|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Pantech SKY LTE 4G IM-A810S Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA, UMTS 2100
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Pantech SKY LTE 4G IM-A810S White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
3.068.000 VNĐ (147,5 USD) |
|
LG KU990 Viewty White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
LG KU990 Viewty Silver
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty
Giá sản phẩm: 1.550.000 VNĐ (74,52 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
LG KU990 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Purple
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
LG KU990 Viewty Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
LG KU990 Viewty White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty
Giá sản phẩm: 1.550.000 VNĐ (74,52 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
LG KU990 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Purple
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
LG KU990 Viewty
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
LG KU990 Viewty White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Silver
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
LG KU990 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Purple
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.550.000 VNĐ (74,52 USD) |
|
LG KU990 Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
LG KU990 Viewty White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Silver
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty
Giá sản phẩm: 1.550.000 VNĐ (74,52 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Purple
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
900.000 VNĐ (43,27 USD) |
|
LG KU990 Viewty Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
LG KU990 Viewty White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Silver
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty
Giá sản phẩm: 1.550.000 VNĐ (74,52 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
LG KU990 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Purple
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
LG KU990 Viewty Purple
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
LG KU990 Viewty White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Silver
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 15 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty
Giá sản phẩm: 1.550.000 VNĐ (74,52 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
LG KU990 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
LG KU990 Viewty Red
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
900.000 VNĐ (43,27 USD) |
|
Gionee GN800
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Gionee
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
3.979.000 VNĐ (191,3 USD) |
|
Sky S170 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Skyphone
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
3.499.000 VNĐ (168,22 USD) |
|
Gionee Infinity Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Gionee
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
4.799.000 VNĐ (230,72 USD) |
|
Sky Limo X2
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Skyphone
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Samsung SGH i916 Cetus
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, HSDPA, UMTS 2100, UMTS 1900
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Số sim : 1 Sim - -
|
Không có GH bán... |
|
Dell Streak
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, HSDPA, UMTS 2100, UMTS 1900
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Dell
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 2giờ
|
Không có GH bán... |