|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia 8800 Carbon Arte
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
18.900.000 VNĐ (908,65 USD) |
|
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 340 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Samsung Xcover 271 (Samsung B2710)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
1.850.000 VNĐ (88,94 USD) |
|
Nokia E71 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.990.000 VNĐ (143,75 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 46 gian hàng bán
|
|
2.240.000 VNĐ (107,69 USD) |
|
Nokia E71 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E71 Grey Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E71 Black
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 46 gian hàng bán
|
| Cùng Series: | 
Nokia E71 White Steel
Giá sản phẩm: 2.240.000 VNĐ (107,69 USD)
Có 46 gian hàng bán
|
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Nokia E72 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 580giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E72 Metal Grey
Giá sản phẩm: 3.140.000 VNĐ (150,96 USD)
Có 41 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Topaz Brown
Giá sản phẩm: 2.998.000 VNĐ (144,13 USD)
Có 61 gian hàng bán
| 
Nokia E72 Zodium Black
Giá sản phẩm: 2.948.000 VNĐ (141,73 USD)
Có 59 gian hàng bán
|
|
2.998.000 VNĐ (144,13 USD) |
|
Nokia 8800 Sapphire Arte
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
15.500.000 VNĐ (745,19 USD) |
|
Nokia X6 White on Pink 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 2.840.000 VNĐ (136,54 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
1.999.000 VNĐ (96,11 USD) |
|
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.999.000 VNĐ (96,11 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Black 16GB
Giá sản phẩm: 2.840.000 VNĐ (136,54 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia E63 Ultramarine Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ruby Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 29 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.100.000 VNĐ (52,88 USD) |
|
Nokia 8800 Gold Arte
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
20.700.000 VNĐ (995,19 USD) |
|
Nokia 8800 Arte
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
7.800.000 VNĐ (375 USD) |
|
Sony Ericsson P1 / P1i
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0
- Bộ vi xử lý : Philips Nexperia PNX4008 (208 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Google Nexus One US (HTC Passion)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Google Nexus One (HTC Passion)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1900
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Nokia E63 Ruby Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E63 Ultramarine Blue
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Nokia E63 Black
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
HTC Google Nexus One (N1)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Q-Smart S53 (Q-Mobile S53)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
4.150.000 VNĐ (199,52 USD) |
|
LG KU990 Viewty Purple
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
LG KU990 Viewty
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Silver
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
LG KU990 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
900.000 VNĐ (43,27 USD) |
|
LG KU990 Viewty
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
LG KU990 Viewty Purple
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Silver
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
LG KU990 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
LG KU990 Viewty Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
LG KU990 Viewty Purple
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
LG KU990 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
LG KU990 Viewty Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
LG KU990 Viewty Purple
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Silver
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
LG KU990 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Nokia 5610 XpressMusic Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian chờ: 320 giờ
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5610 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 650.000 VNĐ (31,25 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
650.000 VNĐ (31,25 USD) |
|
Nokia X6 Black 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá sản phẩm: 1.999.000 VNĐ (96,11 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
2.840.000 VNĐ (136,54 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 16GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
8.190.000 VNĐ (393,75 USD) |
|
LG KU990 Viewty White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 430giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
LG KU990 Viewty Purple
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Silver
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
LG KU990 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Q-Smart S22
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 500giờ
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
3.079.000 VNĐ (148,03 USD) |
|
Q-Smart S12 (Q-mobile S12)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian chờ: 150giờ
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
1.480.000 VNĐ (71,15 USD) |
|
Q-smart Miracle Pad (Q-Mobile Miracle Pad)
|
- Mạng: UMTS 2100, UMTS 900
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
|
3.629.000 VNĐ (174,47 USD) |
|
Q-Smart S20 (Q-mobile S20)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, UMTS 2100
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 225giờ
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.449.000 VNĐ (117,74 USD) |