|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung M8800 Silver
|
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung M8800 Pixon
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Samsung M8800 Pink
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
LG GT540 Optimus Silver
|
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3Megapixel
|
900.000 VNĐ (43,27 USD) |
|
LG GD510 Twilight Edition
|
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
|
1.799.000 VNĐ (86,49 USD) |
|
Sony Ericsson W995 Progressive Black
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Đỏ, Bạc
- Tính năng: Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W995 Cosmic Silver
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W995 Energetic Red
Giá sản phẩm: 2.790.000 VNĐ (134,13 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
LG GW620 EVE
|
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Xanh, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3inch
- Hệ điều hành: Android OS
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Nokia 6120 Classic Black
|
- Màn hình: 16M màu
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Trắng, Bạc, Vàng
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hỗ trợ màn hình ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6120 Classic White
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 6120 Classic Pink
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
LG GD510 Pop / LG GD510 Cookie Pep
|
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Motorola Aura R1
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu xoay
- Kích thước màn hình: 1.55inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |
|
Sony Ericsson C903 Warm Silver
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Trắng, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson C series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson C903 Lacquer Black
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson C903 Glamour Red
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson C903 Techno White
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson C903 Metal Pink
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Nokia 5130 XpressMusic Silver
|
- Màn hình: 256K màu
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
1.850.000 VNĐ (88,94 USD) |
|
Mobiado Grand 350 Aston Martin Silver
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Mobiado
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10.5giờ
|
150.995.000 VNĐ (7.259,38 USD) |
|
Alcatel OT-980
|
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đỏ, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Alcatel
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
4.100.000 VNĐ (197,12 USD) |
|
Sony Ericsson W715 Luxury Silver
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W715
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
4.690.000 VNĐ (225,48 USD) |
|
Motorola Aura Diamoniqe (Motorola Aura Diamond Edition)
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu xoay
- Kích thước màn hình: 1.55inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
42.000.000 VNĐ (2.019,23 USD) |
|
Sony Ericsson W395 Dusky Grey
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Nâu, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W395 Fiesta Black
Giá sản phẩm: 600.000 VNĐ (28,85 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W395 Happy Pink
Giá sản phẩm: 1.350.000 VNĐ (64,9 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W395 White
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
Sony Ericsson W705i
|
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
Nokia 5132 XpressMusic
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
250.000 VNĐ (12,02 USD) |
|
Vertu Ascent Titanium Black Leather 2010
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Vertu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Vertu Ascent Aluminium Brown Leather 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Nokia 6110 Navigator
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Trắng, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Vertu Ascent Aluminium Brown Leather 2010
|
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Vertu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Vertu Ascent Titanium Black Leather 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Sony Ericsson S312 Honey Silver
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson S series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson S312 Dawn Blue
Giá sản phẩm: 1.115.000 VNĐ (53,61 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson S312 Sakura Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Sony Ericsson Naite Vapour Silver
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Naite Ginger Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Samsung T659 Scarlet
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
Không có GH bán... |
|
LG Shine II
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Philips Xenium K600 Silver
|
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Philips
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
I-Mobile 8500
|
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: I-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Android OS
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
Không có GH bán... |
|
Vodafone 553
|
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Hồng, Trắng, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Video call, Ghi âm cuộc gọi, 3.5 mm audio output jack
- Hãng sản xuất: Vodafone
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
LG KP270
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |
|
Sony Ericsson J105 Naite Silver
|
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson J105 Naite Ginger Red
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Vodafone 945
|
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP
- Màu: Đen, Bạc
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Hãng sản xuất: Vodafone
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |