Từ :
Đến :
Single Core Loại bỏ tham số này
HTC (118)
LG (297)
Motorola (121)
Nokia (431)
Samsung (485)
Nec (75)
Pantech (84)
Sharp (96)
GSM 900 (2887)
GSM 850 (2075)
GSM 1800 (2886)
GSM 1900 (2624)
HSDPA (130)
CDMA (19)
CDMA 800 (140)
CDMA 1900 (134)
UMTS 2100 (301)
HSDPA 2100 (1154)
HSDPA 900 (847)
HSDPA 850 (478)
≥ 1 GHz (543)
Adreno (251)
PowerVR (188)
≥ 1GB (664)
≥ 2GB (574)
≥ 4GB (489)
≥ 8GB (319)
≥ 16GB (180)
≥ 512MB (530)
≥ 1GB (34)
≥ 1GB (107)
≥ 2GB (33)
Bada OS (21)
Linux (15)
MP3 (2899)
AMR (119)
MIDI (151)
MMF (4)
AAC (299)
AAC+ (183)
M4A (9)
WMA (164)
WAV (536)
Hi-Fi (10)
1 Sim (2763)
2 Sim (353)
SDIO (20)
SD (15)
MMC (2)
MicroSD (2657)
RS-MMC (4)
MiniSD (28)
MSMicro (10)
MSDuo (3)
TransFlash (2290)
microSDHC (347)
Bluetooth (637)
EDGE (2226)
GPRS (2686)
HSCSD (381)
VoIP (4)
WLAN (152)
USB (1221)
Mini USB (135)
MicroUSB (1471)
Ghi âm (2723)
Loa ngoài (2712)
FM radio (2032)
MP4 (2291)
Quay Video (2885)
NFC (74)
Xem tivi (118)
Hồng (279)
Trắng (595)
Xanh (270)
Đen (1572)
Đỏ (284)
Nâu (104)
Bạc (260)
Cam (36)
Vàng (94)
Tía (9)
Be (1)
Tím (55)
Ghi (17)
Gold (44)
≥ 500mAh (2354)
≥ 3giờ (2491)
≥ 5giờ (1534)
≤ 100g (1079)
≤ 200g (3101)
≤ 300g (3116)
≤ 600g (3119)

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 2MegapixelLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.119 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 8800 Gold Arte
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,7
19.300.000 VNĐ
(927,88 USD)
Nokia 6300 Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
4
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,2
6.550.000 VNĐ
(314,9 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
HTC One V T320e Purple
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
4,5
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Nokia 6303i classic White on Silver
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,8
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
Nokia Lumia 710 (Nokia Sabre) Black Cyan
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Nokia 6700 Classic White Gold Edition
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia E71 Red
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
3,8
2.750.000 VNĐ
(132,21 USD)
Nokia 5800 Navigation Edition
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
LG Optimus One P500 Wine
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
3,4
2.350.000 VNĐ
(112,98 USD)
Nokia 5800 XpressMusic Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
LG Optimus One P500 Silver
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 8giờ
4,3
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Samsung B5310 White
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Số sim : 1 Sim - -
0
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Samsung Galaxy S (SHW-M110S) 16GB
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
3,8
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
1.990.000 VNĐ
(95,67 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Lock Version)
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
1.990.000 VNĐ
(95,67 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,2
6.400.000 VNĐ
(307,69 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,8
2.090.000 VNĐ
(100,48 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,3
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,5
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Pink
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
2,3
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Sony Ericsson U5i
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (720 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
5
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,8
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Nokia Asha 300 (N300) Red
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4,6
2.349.000 VNĐ
(112,93 USD)
LG Optimus L7 P700 (LG Optimus L7 P705) Black
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
3,3
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
LG Optimus L7 P700 (LG Optimus L7 P705) White
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
LG Optimus Hub E510
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
3,9
3.999.000 VNĐ
(192,26 USD)
HTC Wildfire 2
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
5
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Nokia N8 Orange
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
4.800.000 VNĐ
(230,77 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 2inchLoại bỏ tham số này, Single CoreLoại bỏ tham số này, ≥ 2MegapixelLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile