|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Q-Smart Miracle Mach (Q-Mobile Mach )
|
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
3.539.000 VNĐ (170,14 USD) |
|
Mobiistar Touch LAI 502
|
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 340 giờ
- Hãng sản xuất: Mobiistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
2.790.000 VNĐ (134,13 USD) |
|
Q-smart Miracle Pad (Q-Mobile Miracle Pad)
|
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
|
3.629.000 VNĐ (174,47 USD) |
|
Mobiistar Touch Kem 452 HDMI White
|
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Mobiistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
3.970.000 VNĐ (190,87 USD) |
|
Avio Sen Pro One
|
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 570giờ
- Hãng sản xuất: Avio
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 22 giờ
|
5.300.000 VNĐ (254,81 USD) |
|
Huawei U8950 Black
|
- RAM: 768MB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 1giờ
|
5.500.000 VNĐ (264,42 USD) |
|
Mobiistar Touch Kem 452 HDMI Black
|
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Mobiistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
3.990.000 VNĐ (191,83 USD) |
|
Huawei U9510E White
|
- RAM: 1GB
- ROM: 8GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
|
3.660.000 VNĐ (175,96 USD) |
|
Huawei U9510E Black
|
- RAM: 1GB
- ROM: 8GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
|
3.660.000 VNĐ (175,96 USD) |
|
Huawei U8950 White
|
- RAM: 768MB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 1giờ
|
5.650.000 VNĐ (271,63 USD) |
|
Sky Thunder B79
|
- RAM: 512MB
- ROM: 2GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 336giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
3.990.000 VNĐ (191,83 USD) |
|
T-Mobile myTouch 4G Slide (T-Mobile Doubleshot)
|
- RAM: 768MB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Công nghệ 4G
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: T-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
12.700.000 VNĐ (610,58 USD) |
|
Dell Streak Pro D43
|
- RAM: 1GB
- ROM: 8GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p
- Thời gian chờ: 350giờ
- Hãng sản xuất: Dell
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Mobiistar LAI 504
|
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Mobiistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
4.350.000 VNĐ (209,13 USD) |
|
Mobiistar BEAN 454
|
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Mobiistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
4.490.000 VNĐ (215,87 USD) |
|
Motorola Photon 4G MB855 (Motorola ELECTRIFY)
|
- RAM: 1GB
- ROM: 2GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p, Công nghệ 4G
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Motorola Photon 4G
|
- RAM: 1GB
- ROM: 2GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p, Công nghệ 4G
- Thời gian chờ: 320 giờ
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
Không có GH bán... |
|
Docomo Sharp Q-pot SH-04D (SH04D)
|
- RAM: 512MB
- ROM: 2GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 280 giờ
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
Không có GH bán... |
|
Docomo Fujitsu F-05D Pink
|
- RAM: 1GB
- ROM: 8GB
- Camera: 13.1Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 330 giờ
- Hãng sản xuất: Fujitsu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16000 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 4430 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
Không có GH bán... |
|
Huawei M886 Mercury (Huawei M886/ Huawei Glory)
|
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
- Thời gian chờ: 380 giờ
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Docomo Fujitsu F-12c
|
- RAM: 512MB
- ROM: 2GB
- Camera: 8.1Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Chụp ảnh / Quay phim 3D
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Fujitsu
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 16000 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Docomo Panasonic P-02D Black
|
- RAM: 1GB
- ROM: 2GB
- Camera: 13.2Megapixel
- Tính năng: Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Karaoke, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16.7M Màu
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 4430 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |
|
BLU Vivo 4.3
|
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 640giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
ZTE Engage
|
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: ZTE
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
Không có GH bán... |
|
Mobistart Touch 452 Black
|
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Camera: 12Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, Công nghệ 4G
- Thời gian chờ: 340 giờ
- Hãng sản xuất: Mobistar
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
Liên hệ gian hàng... |
|
BLU Studio 5.3 II D540
|
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
|
Không có GH bán... |
|
BLU Studio 5.3 II D550
|
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
|
Không có GH bán... |
|
Salora PowerMaxx Z1
|
- RAM: 512MB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 22 giờ
|
Không có GH bán... |
|
BLU Life Play (BLU L100)
|
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: BLU
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
|
Không có GH bán... |
|
Yezz AO5
|
- RAM: 1GB
- ROM: 4GB
- Camera: 13.1Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
Không có GH bán... |