|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Google Nexus One US (HTC Passion)
|
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, WLAN, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Google Nexus One (HTC Passion)
|
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, WLAN, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 290giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Sony Ericsson W995 Cosmic Silver
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 370 giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W995 Energetic Red
Giá sản phẩm: 2.690.000 VNĐ (129,33 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W995 Progressive Black
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
Nokia 5233 White
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5233 Black
Giá sản phẩm: 2.700.000 VNĐ (129,81 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia 5233 Red
Giá sản phẩm: 2.050.000 VNĐ (98,56 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Sony Ericsson W995 Energetic Red
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 370 giờ
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W995 Cosmic Silver
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W995 Progressive Black
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
2.690.000 VNĐ (129,33 USD) |
|
Nokia 5230 Nuron
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : ARM 1136EJS (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.9Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.609.000 VNĐ (173,51 USD) |
|
LG GW305
|
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
Meizu M8 miniOne 16GB
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 370 giờ
- Hãng sản xuất: Meizu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.4inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile CE 6.0
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
8.900.000 VNĐ (427,88 USD) |
|
Meizu M8 miniOne 8GB
|
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 370 giờ
- Hãng sản xuất: Meizu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.4inch
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile CE 6.0
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Docomo Panasonic Lumix phone P-05C White
|
- Màn hình: 262K màu
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with EDR, Wifi 802.11n
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 13.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Nokia 7390
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 270giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |
|
Complus mWatch 27WM
|
- Màn hình: 260K màu-TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth, Bluetooth 2.1 with A2DP, Bluetooth 2.0 with A2DP, Bluetooth 2.0 with EDR, Bluetooth 1.1 with A2DP
- Thời gian chờ: 160giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Đeo tay
- Kích thước màn hình: 1.55inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Samsung Anycall F338
|
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 180giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.1inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
Không có GH bán... |
|
Samsung Anycall G608
|
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 320 giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
Không có GH bán... |
|
Motorola i1
|
- Màn hình: 265K màu-TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 100giờ
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.1inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Samsung SCH-R350
|
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 200giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
Không có GH bán... |
|
Kyocera Zio M6000
|
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 432giờ
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
Không có GH bán... |
|
Pantech Sky IM-U590S Black
|
- Màn hình: 260K màu-TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 210giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |
|
Pantech Sky IM-U590S White
|
- Màn hình: 260K màu-TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 210giờ
- Hãng sản xuất: Pantech
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |
|
Samsung SGH-T369
|
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 312giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Philips X518
|
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Philips
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Philips X815
|
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 720giờ
- Hãng sản xuất: Philips
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
|
Không có GH bán... |
|
Huawei U3100
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Docomo Panasonic P-01D Green
|
- Màn hình: 262K màu
- Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with EDR, Wifi 802.11n
- Thời gian chờ: 360 giờ
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
Không có GH bán... |