|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 370 giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.600.000 VNĐ (173,08 USD) |
|
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 250giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) Black
Giá sản phẩm: 4.850.000 VNĐ (233,17 USD)
Có 88 gian hàng bán
|
|
4.700.000 VNĐ (225,96 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
Giá sản phẩm: 5.889.000 VNĐ (283,13 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) White
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
Giá sản phẩm: 7.090.000 VNĐ (340,87 USD)
Có 25 gian hàng bán
|
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) White
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 340 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.790.000 VNĐ (566,83 USD)
Có 52 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 86 gian hàng bán
|
|
11.790.000 VNĐ (566,83 USD) |
|
Google Nexus One US (HTC Passion)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.649.000 VNĐ (127,36 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 450giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 65 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 105 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 109 gian hàng bán
|
|
3.699.000 VNĐ (177,84 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 470giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 57 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 90 gian hàng bán
|
|
3.399.000 VNĐ (163,41 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
Giá sản phẩm: 6.700.000 VNĐ (322,12 USD)
Có 36 gian hàng bán
|
|
7.090.000 VNĐ (340,87 USD) |
|
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.349.000 VNĐ (161,01 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
Giá sản phẩm: 4.349.000 VNĐ (209,09 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
4.349.000 VNĐ (209,09 USD) |
|
HTC EVO 3D X515m
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 350giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
4.990.000 VNĐ (239,9 USD) |
|
HTC HD7 T-Mobile
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.799.000 VNĐ (134,57 USD) |
|
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Silver
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 475giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Black
Giá sản phẩm: 5.149.000 VNĐ (247,55 USD)
Có 98 gian hàng bán
|
|
5.149.000 VNĐ (247,55 USD) |
|
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 540 x 960pixels
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 475giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Silver
Giá sản phẩm: 5.149.000 VNĐ (247,55 USD)
Có 99 gian hàng bán
|
|
5.149.000 VNĐ (247,55 USD) |
|
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 560giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
4.349.000 VNĐ (209,09 USD) |
|
Pantech Sky Vega Racer IM-A770K
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 248giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
2.449.000 VNĐ (117,74 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 470giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 48 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 90 gian hàng bán
|
|
3.399.000 VNĐ (163,41 USD) |
|
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
Giá sản phẩm: 6.130.000 VNĐ (294,71 USD)
Có 88 gian hàng bán
| 
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Black
Giá sản phẩm: 6.130.000 VNĐ (294,71 USD)
Có 112 gian hàng bán
|
|
6.499.000 VNĐ (312,45 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
- Camera: 13Megapixel
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
Giá sản phẩm: 11.790.000 VNĐ (566,83 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 86 gian hàng bán
|
|
11.790.000 VNĐ (566,83 USD) |
|
Telstra HTC HD7
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.799.000 VNĐ (134,57 USD) |
|
HTC Desire A9191
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
3.349.000 VNĐ (161,01 USD) |
|
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) Brown
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 340 giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.649.000 VNĐ (127,36 USD) |
|
Google Nexus One (HTC Passion)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.649.000 VNĐ (127,36 USD) |
|
HTC HD7 16GB (Asia)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
2.799.000 VNĐ (134,57 USD) |
|
HTC HD7 8GB (Europe)
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian chờ: 300giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.799.000 VNĐ (134,57 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
Giá sản phẩm: 4.349.000 VNĐ (209,09 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
4.349.000 VNĐ (209,09 USD) |
|
LG Optimus Vu P895 Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 768 × 1024pixel
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 480giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Thời gian đàm thoại: 15giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu P895 White
Giá sản phẩm: 7.590.000 VNĐ (364,9 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
5.499.000 VNĐ (264,38 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian chờ: 490giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 104 gian hàng bán
|
|
3.349.000 VNĐ (161,01 USD) |