|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia 5800 XpressMusic Black
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia E52 Golden Aluminium
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E52 Graphite Grey
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia E52 black
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia E52 Metal Grey Aluminium
Giá sản phẩm: 3.490.000 VNĐ (167,79 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
3.250.000 VNĐ (156,25 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Red
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia 5800 XpressMusic Blue
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5800 XpressMusic Black
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 5800 XpressMusic Red
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia 5800 Navigation Edition
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
Nokia N79
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N79 Petrol black
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Nokia N97 mini White
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Cherry Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N97 mini Garnet
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Cherry Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N97 mini Cherry Black
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 mini White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia N97 mini Garnet
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Gold Edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Nokia N97 Mini Oakley edition
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Nokia N96 Black
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N96
Giá sản phẩm: 2.100.000 VNĐ (100,96 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia N86
|
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N86 White
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 12 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia N95
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia X6 Red on Black 32GB
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Blue on White 32GB
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia X6 white on yellow 32GB
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia X6 Blue on White 32GB
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X6 Red on Black 32GB
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia X6 white on yellow 32GB
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 4 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia N97 Brown
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 White
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Nokia E52 Graphite Grey
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E52 Golden Aluminium
Giá sản phẩm: 3.250.000 VNĐ (156,25 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia E52 black
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia E52 Metal Grey Aluminium
Giá sản phẩm: 3.490.000 VNĐ (167,79 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia N96
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N96 Black
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Nokia N95 8GB
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia E52 black
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E52 Golden Aluminium
Giá sản phẩm: 3.250.000 VNĐ (156,25 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia E52 Graphite Grey
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia E52 Metal Grey Aluminium
Giá sản phẩm: 3.490.000 VNĐ (167,79 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Nokia N79 Petrol black
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N79
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
2.500.000 VNĐ (120,19 USD) |
|
Nokia N85 Black
|
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N85 Copper
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Nokia N86 White
|
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N86
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia N81 Blue
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N81 Black
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
Nokia N97 White
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N97 Brown
Giá sản phẩm: 3.000.000 VNĐ (144,23 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia E52 Metal Grey Aluminium
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E52 Golden Aluminium
Giá sản phẩm: 3.250.000 VNĐ (156,25 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia E52 Graphite Grey
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 11 gian hàng bán
| 
Nokia E52 black
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
3.490.000 VNĐ (167,79 USD) |
|
Nokia N81 Black
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N81 Blue
Giá sản phẩm: 850.000 VNĐ (40,87 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
1.450.000 VNĐ (69,71 USD) |
|
Nokia E75 Red
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Copper yellow
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 10 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
Nokia E75 Copper yellow
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 3.2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Red
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Black
Giá sản phẩm: 1.200.000 VNĐ (57,69 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
Nokia E75 Black
|
- Màn hình: 16M màu
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology
- Camera: 3.2Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 rel. 3.2
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia E75 Red
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Nokia E75 Copper yellow
Giá sản phẩm: 3.400.000 VNĐ (163,46 USD)
Có 10 gian hàng bán
|
|
1.200.000 VNĐ (57,69 USD) |
|
Nokia N85 Copper
|
- Màn hình: 16M màu-OLED
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N85 Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 8 gian hàng bán
|
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |