|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
HTC 7 Mozart
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.749.000 VNĐ (132,16 USD) |
|
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) White
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia C7 Frosty Metal
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
4.290.000 VNĐ (206,25 USD) |
|
Nokia C6-01 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
4.590.000 VNĐ (220,67 USD) |
|
Nokia C7 Oro Gold Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Từ điển T9, Kết nối TV, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
4.100.000 VNĐ (197,12 USD) |
|
Nokia Asha 300 (N300) White Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, WMA
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 300 (N300) Graphite
Giá sản phẩm: 2.319.000 VNĐ (111,49 USD)
Có 38 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 300 (N300) Red
Giá sản phẩm: 2.349.000 VNĐ (112,93 USD)
Có 27 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 300 (N300) Gold
Giá sản phẩm: 2.035.000 VNĐ (97,84 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia Asha 300 (N300) Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, WMA
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 300 (N300) Graphite
Giá sản phẩm: 2.319.000 VNĐ (111,49 USD)
Có 38 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 300 (N300) White Silver
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 300 (N300) Red
Giá sản phẩm: 2.349.000 VNĐ (112,93 USD)
Có 27 gian hàng bán
|
|
2.035.000 VNĐ (97,84 USD) |
|
Samsung A867 Eternity
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WMA, 72 âm sắc
- Camera: 3Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Lenovo S880
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WMA
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Lenovo
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Nokia C6-01 Silver Grey
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700, WCDMA 2100 MHz
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
|
4.800.000 VNĐ (230,77 USD) |
|
HTC Touch Pro2
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV, WMA
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.6inch
- RAM: 288MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7200A (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
HTC Aria
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 384MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
2.390.000 VNĐ (114,9 USD) |
|
Sony Ericsson Faith (Sony Ericsson Aspen) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3, WAV, WMA
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Faith (Sony Ericsson Aspen) White
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Sony Ericsson Faith (Sony Ericsson Aspen) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3, WAV, WMA
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7627 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Faith (Sony Ericsson Aspen) Black
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
3.100.000 VNĐ (149,04 USD) |
|
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 26 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Acer Liquid Metal (S120) Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Acer
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.6inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7230 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Acer Liquid Metal (S120) Silver
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
7.200.000 VNĐ (346,15 USD) |
|
Motorola DEFY+ (DEFY Plus) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 3620 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Motorola DEFY+ (DEFY Plus) White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
5.900.000 VNĐ (283,65 USD) |
|
Nokia C6-01 Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia X3-02.5 Touch and Type Violet
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, WMA
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X3-02.5 Touch and Type Pink
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia X3-02.5 Touch and Type Blue
Giá sản phẩm: 2.450.000 VNĐ (117,79 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia X3-02.5 Touch and Type Black
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia X3-02.5 Touch and Type White
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Motorola SPICE XT300
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm ESM 7225 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
Không có GH bán... |
|
Huawei U9000 IDEOS X6
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Xem tivi, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4.1inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
|
Không có GH bán... |
|
Motorola DEFY+ (DEFY Plus) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : TI OMAP 3620 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Motorola DEFY+ (DEFY Plus) Black
Giá sản phẩm: 5.900.000 VNĐ (283,65 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |