Từ :
Đến :
MicroSD Loại bỏ tham số này
SDIO (3)
LG (26)
Nokia (131)
Samsung (62)
HTC (20)
Pantech (15)
Spice (10)
ZTE (9)
GSM 900 (431)
GSM 850 (324)
GSM 1800 (433)
GSM 1900 (382)
HSDPA (20)
CDMA (2)
HSDPA 900 (163)
≥ 2inch (447)
≥ 3inch (230)
Adreno (21)
≥ 1GB (67)
≥ 2GB (62)
≥ 4GB (45)
≥ 8GB (27)
≥ 1GB (16)
≥ 1GB (10)
Symbian (87)
MP3 (460)
AMR (10)
MIDI (18)
MMF (3)
AAC (39)
AAC+ (26)
M4A (1)
WMA (22)
WAV (88)
1 Sim (405)
2 Sim (58)
EDGE (401)
GPRS (439)
HSCSD (57)
VoIP (2)
WLAN (48)
USB (134)
MicroUSB (282)
Ghi âm (419)
FM radio (334)
MP4 (418)
NFC (21)
Hồng (35)
Trắng (95)
Xanh (54)
Đen (263)
Đỏ (46)
Nâu (12)
Bạc (20)
Cam (5)
Vàng (5)
Tía (2)
Tím (11)
Ghi (6)
Gold (5)

Mobile, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, MicroSDLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≤ 100gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
466 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Nokia C3-01 Touch and Type Silver
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
4,7
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Sony Ericsson Spiro W100i Green
  • Trọng lượng: 90g
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
0
1.250.000 VNĐ
(60,1 USD)
BlackBerry Pearl 8120 Titan
  • Trọng lượng: 91g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 32MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Nokia C5-03 White / Petrol Blue
  • Trọng lượng: 93g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
3.050.000 VNĐ
(146,63 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Nokia E52 Metal Grey Aluminium
  • Trọng lượng: 98g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
0
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,3
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
HTC Desire HD2
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson ST18i Urushi
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
5
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
LG Optimus L5 II Dual E455 (LG Optimus Duet) White
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
0
3.880.000 VNĐ
(186,54 USD)
LG Optimus L5 II Dual E455 (LG Optimus Duet) Black
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
0
3.880.000 VNĐ
(186,54 USD)
Nokia 7230 Hot Pink
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,3
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Nokia C3-01 Touch and Type Golden khaki
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
4,6
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia C5-03 Petrol Blue
  • Trọng lượng: 93g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,3
1.350.000 VNĐ
(64,9 USD)
Nokia 5310 XpressMusic Red
  • Trọng lượng: 70g
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,1
900.000 VNĐ
(43,27 USD)
Nokia 7230 Graphite
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
5
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Nokia C5-06 White/Orange
  • Trọng lượng: 93g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 600 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
2.679.000 VNĐ
(128,8 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
  • Trọng lượng: 96g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
4.179.000 VNĐ
(200,91 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
  • Trọng lượng: 96g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
LG GT505 white
  • Trọng lượng: 98g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Nokia C5 White
  • Trọng lượng: 89g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
3,7
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Nokia C3-01 Touch and Type Warm grey
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
3,9
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Samsung Star S5233S White
  • Trọng lượng: 93g
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
4,2
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Samsung Galaxy Note I717 (Samsung Galaxy Note 4G/ Samsung SGH-I717/ Samsung Galaxy Note LTE) 32GB
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
4
6.400.000 VNĐ
(307,69 USD)
LG Optimus LTE L-01D
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
Nokia C5-06 Graphite Black
  • Trọng lượng: 93g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 600 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4
2.699.000 VNĐ
(129,76 USD)
Sony Ericsson TXT Pro (CK15i) Black
  • Trọng lượng: 100g
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,2
3.339.000 VNĐ
(160,53 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, MicroSDLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≤ 100gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile