Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
Apple (138)
HTC (126)
LG (69)
Nokia (248)
Samsung (191)
HUAWEI (28)
Sony (66)
GSM 900 (1309)
GSM 850 (1158)
GSM 1800 (1311)
GSM 1900 (1206)
HSDPA (35)
CDMA (4)
CDMA 800 (134)
CDMA 1900 (140)
HSDPA 2100 (1037)
HSDPA 900 (847)
HSDPA 850 (640)
≥ 2inch (1413)
≥ 3inch (1240)
≥ 4inch (624)
Adreno (373)
PowerVR (249)
≥ 1GB (815)
≥ 2GB (764)
≥ 4GB (700)
≥ 8GB (552)
≥ 16GB (383)
≥ 32GB (154)
≥ 512MB (862)
≥ 1GB (342)
≥ 2GB (59)
≥ 1GB (130)
≥ 2GB (77)
Linux (1)
MP3 (1396)
AMR (16)
MIDI (10)
AAC (37)
AAC+ (43)
M4A (1)
WMA (55)
WAV (453)
Hi-Fi (1)
1 Sim (1179)
2 Sim (234)
SDIO (6)
MicroSD (1153)
TransFlash (1115)
Bluetooth (129)
EDGE (1269)
GPRS (1331)
HSCSD (50)
VoIP (1)
WLAN (87)
USB (265)
MicroUSB (1095)
Ghi âm (1367)
Loa ngoài (1377)
FM radio (959)
MP4 (1322)
Quay Video (1384)
NFC (301)
Hồng (48)
Trắng (342)
Xanh (81)
Đen (767)
Đỏ (66)
Nâu (22)
Bạc (34)
Cam (10)
Vàng (47)
Tía (3)
Tím (19)
Ghi (7)
Gold (17)
≥ 500mAh (1335)
≥ 3giờ (1399)
≥ 5giờ (1231)
≤ 100g (240)
≤ 200g (1403)
≤ 300g (1413)
≤ 600g (1414)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 400 MHzLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.414 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
7.700.000 VNĐ
(370,19 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
3.849.000 VNĐ
(185,05 USD)
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 250giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,3
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 460 giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,1
4.400.000 VNĐ
(211,54 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,5
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4
10.300.000 VNĐ
(495,19 USD)
LG Optimus G E973 (LG-F180)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 335giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
4,1
6.800.000 VNĐ
(326,92 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
6.700.000 VNĐ
(322,12 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
7.090.000 VNĐ
(340,87 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 525giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,1
3.849.000 VNĐ
(185,05 USD)
Samsung Galaxy Nexus i515 (Samsung Galaxy Nexus CDMA/ Samsung SCH-i515/ Google Nexus Prime/ Samsung DROID Prime) 16GB
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 150giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
0
5.990.000 VNĐ
(287,98 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 290giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
4.750.000 VNĐ
(228,37 USD)
Nokia C5-06 White/Orange
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : 600 MHz
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
2.679.000 VNĐ
(128,8 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
4.179.000 VNĐ
(200,91 USD)
Nokia Lumia 520 (Nokia Lumia 520 RM-917) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8227 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 360 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
0
2.890.000 VNĐ
(138,94 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
4.600.000 VNĐ
(221,15 USD)
Nokia Asha 300 (N300) Graphite
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,9
2.319.000 VNĐ
(111,49 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
4.799.000 VNĐ
(230,72 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4
2.599.000 VNĐ
(124,95 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.690.000 VNĐ
(562,02 USD)
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,5
10.240.000 VNĐ
(492,31 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
4.599.000 VNĐ
(221,11 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
7.460.000 VNĐ
(358,65 USD)
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 370 giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
5.699.000 VNĐ
(273,99 USD)
HTC EVO 3D X515m
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
4.999.000 VNĐ
(240,34 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 640giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,8
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 400 MHzLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile