Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
Xanh Loại bỏ tham số này
Hồng (7)
Trắng (28)
Đen (65)
Đỏ (21)
Nâu (7)
Bạc (7)
Cam (6)
Vàng (2)
Tía (1)
Tím (1)
Ghi (2)
BLU (25)
Nokia (85)
Samsung (26)
HTC (6)
JVJ (4)
LG (7)
GSM 900 (262)
GSM 850 (186)
GSM 1800 (261)
GSM 1900 (220)
HSDPA (5)
CDMA (1)
≥ 2inch (235)
≥ 3inch (101)
Adreno (22)
≥ 1GB (48)
≥ 2GB (44)
≥ 4GB (34)
≥ 8GB (29)
≥ 1GB (16)
Symbian (41)
MP3 (264)
AMR (7)
MIDI (11)
AAC (28)
AAC+ (8)
M4A (2)
WMA (10)
WAV (45)
Hi-Fi (1)
1 Sim (216)
2 Sim (55)
3 Sim (2)
4 Sim (1)
SDIO (1)
SD (1)
MMC (1)
MicroSD (237)
RS-MMC (1)
MiniSD (5)
EDGE (178)
GPRS (249)
HSCSD (24)
WLAN (8)
USB (92)
MicroUSB (154)
Ghi âm (215)
FM radio (217)
MP4 (222)
NFC (16)
≤ 100g (157)
≤ 200g (274)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, XanhLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
274 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung Xcover 271 (Samsung B2710)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 2Megapixel
  • Màu: Đen, Xanh
  • Thời gian chờ: 500giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 8Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 16GB
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 8Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
8.190.000 VNĐ
(393,75 USD)
Nokia Asha 306 Mid Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 2Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
3,6
1.820.000 VNĐ
(87,5 USD)
Nokia C5-03 Petrol Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen, Trắng, Xanh, Ghi
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,3
3.229.000 VNĐ
(155,24 USD)
Nokia C5-03 Lime Green
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 600giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,1
3.050.000 VNĐ
(146,63 USD)
Nokia Asha 302 (N302) Mid Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 830 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
2.649.000 VNĐ
(127,36 USD)
Nokia X2-02 Ocean Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 2Megapixel
  • Màu: Đen, Xanh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3
1.609.000 VNĐ
(77,36 USD)
Nokia Asha 200 (N200) Green
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 2Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Nokia Asha 200 (N200) Aqua
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 2Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
1.580.000 VNĐ
(75,96 USD)
Nokia Asha 200 (N200) Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 2Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 550giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Nokia Lumia 800 (Nokia Sea Ray) Green
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 8Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
4
9.499.000 VNĐ
(456,68 USD)
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Galaxy Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 8Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 720 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) Black Cyan
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen, Xanh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
6.199.000 VNĐ
(298,03 USD)
Samsung Galaxy Mini S5570 Lime Green
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 570giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.14inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
3,7
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,1
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
LG Optimus One P500 Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 700giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Nokia Lumia 820 Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 8Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,3
9.590.000 VNĐ
(461,06 USD)
LG KP500 Cookie White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Màu: Trắng, Xanh
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,3
1.990.000 VNĐ
(95,67 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 8Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
3.990.000 VNĐ
(191,83 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 408giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,7
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
Nokia Lumia 620 Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 330 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
0
5.249.000 VNĐ
(252,36 USD)
Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Azure
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 168MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
2
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Sony Ericsson K850i
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen, Xanh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson K series
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
3,9
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) Blue/ White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Màu: Trắng, Xanh
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 168Mb
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,4
1.990.000 VNĐ
(95,67 USD)
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,8
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
HTC Desire X Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4
4.900.000 VNĐ
(235,58 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 32GB
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 8Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 750giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
9.290.000 VNĐ
(446,63 USD)
Nokia N8 Blue
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 12Megapixel
  • Màu: Xanh
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4,1
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Nokia X2 Blue on Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Trắng, Xanh
  • Thời gian chờ: 624 giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
3,8
2.249.000 VNĐ
(108,13 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, XanhLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile