Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
Apple (150)
LG (197)
Nokia (478)
Samsung (415)
Alcatel (90)
HTC (141)
Motorola (115)
GSM 900 (4584)
GSM 850 (2310)
GSM 1800 (4581)
GSM 1900 (3000)
HSDPA (102)
CDMA (27)
CDMA 800 (209)
CDMA 1900 (194)
UMTS 2100 (270)
HSDPA 2100 (1355)
HSDPA 900 (1039)
HSDPA 850 (757)
≥ 2inch (4243)
≥ 3inch (1861)
≥ 4inch (707)
≥ 5inch (104)
≥ 1 GHz (922)
Adreno (375)
PowerVR (253)
≥ 1GB (1031)
≥ 2GB (926)
≥ 4GB (799)
≥ 8GB (599)
≥ 16GB (405)
≥ 32GB (168)
≥ 512MB (939)
≥ 1GB (368)
≥ 2GB (60)
≥ 1GB (154)
≥ 2GB (92)
Android OS (1033)
Symbian (244)
Bada OS (17)
Linux (7)
MP3 (4605)
AMR (237)
MIDI (357)
MMF (1)
AAC (280)
AAC+ (164)
M4A (13)
WMA (133)
WAV (827)
Hi-Fi (8)
1 Sim (2866)
2 Sim (1943)
3 Sim (23)
4 Sim (6)
SDIO (8)
SD (10)
MMC (4)
MicroSD (4105)
RS-MMC (13)
MiniSD (27)
MSMicro (10)
TransFlash (3691)
Bluetooth (1934)
EDGE (2576)
GPRS (4225)
HSCSD (215)
VoIP (5)
WLAN (172)
USB (2532)
Mini USB (275)
MicroUSB (1794)
Ghi âm (3763)
Loa ngoài (4267)
FM radio (3501)
MP4 (3640)
Quay Video (4139)
NFC (320)
Xem tivi (113)
Hồng (185)
Trắng (828)
Xanh (274)
Đen (2804)
Đỏ (389)
Nâu (139)
Bạc (261)
Cam (50)
Vàng (174)
Tía (7)
Be (1)
Tím (42)
Ghi (19)
Gold (46)
≥ 500mAh (4224)
≥ 3giờ (4634)
≥ 5giờ (3103)
≤ 100g (2421)
≤ 200g (4816)
≤ 300g (4841)
≤ 600g (4844)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
4.845 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,3
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,7
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,9
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 570giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,1
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Active White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 525giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
Nokia E71 Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
4
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,1
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
Nokia C3-01 Gold Edition
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,3
5.250.000 VNĐ
(252,4 USD)
Nokia E71 Grey Steel
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,5
2.290.000 VNĐ
(110,1 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 460 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,1
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 460 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,5
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Samsung Xcover 271 (Samsung B2710)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
Nokia 6700 Classic Gold Edition
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 288 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,6
3.890.000 VNĐ
(187,02 USD)
Pantech Sky Vega Racer IM-A770K
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 248giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,9
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia 6300 Red
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian chờ: 348giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,9
990.000 VNĐ
(47,6 USD)
Nokia E72 Topaz Brown
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,2
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Nokia E71 Red
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,8
2.750.000 VNĐ
(132,21 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Nokia E72 Metal Grey
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 480giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
3,9
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Nokia 6300 Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian chờ: 348giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
4
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.600.000 VNĐ
(557,69 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,5
11.790.000 VNĐ
(566,83 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,8
1.950.000 VNĐ
(93,75 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
3,9
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile