|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
5.300.000 VNĐ (254,81 USD) |
|
HTC 7 Mozart
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.550.000 VNĐ (170,67 USD) |
|
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Dark Orange
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
- Bộ vi xử lý : 624 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
4.600.000 VNĐ (221,15 USD) |
|
HTC 7 Surround
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
LG E900 Optimus 7
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia Play (R800i)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia E7 Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
5.400.000 VNĐ (259,62 USD) |
|
Nokia E7 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
5.400.000 VNĐ (259,62 USD) |
|
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : 720MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Vivaz pro (U8i / Kanna) Black
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
Giá sản phẩm: 5.689.000 VNĐ (273,51 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Pink
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Turquoise
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
5.689.000 VNĐ (273,51 USD) |
|
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
- Bộ vi xử lý : 624 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
Giá sản phẩm: 5.689.000 VNĐ (273,51 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Pink
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Turquoise
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
5.689.000 VNĐ (273,51 USD) |
|
Nokia C6 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C6 White
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
4.280.000 VNĐ (205,77 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a) (White)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
6.799.000 VNĐ (326,88 USD) |
|
HTC Desire Z
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Sony Ericsson W705
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W705 Passionate Red
Giá sản phẩm: 1.390.000 VNĐ (66,83 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W705 Floral Prink
Giá sản phẩm: 2.100.000 VNĐ (100,96 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
1.990.000 VNĐ (95,67 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X2 Elegant Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
BlackBerry Torch 9810
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
8.400.000 VNĐ (403,85 USD) |
|
Nokia E7 Silver White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
8.379.000 VNĐ (402,84 USD) |
|
Sony Ericsson Zylo - W20 Jazz Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.949.000 VNĐ (141,78 USD) |
|
Nokia E66 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E66 Black
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Nokia E66 Grey Steel
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia E66 White (Nokia Dora)
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Sony Ericsson J20i Hazel Superior Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson J20i Hazel Passionate Rouge
Giá sản phẩm: 2.150.000 VNĐ (103,37 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
2.150.000 VNĐ (103,37 USD) |
|
Sony Ericsson J20i Hazel Passionate Rouge
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson J20i Hazel Superior Black
Giá sản phẩm: 2.150.000 VNĐ (103,37 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
2.150.000 VNĐ (103,37 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
Giá sản phẩm: 5.689.000 VNĐ (273,51 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
Giá sản phẩm: 5.689.000 VNĐ (273,51 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Turquoise
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Turquoise
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Black
Giá sản phẩm: 5.689.000 VNĐ (273,51 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) White
Giá sản phẩm: 5.689.000 VNĐ (273,51 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia mini pro (XPERIA X10 mini pro2 / SK17i) Pink
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Nokia N97 mini White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Cherry Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N97 mini Garnet
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Cherry Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N97 mini Cherry Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
HTC 7 Pro 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kích thước màn hình: 3.6inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
5.000.000 VNĐ (240,38 USD) |