|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L White
|
- Mạng: CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
Giá sản phẩm: 3.380.000 VNĐ (162,5 USD)
Có 90 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
3.390.000 VNĐ (162,98 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 107 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 67 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
3.740.000 VNĐ (179,81 USD) |
|
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
3.900.000 VNĐ (187,5 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 98 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
4.999.000 VNĐ (240,34 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Misty Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 5.900.000 VNĐ (283,65 USD)
Có 230 gian hàng bán
|
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
Apple iPhone 4S 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 16GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 9.400.000 VNĐ (451,92 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
9.290.000 VNĐ (446,63 USD) |
|
HTC 7 Mozart
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.740.000 VNĐ (131,73 USD) |
|
Nokia N8 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Orange
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 59 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 4.800.000 VNĐ (230,77 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
3.350.000 VNĐ (161,06 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.740.000 VNĐ (179,81 USD)
Có 109 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 67 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
LG Optimus LTE LU6200 Black
|
- Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100, LTE 800
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB White
Giá sản phẩm: 3.900.000 VNĐ (187,5 USD)
Có 128 gian hàng bán
|
|
4.268.000 VNĐ (205,19 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.100.000 VNĐ (485,58 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
10.200.000 VNĐ (490,38 USD) |
|
HTC Mozart
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.790.000 VNĐ (134,13 USD) |
|
HTC Radar (HTC Omega) Active White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 32 gian hàng bán
|
|
3.690.000 VNĐ (177,4 USD) |
|
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
| Những mầu khác: | 
HTC Radar (HTC Omega) Active White
Giá sản phẩm: 3.690.000 VNĐ (177,4 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
LG Optimus One P500 Titan
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
LG Optimus One P500 Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.320.000 VNĐ (63,46 USD) |
|
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
LG Optimus One P500 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.320.000 VNĐ (63,46 USD) |
|
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |