|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG Optimus One P500 Wine
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.999.000 VNĐ (96,11 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.320.000 VNĐ (63,46 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.350.000 VNĐ (112,98 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
1.320.000 VNĐ (63,46 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 4.499.000 VNĐ (216,3 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 42 gian hàng bán
|
|
4.190.000 VNĐ (201,44 USD) |
|
Nokia 5800 Navigation Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.740.000 VNĐ (179,81 USD)
Có 65 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.738.000 VNĐ (179,71 USD)
Có 108 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 53 gian hàng bán
|
|
3.738.000 VNĐ (179,71 USD) |
|
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 690giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7225 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 570giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black
Giá sản phẩm: 3.650.000 VNĐ (175,48 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Brown
Giá sản phẩm: 2.999.000 VNĐ (144,18 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.490.000 VNĐ (119,71 USD) |
|
Samsung Galaxy S (Captivate i897) 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Sony Ericsson Zylo - W20 Jazz Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.949.000 VNĐ (141,78 USD) |
|
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) White Cyan
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
4.980.000 VNĐ (239,42 USD) |
|
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 6.1Megapixel
- Thời gian chờ: 520giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) Red
Giá sản phẩm: 6.590.000 VNĐ (316,83 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) White
Giá sản phẩm: 6.690.000 VNĐ (321,63 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 720 (Nokia 720 RM-885) Yellow
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
5.700.000 VNĐ (274,04 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 56 gian hàng bán
|
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 97 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA X10 (Sony Ericsson Rachael / Sony Ericsson XPERIA X3) Black
Giá sản phẩm: 2.850.000 VNĐ (137,02 USD)
Có 46 gian hàng bán
|
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |
|
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 640giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
|
2.450.000 VNĐ (117,79 USD) |
|
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.738.000 VNĐ (179,71 USD)
Có 104 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.738.000 VNĐ (179,71 USD)
Có 108 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 53 gian hàng bán
|
|
3.740.000 VNĐ (179,81 USD) |
|
HTC Desire Z
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia C5-06 Aluminium Grey
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5-06 Orange
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Orange
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Black Illuvial
Giá sản phẩm: 2.679.000 VNĐ (128,8 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Blue
Giá sản phẩm: 2.670.000 VNĐ (128,37 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White/Red
Giá sản phẩm: 2.699.000 VNĐ (129,76 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 White Illuvial
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Red
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia C5-06 Graphite Black
Giá sản phẩm: 2.410.000 VNĐ (115,87 USD)
Có 31 gian hàng bán
|
|
2.410.000 VNĐ (115,87 USD) |
|
Nokia E72 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 580giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.049.000 VNĐ (146,59 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 3.049.000 VNĐ (146,59 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 57 gian hàng bán
|
|
3.049.000 VNĐ (146,59 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 546giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
5.790.000 VNĐ (278,37 USD) |
|
Nokia E72 Metal Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 3.049.000 VNĐ (146,59 USD)
Có 50 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 3.049.000 VNĐ (146,59 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 57 gian hàng bán
|
|
3.049.000 VNĐ (146,59 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 4.190.000 VNĐ (201,44 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 4.499.000 VNĐ (216,3 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 4.200.000 VNĐ (201,92 USD)
Có 42 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 White
Giá sản phẩm: 7.890.000 VNĐ (379,33 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
5.499.000 VNĐ (264,38 USD) |
|
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 800giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Black
Giá sản phẩm: 5.768.000 VNĐ (277,31 USD)
Có 127 gian hàng bán
| 
Samsung Galaxy Note (Samsung GT-N7000/ Samsung I9220) 16GB Pink
Giá sản phẩm: 6.400.000 VNĐ (307,69 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
5.768.000 VNĐ (277,31 USD) |
|
HTC Radar (HTC Omega) Active White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 525giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 30 gian hàng bán
|
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 560giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
4.449.000 VNĐ (213,89 USD) |
|
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
16.500.000 VNĐ (793,27 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 475giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
Giá sản phẩm: 3.849.000 VNĐ (185,05 USD)
Có 64 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 3.849.000 VNĐ (185,05 USD)
Có 71 gian hàng bán
|
|
3.849.000 VNĐ (185,05 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 475giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
Giá sản phẩm: 3.849.000 VNĐ (185,05 USD)
Có 46 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 3.849.000 VNĐ (185,05 USD)
Có 71 gian hàng bán
|
|
3.849.000 VNĐ (185,05 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |