|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson Zylo - W20 Jazz Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Camera: 3.15Megapixel
- Màu: Đen, Hồng, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.949.000 VNĐ (141,78 USD) |
|
Sony Ericsson Zylo - W20 Chacha Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Camera: 3.15Megapixel
- Màu: Đen, Hồng, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.949.000 VNĐ (141,78 USD) |
|
Nokia N96
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Màu: Đen, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N96 Black
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
3.090.000 VNĐ (148,56 USD) |
|
Sony Ericsson Zylo - W20 Swing Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Camera: 3.15Megapixel
- Màu: Đen, Hồng, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.949.000 VNĐ (141,78 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia Arco
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
10.800.000 VNĐ (519,23 USD) |
|
Sony Ericsson W715 Luxury Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Camera: 3.15Megapixel
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W715
Giá sản phẩm: 4.000.000 VNĐ (192,31 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |