Từ :
Đến :
3.5 mm audio output jack Loại bỏ tham số này
Ghi âm (72)
MP4 (71)
NFC (12)
GSM 900 (64)
GSM 850 (64)
Adreno (4)
≥ 1GB (22)
≥ 2GB (16)
≥ 4GB (14)
MP3 (72)
1 Sim (72)
MicroSD (72)
EDGE (67)
GPRS (67)
Hồng (6)
Xanh (5)
Đen (41)
Đỏ (7)
Vàng (1)
Gold (2)

Mobile, BlackBerry OSLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, 3.5 mm audio output jackLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
72 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
8.989.000 VNĐ
(432,16 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,4
8.989.000 VNĐ
(432,16 USD)
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
BlackBerry Curve 9360 Apollo Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,2
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
BlackBerry Curve 3G 9300
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 5.0
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • RAM: 256MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,8
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio) White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.45inches
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4,5
6.289.000 VNĐ
(302,36 USD)
BlackBerry Storm 2 9550
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
BlackBerry Curve 8520 Frost Blue
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
8.100.000 VNĐ
(389,42 USD)
BlackBerry Torch 9810
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
5
8.400.000 VNĐ
(403,85 USD)
BlackBerry Storm 2 9520
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,8
1.790.000 VNĐ
(86,06 USD)
BlackBerry Bold 9000 Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
1.550.000 VNĐ
(74,52 USD)
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.45inches
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4,2
6.289.000 VNĐ
(302,36 USD)
BlackBerry Pearl 3G 9100 Red
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
2.590.000 VNĐ
(124,52 USD)
BlackBerry Pearl 8110 Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
BlackBerry Curve 8320 Gold
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
BlackBerry Pearl 8110 Red
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
1.650.000 VNĐ
(79,33 USD)
BlackBerry Pearl 8120 Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.150.000 VNĐ
(55,29 USD)
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,1
3.590.000 VNĐ
(172,6 USD)
BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,7
9.200.000 VNĐ
(442,31 USD)
BlackBerry Pearl 3G 9100 Black
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
2.590.000 VNĐ
(124,52 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
BlackBerry Pearl 8120 Pink
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.550.000 VNĐ
(74,52 USD)
BlackBerry Torch 9860 (BlackBerry Monza/Touch)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,5
8.900.000 VNĐ
(427,88 USD)
BlackBerry Bold 9000 White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,6
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
BlackBerry Curve 9380
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 806 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,2
7.799.000 VNĐ
(374,95 USD)
BlackBerry Curve 8300 White
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
BlackBerry Curve 8320 Blue
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Blackberry 8310 Gold
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
799.000 VNĐ
(38,41 USD)
BlackBerry Pearl 8120 Titan
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, BlackBerry OSLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, 3.5 mm audio output jackLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile