Từ :
Đến :
Kiểu trượt Loại bỏ tham số này
LG (134)
Nokia (140)
Samsung (261)
Alcatel (25)
HTC (33)
Pantech (19)
GSM 900 (964)
GSM 850 (473)
GSM 1800 (971)
GSM 1900 (731)
HSDPA (36)
CDMA (6)
HSDPA 900 (143)
≥ 2inch (835)
≥ 3inch (190)
Adreno (36)
PowerVR (22)
≥ 1GB (105)
≥ 2GB (88)
≥ 4GB (76)
≥ 8GB (57)
≥ 1GB (11)
≥ 1GB (16)
Symbian (72)
WebOS (5)
Linux (4)
MP3 (994)
AMR (91)
MIDI (90)
MMF (5)
AAC (116)
AAC+ (46)
M4A (5)
WMA (36)
WAV (146)
Hi-Fi (3)
1 Sim (892)
2 Sim (174)
SDIO (11)
SD (7)
MMC (4)
MicroSD (832)
RS-MMC (2)
MiniSD (16)
MSDuo (5)
Bluetooth (323)
EDGE (618)
GPRS (939)
HSCSD (154)
WLAN (32)
USB (609)
MicroUSB (306)
Ghi âm (836)
FM radio (687)
MP4 (642)
NFC (4)
Hồng (108)
Trắng (125)
Xanh (112)
Đen (595)
Đỏ (138)
Nâu (28)
Bạc (146)
Cam (10)
Vàng (31)
Tía (3)
Tím (19)
Ghi (4)
Gold (7)
≤ 100g (489)
≤ 200g (1064)
≤ 600g (1067)

Mobile, Kiểu trượtLoại bỏ tham số này, ≥ 500mAhLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.067 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson Zylo - W20 Jazz Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 900mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,3
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Nokia 8800
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 600mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.7inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: SVGA 800x600 pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,7
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Nokia 8800 Sirocco Gold
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 700mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
3,7
5.200.000 VNĐ
(250 USD)
Nokia 8800 Gold Arte
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,7
22.500.000 VNĐ
(1.081,73 USD)
Nokia 8800 Arte
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4,7
9.000.000 VNĐ
(432,69 USD)
Nokia E7 Silver White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Nokia 8800 Sapphire Arte
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,4
15.500.000 VNĐ
(745,19 USD)
HTC 7 Surround
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
3.099.000 VNĐ
(148,99 USD)
Nokia 8800 Special Edition
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 600mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: SVGA 800x600 pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3
2.250.000 VNĐ
(108,17 USD)
Nokia C2-03 (Nokia C2-03 Touch and Type) Golden White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1020mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,7
1.690.000 VNĐ
(81,25 USD)
BlackBerry Torch 9810
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
5
7.990.000 VNĐ
(384,13 USD)
Sony Ericsson W595 Sakura
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 950mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,5
1.350.000 VNĐ
(64,9 USD)
HTC 7 Mozart
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Sony Ericsson Aino U10 Obsidian Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Po 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
1.750.000 VNĐ
(84,13 USD)
Sony Ericsson J20i Hazel Superior Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Po 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,7
3.950.000 VNĐ
(189,9 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
5.689.000 VNĐ
(273,51 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3
5.689.000 VNĐ
(273,51 USD)
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,2
2.250.000 VNĐ
(108,17 USD)
LG KS360 Red
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 800mAh
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
2
600.000 VNĐ
(28,85 USD)
LG E900 Optimus 7
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Nokia 8800 Carbon Arte
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,6
18.900.000 VNĐ
(908,65 USD)
Sony Ericsson Aino U10 Luminous White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Po 1000mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
3,8
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia 8800 Sirocco White
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 700mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 2giờ
3
4.600.000 VNĐ
(221,15 USD)
Samsung SGH-M620 Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 800mAh
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 1.9inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: VGA 640 x 480pixels
  • Thời gian đàm thoại: 3.2giờ
0
250.000 VNĐ
(12,02 USD)
Nokia 5610 XpressMusic Red
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 900mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
650.000 VNĐ
(31,25 USD)
Sony Ericsson W995 Cosmic Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Po 930 mAh
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8.1Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,8
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia N97 Brown
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4,1
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Nokia N97 mini Cherry Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Nokia C6 Black
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Pin: Li-Ion 1200mAh
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu trượtLoại bỏ tham số này, ≥ 500mAhLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile