Từ :
Đến :
GSM 850 Loại bỏ tham số này
UMTS 850 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (67)
HSDPA (6)
CDMA (7)
MP4 Loại bỏ tham số này
Ghi âm (59)
NFC (5)
HTC (4)
Nokia (23)
Vertu (7)
BLU (3)
Gionee (2)
Kogan (2)
Adreno (6)
≥ 1GB (17)
≥ 2GB (15)
≥ 4GB (14)
≥ 8GB (10)
Symbian (13)
MP3 (67)
AMR (1)
MIDI (3)
AAC (9)
AAC+ (5)
WMA (11)
WAV (6)
1 Sim (64)
2 Sim (4)
SDIO (5)
MicroSD (63)
EDGE (59)
GPRS (64)
HSCSD (15)
WLAN (1)
USB (14)
Hồng (2)
Trắng (14)
Xanh (11)
Đen (33)
Đỏ (10)
Nâu (4)
Bạc (2)
Vàng (1)
Tím (3)

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, UMTS 850Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, MP4Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
68 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
HTC Passion (HTC Bravo)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 1900
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
2.649.000 VNĐ
(127,36 USD)
Sony Ericsson Xperia X10a (SE Rachael)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
3.680.000 VNĐ
(176,92 USD)
Google Nexus One US (HTC Passion)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
2.849.000 VNĐ
(136,97 USD)
Sony Ericsson Xperia X10a mini pro
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
1.890.000 VNĐ
(90,87 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
8.190.000 VNĐ
(393,75 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 32GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
8.300.000 VNĐ
(399,04 USD)
Nokia 6600 slide
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,3
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Gionee GN800
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, Chụp ảnh / Quay phim 3D
  • Hãng sản xuất: Gionee
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
2,5
3.979.000 VNĐ
(191,3 USD)
Nokia 6500 slide Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Avio Sen Pro One
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, UMTS 1900
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Avio
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 22 giờ
0
5.300.000 VNĐ
(254,81 USD)
Sony Ericsson Satio (SE Satio) U1a
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS, Series 60 5th edition
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 12Megapixel
3
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 64GB
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 850, CDMA 1900, UMTS 2100, UMTS 900, UMTS 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
9.390.000 VNĐ
(451,44 USD)
Sony Ericsson Xperia X8a
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
4
2.490.000 VNĐ
(119,71 USD)
Sky S170 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Skyphone
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
0
3.999.000 VNĐ
(192,26 USD)
Gionee Infinity Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Tính năng: Ghi âm, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Gionee
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
4.799.000 VNĐ
(230,72 USD)
Nokia 5310 XpressMusic Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
LG Incite CT810
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Tính năng: Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7201A (528 Mhz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 352x88pixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,9
1.220.000 VNĐ
(58,65 USD)
Nokia 5330 XpressMusic Black Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,8
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
Nokia 5330 XpressMusic Silver Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Sky Limo X2
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Skyphone
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,8
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
Nokia 5610 XpressMusic Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
850.000 VNĐ
(40,87 USD)
Nokia 5610 XpressMusic Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3
850.000 VNĐ
(40,87 USD)
Nokia E5-00.1
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
0
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
Nokia N81 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 96MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,9
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Nokia 3120c Classic Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Loa ngoài, MP4, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
2,8
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
Nokia 5310 XpressMusic Violet
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.1inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
2.000.000 VNĐ
(96,15 USD)
Nokia 5330 Mobile TV Edition
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
Nokia 3710 fold Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
3.090.000 VNĐ
(148,56 USD)
Nokia 6212 classic
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), NFC
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
Nokia 3120c Classic Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
2.070.000 VNĐ
(99,52 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, UMTS 850Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, MP4Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile