|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG Optimus G E973 (LG-F180)
|
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian chờ: 335giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB White (Bản quốc tế)
|
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: iOS 3
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 2.790.000 VNĐ (134,13 USD)
Có 115 gian hàng bán
|
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Pantech SKY VEGA Racer 2 (IM-A830K)
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) White
|
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 470giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
|
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 470giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 48 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 87 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) Black
|
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.9inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 16giờ
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
Giá sản phẩm: 9.200.000 VNĐ (442,31 USD)
Có 57 gian hàng bán
|
|
9.200.000 VNĐ (442,31 USD) |
|
Nokia E72 Metal Grey
|
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 62 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 50 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 57 gian hàng bán
|
|
3.399.000 VNĐ (163,41 USD) |
|
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 43 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 55 gian hàng bán
|
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 107 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 66 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Pantech Sky Vega Racer IM-A760S Black
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 236giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Pantech Sky Vega Racer IM-A760S White
Giá sản phẩm: 2.490.000 VNĐ (119,71 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
2.790.000 VNĐ (134,13 USD) |
|
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
Giá sản phẩm: 7.890.000 VNĐ (379,33 USD)
Có 29 gian hàng bán
|
|
7.890.000 VNĐ (379,33 USD) |
|
Nokia E72 Topaz Brown
|
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 42 gian hàng bán
| 
Nokia E72 White
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 50 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 57 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 104 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 66 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.790.000 VNĐ (182,21 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế)
|
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.500.000 VNĐ (312,5 USD)
Có 196 gian hàng bán
|
|
7.290.000 VNĐ (350,48 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
|
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 470giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 87 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
|
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 475giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 46 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 71 gian hàng bán
|
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
|
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 470giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 48 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 440giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 53 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) Black
Giá sản phẩm: 4.600.000 VNĐ (221,15 USD)
Có 88 gian hàng bán
|
|
4.900.000 VNĐ (235,58 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Black
|
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB Black
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 390 giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 16GB White
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
8.190.000 VNĐ (393,75 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Nokia 6300 Black
|
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian chờ: 348giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6300 White
Giá sản phẩm: 850.000 VNĐ (40,87 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 6300 Chocolate
Giá sản phẩm: 1.390.000 VNĐ (66,83 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia 6300 Red
Giá sản phẩm: 990.000 VNĐ (47,6 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Nokia 6300 silver
Giá sản phẩm: 750.000 VNĐ (36,06 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia 6300 Brown
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
1.390.000 VNĐ (66,83 USD) |
|
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Garnet Red
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Marble White
Giá sản phẩm: 7.700.000 VNĐ (370,19 USD)
Có 108 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Amber Brown
Giá sản phẩm: 7.600.000 VNĐ (365,38 USD)
Có 36 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Titanium Grey
Giá sản phẩm: 7.600.000 VNĐ (365,38 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Sapphire Black
Giá sản phẩm: 7.600.000 VNĐ (365,38 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Pebble Blue
Giá sản phẩm: 7.600.000 VNĐ (365,38 USD)
Có 142 gian hàng bán
|
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Nokia 6700 Classic Gold Edition
|
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 288 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6700 Classic Matte Metallic
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic White Gold Edition
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Black Metallic
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Silver Metallic
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 35 gian hàng bán
| 
Nokia 6700 Classic Pink
Giá sản phẩm: 2.300.000 VNĐ (110,58 USD)
Có 16 gian hàng bán
|
|
3.850.000 VNĐ (185,1 USD) |
|
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: iOS 3
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 2.668.000 VNĐ (128,27 USD)
Có 152 gian hàng bán
|
|
2.390.000 VNĐ (114,9 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
|
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
Giá sản phẩm: 3.890.000 VNĐ (187,02 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
3.800.000 VNĐ (182,69 USD) |