Li-Ion 1200mAh
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C6 White
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |