|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson ST18i Urushi
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1GHz
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Samsung S5690 Galaxy Xcover
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
- Camera: 3.2Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.65inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Marvell MG2 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Q-Mobile M56 Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Trọng lượng: 100g
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, WLAN
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
750.000 VNĐ (36,06 USD) |
|
F-Mobile B960 (FPT B960)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, WLAN
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: F-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Số sim : 2 Sim - -
|
1.999.000 VNĐ (96,11 USD) |
|
Mobell M760
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Trọng lượng: 100g
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: Mobell
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Số sim : 2 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
950.000 VNĐ (45,67 USD) |
|
Q-Mobile M56 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Trọng lượng: 100g
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, WLAN
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
750.000 VNĐ (36,06 USD) |
|
Samsung Beat DJ M7603
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Trọng lượng: 70g
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth
- Camera: 3.2Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Samsung S5603 Star 3G
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 96g
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth
- Camera: 3.2Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
3.850.000 VNĐ (185,1 USD) |
|
Sony Ericsson ST18i (Sony Ericsson Azusa)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, WLAN
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
4.190.000 VNĐ (201,44 USD) |
|
Sony Ericsson T707i
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 95g
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Nokia 3110 Classic Purple
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Trọng lượng: 87g
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)
- Camera: 1.3Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.8inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 3110 classic
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia 3110
Giá sản phẩm: 300.000 VNĐ (14,42 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia 3110 Classic Orange
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia 3110 Evolve
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia 3500 Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Trọng lượng: 81g
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 3500 Blue
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia 3500 classic Orange
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia 3500 Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
Pantech Sky IM-S150
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Trọng lượng: 73g
- Sổ địa chỉ: 2400địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth
- Camera: 1.3Megapixel
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia 3500 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Trọng lượng: 81g
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 3500 classic Orange
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia 3500 Grey
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 3500 Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Samsung Galaxy 551
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, WLAN
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số sim : 1 Sim - -
|
Không có GH bán... |
|
LG Phoenix
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 91g
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, WLAN
- Camera: 3.2Megapixel
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262K màu
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Huawei U9130 Compass
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm QSC6270 (667 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
Không có GH bán... |
|
Nokia 3110 Classic Orange
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Trọng lượng: 87g
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Hồng ngoại(IR)
- Camera: 1.3Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 3110 classic
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia 3110
Giá sản phẩm: 300.000 VNĐ (14,42 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia 3110 Classic Purple
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 3110 Evolve
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Dual sim S818
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Sổ địa chỉ: 2500địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth
- Camera: 1.3Megapixel
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 260K màu
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 2 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Nokia 3500 Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Trọng lượng: 81g
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 1.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 3500 Blue
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia 3500 classic Orange
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia 3500 Grey
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Cayon TV660
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth
- Camera: 1.3Megapixel
- Hãng sản xuất: Cayon
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 2 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
Không có GH bán... |
|
Celkon C7070
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, WLAN
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
K-Touch V760
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Trọng lượng: 90g
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: Bluetooth
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: K-Touch
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 260K màu
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Số sim : 2 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
LG U370
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Trọng lượng: 89g
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth
- Camera: 1.3Megapixel
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
|
Không có GH bán... |
|
Pantech Sky IM-S110
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Trọng lượng: 93.5g
- Sổ địa chỉ: 2400địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth
- Camera: 3.2Megapixel
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
SKY IM-S550S
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Trọng lượng: 100g
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth
- Camera: 3Megapixel
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.9inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
SKY IM-U510S
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, CDMA 2000 1x
- Trọng lượng: 88g
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth
- Camera: 3Megapixel
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
Không có GH bán... |
|
Motorola Olympus MB860
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.1inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
|
Không có GH bán... |
|
Toshiba TG03
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Loại thẻ nhớ tích hợp: SDIO, MicroSD, TransFlash, microSDHC
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Toshiba
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.1inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
Không có GH bán... |
|
Pantech Sky IM-S360L
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Trọng lượng: 94g
- Sổ địa chỉ: 2400địa chỉ
- Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth
- Camera: 1.3Megapixel
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 260K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
Không có GH bán... |