Từ :
Đến :
HSDPA 2100 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (33)
GSM 850 (33)
HSDPA (1)
UPnP technology Loại bỏ tham số này
EDGE (33)
GPRS (33)
HSCSD (30)
Nokia (33)
≥ 8GB (13)
Symbian (33)
MP3 (33)
AAC (2)
WMA (2)
WAV (2)
1 Sim (33)
MicroSD (31)
USB (3)
Ghi âm (26)
MP4 (33)
Hồng (1)
Xanh (2)
Đen (14)
Đỏ (6)
Nâu (5)
Bạc (2)
Vàng (2)
Gold (3)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, HSDPA 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, UPnP technologyLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
33 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 5800 XpressMusic Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia 5800 Navigation Edition
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,8
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia N97 mini White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini Garnet
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini Cherry Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,7
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia N96 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia N86
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,3
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia N95
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 64MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,3
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia E52 Golden Aluminium
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3
3.250.000 VNĐ
(156,25 USD)
Nokia X6 Red on Black 32GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia X6 Blue on White 32GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Nokia N97 Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4,1
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Nokia E52 Graphite Grey
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,3
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia N96
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
4
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Nokia E52 black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,5
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia N86 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia N97 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Nokia E52 Metal Grey Aluminium
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
0
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Nokia E75 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia E75 Copper yellow
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
0
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Nokia E75 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,5
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Nokia N85 Copper
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Nokia N78 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4,8
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia N78 Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,6
4.550.000 VNĐ
(218,75 USD)
Nokia N97 Mini Gold Edition
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
Không có GH bán...
Nokia N97 Mini Oakley edition
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
Không có GH bán...
Nokia E55-2
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
0
Không có GH bán...
Nokia E55 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,4
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2   

Mobile, HSDPA 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, UPnP technologyLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile