Từ :
Đến :
HTC (348)
LG (451)
Nokia (419)
Samsung (915)
Sony (317)
Apple (295)
HUAWEI (117)
Motorola (214)
Sharp (201)
GSM 900 (5790)
GSM 850 (4830)
GSM 1800 (5782)
GSM 1900 (5264)
UMTS 850 (100)
HSDPA (568)
CDMA (51)
CDMA 800 (402)
CDMA 1900 (406)
UMTS 2100 (417)
HSDPA 2100 (3678)
HSDPA 900 (2995)
HSDPA 850 (2411)
HSDPA 1900 (2431)
≥ 2inch (6175)
≥ 3inch (5828)
≥ 4inch (4602)
≥ 5inch (2033)
≥ 1 GHz (4389)
Adreno (1717)
PowerVR (733)
≥ 1GB (4242)
≥ 2GB (4168)
≥ 4GB (4073)
≥ 8GB (3011)
≥ 16GB (2160)
≥ 32GB (973)
≥ 512MB (4665)
≥ 1GB (3324)
≥ 2GB (1395)
≥ 1GB (533)
≥ 2GB (438)
≥ 8GB (48)
Android OS (4480)
Symbian (185)
Bada OS (14)
WebOS (5)
1 Sim (4344)
2 Sim (1863)
3 Sim (1)
4 Sim (2)
SDIO (20)
SD (20)
MMC (1)
MicroSD (5242)
RS-MMC (3)
MiniSD (9)
TransFlash (3938)
microSDHC (340)
Bluetooth (971)
EDGE (5367)
GPRS (5714)
HSCSD (139)
VoIP (3)
WLAN (1182)
USB (1253)
MicroUSB (4620)
Karaoke (44)
Ghi âm (5880)
Loa ngoài (5724)
FM radio (4014)
MP4 (5732)
Quay Video (6030)
NFC (1775)
Xem tivi (315)
Hồng (291)
Trắng (1749)
Xanh (557)
Đen (2966)
Đỏ (374)
Nâu (104)
Bạc (156)
Cam (71)
Vàng (209)
Tía (4)
Be (1)
Tím (102)
Ghi (12)
Gold (289)
≥ 500mAh (5137)
≥ 3giờ (3843)
≥ 5giờ (3287)
≤ 100g (1272)
≤ 200g (6096)
≤ 300g (6206)
≤ 600g (6211)

Mobile, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
6.211 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 16GB Gold Asia Version
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
10.968.000 VNĐ
(517,97 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 32GB Gold EMEA Version
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.3GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,3
10.968.000 VNĐ
(517,97 USD)
BlackBerry Q5 (BlackBerry R10) White
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
0
3.500.000 VNĐ
(165,29 USD)
Docomo Sony Xperia Z1 SO-01F (SO01F) Purple
  • Camera: 20Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Xperia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.2GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
0
8.050.000 VNĐ
(380,17 USD)
Apple iPhone 6 128GB Gold (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : Cyclone 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
23.500.000 VNĐ
(1.109,8 USD)
Sony Xperia T3 D5103 Purple
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
6.390.000 VNĐ
(301,77 USD)
Sony Xperia T3 D5106 Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
6.390.000 VNĐ
(301,77 USD)
Sony Xperia T3 D5103 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
6.390.000 VNĐ
(301,77 USD)
Sony Xperia T3 D5102 Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
6.390.000 VNĐ
(301,77 USD)
Sony Xperia T3 D5102 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
6.390.000 VNĐ
(301,77 USD)
Sony Xperia T3 D5103 Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
0
6.390.000 VNĐ
(301,77 USD)
Apple iPhone 6 16GB Space Gray (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 6
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 8
  • Bộ vi xử lý : Cyclone 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4
22.500.000 VNĐ
(1.062,57 USD)
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 16GB Gray Asia Version
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
0
10.790.000 VNĐ
(509,56 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900I) 32GB Gold
  • Camera: 16Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
11.300.000 VNĐ
(533,65 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900I) 32GB Blue
  • Camera: 16Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
11.300.000 VNĐ
(533,65 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900I) 32GB White
  • Camera: 16Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
10.300.000 VNĐ
(486,42 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900F) 16GB Blue
  • Camera: 16Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
9.400.000 VNĐ
(443,92 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900F) 32GB Gold
  • Camera: 16Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
9.000.000 VNĐ
(425,03 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900F) 32GB Blue
  • Camera: 16Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
4
9.000.000 VNĐ
(425,03 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900I) 16GB Blue
  • Camera: 16Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
9.400.000 VNĐ
(443,92 USD)
Samsung Galaxy S5 (Galaxy S V / SM-G900I) 32GB Black
  • Camera: 16Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung Galaxy
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : Krait 400 (2.5GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 21giờ
0
10.300.000 VNĐ
(486,42 USD)
Apple iPhone 5C 16GB Green (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5C
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
10.750.000 VNĐ
(507,67 USD)
BlackBerry Q10 Black
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
4.200.000 VNĐ
(198,35 USD)
Apple iPhone 5C 16GB Blue (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5C
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4
10.750.000 VNĐ
(507,67 USD)
BlackBerry Q10 White
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.1inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 10.0 BB10
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4
4.200.000 VNĐ
(198,35 USD)
Apple iPhone 5C 16GB White (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5C
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4
10.750.000 VNĐ
(507,67 USD)
Apple iPhone 5C 32GB White (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5C
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
10.950.000 VNĐ
(517,12 USD)
Apple iPhone 5C 16GB Yellow (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5C
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4
10.750.000 VNĐ
(507,67 USD)
Apple iPhone 5C 16GB Pink (Bản quốc tế)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 5C
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: iOS 7
  • Bộ vi xử lý : 1.3 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
0
10.750.000 VNĐ
(507,67 USD)
Asus Zenfone 5 A500KL 16GB Champagne Gold
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Asus
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.4.2 (KitKat)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Quad-core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
4
3.600.000 VNĐ
(170,01 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile