|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) White
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Orange
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Black
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia 8800 Diamond Arte
|
- Màn hình: 16.77M Màu
- Camera: 3.2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
24.800.000 VNĐ (1.192,31 USD) |
|
HTC Passion (HTC Bravo)
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.649.000 VNĐ (127,36 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10a mini pro
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Sony Ericsson U5i
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (720 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.299.000 VNĐ (110,53 USD) |
|
HTC Desire X06HT / X06HT II (HTC Bravo)
|
- Màn hình: 16.77M Màu
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
2.649.000 VNĐ (127,36 USD) |
|
FPT F9
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
|
2.719.000 VNĐ (130,72 USD) |
|
F-Mobile F10 (FPT F10)
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: F-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core
|
3.139.000 VNĐ (150,91 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10 / X10i mini (SE Robyn / E10 / E10i) Red
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Mobiado Classic 712EM Burl White
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Mobiado Classic 712EM Burl Black
Giá sản phẩm: 150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Mobiado Classic 712EM Ebony
Giá sản phẩm: 68.790.000 VNĐ (3.307,21 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Mobiado Classic 712EM Cocobolo
Giá sản phẩm: 68.790.000 VNĐ (3.307,21 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
46.000.000 VNĐ (2.211,54 USD) |
|
Sharp 920SH
|
- Màn hình: 26M màu-TFT
- Camera: 3.2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Sharp 920SH Green
|
- Màn hình: 26M màu-TFT
- Camera: 3.2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Zopo ZP200 3D
|
- Màn hình: 16.7M Màu
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Quay Video 1080p, Chụp ảnh / Quay phim 3D
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
|
6.250.000 VNĐ (300,48 USD) |
|
Mobiado Classic 712 GCB Yellow
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Mobiado Classic 712 GCB Rose
Giá sản phẩm: 67.500.000 VNĐ (3.245,19 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD) |
|
Q-mobile P2
|
- Màn hình: 16.7M Màu-QVGA
- Camera: 3.2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.860.000 VNĐ (89,42 USD) |
|
Mobiado Classic 712EM Burl Black
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Mobiado Classic 712EM Burl White
Giá sản phẩm: 46.000.000 VNĐ (2.211,54 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Mobiado Classic 712EM Ebony
Giá sản phẩm: 68.790.000 VNĐ (3.307,21 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Mobiado Classic 712EM Cocobolo
Giá sản phẩm: 68.790.000 VNĐ (3.307,21 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD) |
|
Mobiado Classic 712 GCB Rose
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Mobiado Classic 712 GCB Yellow
Giá sản phẩm: 150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
67.500.000 VNĐ (3.245,19 USD) |
|
Sharp SH-07B
|
- Màn hình: 16.7M Màu-QVGA
- Camera: 12.1Megapixel
- Tính năng: Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 3.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
4.399.000 VNĐ (211,49 USD) |
|
Mobiado Classic 712EM Ebony
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Mobiado Classic 712EM Burl White
Giá sản phẩm: 46.000.000 VNĐ (2.211,54 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Mobiado Classic 712EM Burl Black
Giá sản phẩm: 150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Mobiado Classic 712EM Cocobolo
Giá sản phẩm: 68.790.000 VNĐ (3.307,21 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
68.790.000 VNĐ (3.307,21 USD) |
|
Mobiado Classic 712EM Cocobolo
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Mobiado Classic 712EM Burl White
Giá sản phẩm: 46.000.000 VNĐ (2.211,54 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Mobiado Classic 712EM Burl Black
Giá sản phẩm: 150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Mobiado Classic 712EM Ebony
Giá sản phẩm: 68.790.000 VNĐ (3.307,21 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
68.790.000 VNĐ (3.307,21 USD) |
|
Toshiba Regza T-01C
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 12.2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Toshiba
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
9.499.000 VNĐ (456,68 USD) |
|
Motorola Droid 2 A956
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số sim : 1 Sim - -
|
Không có GH bán... |
|
Sharp SH906i
|
- Màn hình: 16.77M Màu
- Camera: 5.2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Xem tivi, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kiểu dáng: Kiểu xoay
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Fujitsu F906i
|
- Màn hình: 16.77M Màu
- Camera: 3.2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Fujitsu
- Kiểu dáng: Kiểu xoay
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Sony Ericsson SO906i
|
- Màn hình: 16.77M Màu
- Camera: 3.2Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu xoay
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
Không có GH bán... |
|
Samsung Anycall G608
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
Không có GH bán... |
|
Disney DM005SH
|
- Màn hình: 16.77M Màu
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Quay Video
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 3.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Sony Ericsson S003 Pink
|
- Màn hình: 26M màu-TFT
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
Không có GH bán... |