|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia 6500 Classic Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6500 Classic Black
Giá sản phẩm: 1.000.000 VNĐ (48,08 USD)
Có 11 gian hàng bán
|
|
1.650.000 VNĐ (79,33 USD) |
|
Sony Ericsson K850i
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson K series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 32GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
8.300.000 VNĐ (399,04 USD) |
|
Google Nexus One US (HTC Passion)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
HTC Passion (HTC Bravo)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 1900
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
2.649.000 VNĐ (127,36 USD) |
|
Nokia 6233 Champagne Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6233
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Black
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Blue
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Music Edition
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia 6233 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6233
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Champagne Brown
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Blue
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Music Edition
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia 6500 slide Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6500 slide Black
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 9 gian hàng bán
| 
Nokia 6500 slide Silver
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.800.000 VNĐ (86,54 USD) |
|
Avio Sen Pro One
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Avio
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 22 giờ
|
5.300.000 VNĐ (254,81 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Sony Ericsson Satio (SE Satio) U1a
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 12Megapixel
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Black
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Red
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 16 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Silver
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 64GB
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
9.390.000 VNĐ (451,44 USD) |
|
Nokia 6500 Classic Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6500 Classic Gold
Giá sản phẩm: 1.650.000 VNĐ (79,33 USD)
Có 7 gian hàng bán
|
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia X10a mini pro
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Nokia 6500 slide Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6500 slide Brown
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6500 slide Silver
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
700.000 VNĐ (33,65 USD) |
|
Nokia 6500 slide Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6500 slide Brown
Giá sản phẩm: 1.800.000 VNĐ (86,54 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6500 slide Black
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 9 gian hàng bán
|
|
700.000 VNĐ (33,65 USD) |
|
Sky S170 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Hãng sản xuất: Skyphone
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.999.000 VNĐ (192,26 USD) |
|
Nokia 5330 XpressMusic Black Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5330 XpressMusic Silver Blue
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 5330 Mobile TV Edition
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Nokia 5330 XpressMusic Silver Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5330 XpressMusic Black Red
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 5330 Mobile TV Edition
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Sony Ericsson K770i Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson K series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 1.9inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson K770i Soft Black
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson K770i Silver
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson K770i Natural Brown
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson K770i Ultra Violet
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson K770i Henna Bronze
Giá sản phẩm: 2.550.000 VNĐ (122,6 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Nokia 6233 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6233
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Champagne Brown
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Black
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Music Edition
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia N81 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 96MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.100.000 VNĐ (100,96 USD) |
|
Nokia N95 US
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 64MB
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : Dual ARM 11 (332 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
6.880.000 VNĐ (330,77 USD) |
|
Nokia 6233 Music Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6233
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Champagne Brown
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Black
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 6233 Blue
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Nokia 5330 Mobile TV Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5330 XpressMusic Black Red
Giá sản phẩm: 2.900.000 VNĐ (139,42 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 5330 XpressMusic Silver Blue
Giá sản phẩm: 1.600.000 VNĐ (76,92 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
Sony Ericsson W880i White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson W series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 1.8inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson W880i black
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W880i Bronze
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson W880i Gold
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
Nokia 3710 fold Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 3710 fold Black
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
| 
Nokia 3710 fold Plum
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
3.090.000 VNĐ (148,56 USD) |
|
Nokia 6212 classic
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
1.600.000 VNĐ (76,92 USD) |
|
Nokia 3120c Classic Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 3120c Classic Black
Giá sản phẩm: 800.000 VNĐ (38,46 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Nokia 3120c Classic Violet
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
2.070.000 VNĐ (99,52 USD) |
|
Nokia 6790 Mako
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 1900
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.2, Series 60 rel. 3.0
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |