Từ :
Đến :
HSDPA 2100 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (166)
GSM 850 (156)
GSM 1800 (167)
GSM 1900 (167)
HSDPA (2)
HSDPA 900 (117)
Kiểu trượt Loại bỏ tham số này
HTC (14)
LG (15)
Nokia (43)
Samsung (10)
Acer (3)
HP (3)
≥ 2inch (165)
Adreno (21)
PowerVR (16)
≥ 1GB (61)
≥ 2GB (56)
≥ 4GB (48)
≥ 8GB (42)
≥ 1GB (12)
Symbian (47)
WebOS (4)
MP3 (168)
AMR (5)
MIDI (1)
AAC (17)
AAC+ (12)
M4A (1)
WMA (8)
WAV (47)
1 Sim (168)
MicroSD (141)
MiniSD (1)
EDGE (166)
GPRS (168)
HSCSD (39)
WLAN (18)
USB (35)
MicroUSB (112)
Ghi âm (152)
FM radio (119)
MP4 (151)
NFC (1)
Hồng (17)
Trắng (27)
Xanh (11)
Đen (101)
Đỏ (18)
Nâu (6)
Bạc (15)
Cam (1)
Vàng (4)
Tía (1)
Tím (1)
Gold (2)
≤ 200g (168)
≤ 600g (169)

Mobile, HSDPA 2100Loại bỏ tham số này, Kiểu trượtLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
169 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
2
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
HTC 7 Mozart
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
3.550.000 VNĐ
(170,67 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Dark Orange
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,7
4.600.000 VNĐ
(221,15 USD)
HTC 7 Surround
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
LG E900 Optimus 7
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia E7 Green
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
2
5.400.000 VNĐ
(259,62 USD)
Nokia E7 Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
5
5.400.000 VNĐ
(259,62 USD)
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
3.100.000 VNĐ
(149,04 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
5.689.000 VNĐ
(273,51 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3
5.689.000 VNĐ
(273,51 USD)
Nokia C6 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
4.280.000 VNĐ
(205,77 USD)
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a) (White)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
6.799.000 VNĐ
(326,88 USD)
HTC Desire Z
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4,4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
Sony Ericsson W705
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,3
1.990.000 VNĐ
(95,67 USD)
Sony Ericsson XPERIA X2 Elegant Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
BlackBerry Torch 9810
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
5
8.400.000 VNĐ
(403,85 USD)
Nokia E7 Silver White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4
8.379.000 VNĐ
(402,84 USD)
Sony Ericsson Zylo - W20 Jazz Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,3
2.949.000 VNĐ
(141,78 USD)
Nokia E66 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,8
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Sony Ericsson J20i Hazel Superior Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,7
2.150.000 VNĐ
(103,37 USD)
Sony Ericsson J20i Hazel Passionate Rouge
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3
2.150.000 VNĐ
(103,37 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,8
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Turquoise
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Nokia N97 mini White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini Garnet
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia N97 mini Cherry Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
HTC 7 Pro 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kích thước màn hình: 3.6inch
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
5.000.000 VNĐ
(240,38 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Mobile, HSDPA 2100Loại bỏ tham số này, Kiểu trượtLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile