|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia 6500 Classic Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6500 Classic Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
1.650.000 VNĐ (79,33 USD) |
|
Nokia C3-01 Touch and Type Golden khaki
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
Nokia C3-01 Gold Edition
Giá sản phẩm: 5.250.000 VNĐ (252,4 USD)
Có 49 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia E71 White Steel
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
2.690.000 VNĐ (129,33 USD) |
|
Nokia E72 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 59 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Google Nexus One (HTC Passion)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
HTC Google Nexus One (N1)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
3.150.000 VNĐ (151,44 USD) |
|
Google Nexus One US (HTC Passion)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Nokia E71 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 37 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 45 gian hàng bán
|
|
2.750.000 VNĐ (132,21 USD) |
|
Nokia E63 Ruby Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia E71 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.750.000 VNĐ (132,21 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 37 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Pantech Sky Vega LTE IM-A800S Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 1900, UMTS 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8060 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
HTC HD mini
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
2.290.000 VNĐ (110,1 USD) |
|
Nokia 7230 Graphite
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 7230 Hot Pink
Giá sản phẩm: 800.000 VNĐ (38,46 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia C3-01 Touch and Type Warm grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Số sim : 1 Sim - -
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia X6 Blue 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 6.645.000 VNĐ (319,47 USD)
Có 22 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
HTC Wildfire S T-Mobile
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |
|
Sony Ericsson Elm J10i Pearly Rose
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Elm J10i Metal Black
Giá sản phẩm: 2.150.000 VNĐ (103,37 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
1.990.000 VNĐ (95,67 USD) |
|
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
Giá sản phẩm: 3.900.000 VNĐ (187,5 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
4.179.000 VNĐ (200,91 USD) |
|
Samsung Dart (Samsung SGH-T499, Samsung Tass)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 3Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.14inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : 600MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia C3-01 Touch and Type Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Nokia 6600i slide Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6600i slide Black
Giá sản phẩm: 4.499.000 VNĐ (216,3 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
900.000 VNĐ (43,27 USD) |
|
Samsung i8320 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: LiMo OS
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 3430 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Samsung i8320 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: LiMo OS
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 3430 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia 6500 slide Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6500 slide Black
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 6500 slide Silver
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia E63 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 32GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
9.290.000 VNĐ (446,63 USD) |