Từ :
Đến :
UMTS 2100 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (408)
GSM 850 (239)
GSM 1800 (411)
GSM 1900 (387)
HSDPA (14)
LG (37)
Nokia (83)
Samsung (54)
Vertu (55)
HTC (14)
Sharp (11)
Toshiba (15)
≥ 2inch (359)
≥ 3inch (105)
Adreno (16)
≥ 1GB (88)
≥ 2GB (77)
≥ 4GB (75)
≥ 8GB (25)
≥ 1GB (14)
≥ 1GB (13)
≥ 2GB (12)
Symbian (62)
Linux (1)
MP3 (387)
AMR (15)
MIDI (21)
MMF (1)
AAC (58)
AAC+ (17)
M4A (4)
WMA (28)
WAV (31)
Hi-Fi (2)
1 Sim (390)
2 Sim (26)
SDIO (4)
SD (3)
MicroSD (282)
MiniSD (19)
MSDuo (1)
Bluetooth (170)
EDGE (277)
GPRS (394)
HSCSD (56)
VoIP (1)
WLAN (15)
USB (215)
MicroUSB (152)
Ghi âm (306)
FM radio (232)
MP4 (256)
NFC (9)
Hồng (30)
Trắng (59)
Xanh (35)
Đen (213)
Đỏ (39)
Nâu (23)
Bạc (52)
Cam (6)
Vàng (12)
Tím (10)
Ghi (3)
Gold (1)
≤ 100g (134)
≤ 200g (413)
≤ 300g (416)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
416 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 8800 Carbon Arte
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,6
18.900.000 VNĐ
(908,65 USD)
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 340 giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
Samsung Xcover 271 (Samsung B2710)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
1.850.000 VNĐ
(88,94 USD)
Nokia E71 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
4
2.240.000 VNĐ
(107,69 USD)
Nokia E71 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,9
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
Nokia E72 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 580giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
2.998.000 VNĐ
(144,13 USD)
Nokia 8800 Sapphire Arte
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,4
15.500.000 VNĐ
(745,19 USD)
Nokia X6 White on Pink 16Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,5
1.999.000 VNĐ
(96,11 USD)
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,5
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia E63 Ultramarine Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
0
1.100.000 VNĐ
(52,88 USD)
Nokia 8800 Gold Arte
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,7
20.700.000 VNĐ
(995,19 USD)
Nokia 8800 Arte
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
4,7
7.800.000 VNĐ
(375 USD)
Sony Ericsson P1 / P1i
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
  • Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,8
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
Google Nexus One US (HTC Passion)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
Google Nexus One (HTC Passion)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,9
2.990.000 VNĐ
(143,75 USD)
Nokia E63 Ruby Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,7
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
HTC Google Nexus One (N1)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,7
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Q-Smart S53 (Q-Mobile S53)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
4.150.000 VNĐ
(199,52 USD)
LG KU990 Viewty Purple
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
2,6
900.000 VNĐ
(43,27 USD)
LG KU990 Viewty
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,8
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
LG KU990 Viewty Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,4
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
LG KU990 Viewty Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,5
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Nokia 5610 XpressMusic Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian chờ: 320 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
650.000 VNĐ
(31,25 USD)
Nokia X6 Black 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 420giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,1
2.840.000 VNĐ
(136,54 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 16GB
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
8.190.000 VNĐ
(393,75 USD)
LG KU990 Viewty White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,3
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Q-Smart S22
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,8
3.079.000 VNĐ
(148,03 USD)
Q-Smart S12 (Q-mobile S12)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian chờ: 150giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,9
1.480.000 VNĐ
(71,15 USD)
Q-smart Miracle Pad (Q-Mobile Miracle Pad)
  • Mạng: UMTS 2100, UMTS 900
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
5
3.629.000 VNĐ
(174,47 USD)
Q-Smart S20 (Q-mobile S20)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, UMTS 2100
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 225giờ
  • Hãng sản xuất: Q-mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,7
2.449.000 VNĐ
(117,74 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, UMTS 2100Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile