Từ :
Đến :
UMTS 2100 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (138)
GSM 850 (115)
GSM 1800 (138)
GSM 1900 (136)
HSDPA (1)
CDMA (1)
Asus (6)
HTC (13)
LG (8)
Nokia (61)
Acer (1)
Dell (1)
HUAWEI (1)
≥ 2inch (139)
Adreno (9)
≥ 1GB (25)
≥ 2GB (24)
≥ 4GB (23)
≥ 8GB (15)
Symbian (47)
Linux (1)
MP3 (136)
AMR (3)
MIDI (2)
AAC (20)
AAC+ (7)
M4A (3)
WMA (18)
WAV (16)
Hi-Fi (1)
1 Sim (137)
2 Sim (1)
SDIO (5)
SD (1)
MicroSD (114)
MiniSD (6)
EDGE (130)
GPRS (137)
HSCSD (29)
WLAN (10)
USB (50)
Ghi âm (131)
FM radio (103)
MP4 (109)
NFC (6)
Hồng (8)
Trắng (25)
Xanh (14)
Đen (76)
Đỏ (8)
Nâu (10)
Bạc (17)
Tím (2)
≤ 200g (139)

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
139 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 6500 Classic Gold
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,5
1.650.000 VNĐ
(79,33 USD)
Nokia C3-01 Touch and Type Golden khaki
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
4,6
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia E71 White Steel
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,9
2.690.000 VNĐ
(129,33 USD)
Nokia E72 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Google Nexus One (HTC Passion)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,9
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
HTC Google Nexus One (N1)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,7
3.150.000 VNĐ
(151,44 USD)
Google Nexus One US (HTC Passion)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
Nokia E71 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,8
2.750.000 VNĐ
(132,21 USD)
Nokia E63 Ruby Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,7
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Nokia E71 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
4
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
Pantech Sky Vega LTE IM-A800S Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, UMTS 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8060 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
HTC HD mini
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,1
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
Nokia 7230 Graphite
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
5
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia C3-01 Touch and Type Warm grey
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
3,9
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia X6 Blue 16Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,5
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
HTC Wildfire S T-Mobile
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
4.000.000 VNĐ
(192,31 USD)
Sony Ericsson Elm J10i Pearly Rose
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,3
1.990.000 VNĐ
(95,67 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
4.179.000 VNĐ
(200,91 USD)
Samsung Dart (Samsung SGH-T499, Samsung Tass)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 3Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.14inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : 600MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia C3-01 Touch and Type Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
4,7
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
3.100.000 VNĐ
(149,04 USD)
Nokia 6600i slide Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3
900.000 VNĐ
(43,27 USD)
Samsung i8320 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: LiMo OS
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 3430 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Samsung i8320 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: LiMo OS
  • Bộ vi xử lý : TI OMAP 3430 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
3
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Nokia 6500 slide Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia E63 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,6
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 32GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
9.290.000 VNĐ
(446,63 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile