Từ :
Đến :
Kiểu thẳng Loại bỏ tham số này
Apple (107)
HTC (73)
Nokia (89)
Samsung (143)
Sony (48)
BLU (16)
LG (43)
GSM 900 (778)
GSM 850 (698)
GSM 1800 (780)
GSM 1900 (730)
HSDPA (22)
CDMA (2)
CDMA 800 (109)
CDMA 1900 (114)
HSDPA 900 (517)
HSDPA 850 (450)
≥ 2inch (851)
≥ 3inch (813)
≥ 4inch (583)
Adreno (262)
PowerVR (198)
≥ 1GB (661)
≥ 2GB (622)
≥ 4GB (596)
≥ 8GB (478)
≥ 16GB (339)
≥ 32GB (137)
≥ 512MB (723)
≥ 1GB (330)
≥ 2GB (59)
≥ 1GB (96)
≥ 2GB (72)
MP3 (838)
AMR (9)
MIDI (6)
AAC (6)
AAC+ (13)
WMA (17)
WAV (326)
Hi-Fi (1)
1 Sim (732)
2 Sim (119)
SDIO (2)
MicroSD (634)
EDGE (766)
GPRS (795)
HSCSD (6)
VoIP (1)
WLAN (44)
USB (160)
MicroUSB (669)
Ghi âm (828)
FM radio (510)
MP4 (806)
NFC (258)
Hồng (28)
Trắng (215)
Xanh (34)
Đen (477)
Đỏ (32)
Nâu (12)
Bạc (12)
Cam (2)
Vàng (33)
Tím (7)
Ghi (4)
Gold (8)
≤ 200g (842)
≤ 300g (850)
≤ 600g (851)

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 400 MHzLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
851 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung i997 Infuse 4G
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1.2 GHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,3
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Sony Xperia neo L (Sony MT25i)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
4.090.000 VNĐ
(196,63 USD)
HTC EVO 4G A9292 (HTC Supersonic) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 144giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,3
4.000.000 VNĐ
(192,31 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 525giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Active White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 525giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,6
3.350.000 VNĐ
(161,06 USD)
HTC EVO 3D X515m
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 350giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
5.190.000 VNĐ
(249,52 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
4.590.000 VNĐ
(220,67 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 620giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
4.590.000 VNĐ
(220,67 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 430giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
4.600.000 VNĐ
(221,15 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 440giờ
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,3
11.780.000 VNĐ
(566,35 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.780.000 VNĐ
(566,35 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 470giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,3
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 370 giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Sony Xperia SP Red
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960T (1.7 GHz Dual-Core)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 730giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 18.5giờ
0
7.800.000 VNĐ
(375 USD)
Sony Xperia Z (Sony Xperia LT36) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 530giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
5
11.780.000 VNĐ
(566,35 USD)
HTC HD7 T-Mobile
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 312giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,4
2.748.000 VNĐ
(132,12 USD)
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,4
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
HTC HD7 16GB (Asia)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 300giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,8
3.548.000 VNĐ
(170,58 USD)
HTC Sensation 4G
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
6.200.000 VNĐ
(298,08 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
4.600.000 VNĐ
(221,15 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,1
4.590.000 VNĐ
(220,67 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian chờ: 475giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
4.600.000 VNĐ
(221,15 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 1080 x 1920pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 450giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
0
10.699.000 VNĐ
(514,38 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian chờ: 400giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung N7100 Galaxy Note II) 32Gb Titanium Gray
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian chờ: 200giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,5
11.100.000 VNĐ
(533,65 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, Kiểu thẳngLoại bỏ tham số này, ≥ 480 x 272pixelsLoại bỏ tham số này, ≥ 400 MHzLoại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 50giờLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile