|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 2GB
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.690.000 VNĐ (177,4 USD) |
|
HTC Sensation 4G
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.900.000 VNĐ (187,5 USD) |
|
Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.400.000 VNĐ (211,54 USD) |
|
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
6.100.000 VNĐ (293,27 USD) |
|
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB La Fleur Valentine Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.8inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
|
10.050.000 VNĐ (483,17 USD) |
|
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Radar (HTC Omega) Active White
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 31 gian hàng bán
|
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 51 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
3.700.000 VNĐ (177,88 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 320Mb
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 20 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.700.000 VNĐ (177,88 USD)
Có 40 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 51 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 320Mb
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver
Giá sản phẩm: 4.190.000 VNĐ (201,44 USD)
Có 32 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) White
Giá sản phẩm: 3.550.000 VNĐ (170,67 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
5.889.000 VNĐ (283,13 USD) |
|
HTC Radar (HTC Omega) Active White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 33 gian hàng bán
|
|
3.300.000 VNĐ (158,65 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 4GB
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
5.490.000 VNĐ (263,94 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 71 gian hàng bán
|
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
HTC HD7 16GB (Asia)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
2.790.000 VNĐ (134,13 USD) |
|
HTC One X Deluxe Limited Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
|
10.299.000 VNĐ (495,14 USD) |
|
HTC 7 Mozart
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu Super LCD
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 8Gb
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 576MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.790.000 VNĐ (134,13 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB White
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 129 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Black
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 159 gian hàng bán
|
|
4.790.000 VNĐ (230,29 USD) |
|
Nokia N8 Orange
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Hãng sản xuất: Nokia N-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 12Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia N8 Blue
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Nokia N8 White
Giá sản phẩm: 4.690.000 VNĐ (225,48 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Dark Grey
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Pink
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Nokia N8 Green
Giá sản phẩm: 3.300.000 VNĐ (158,65 USD)
Có 20 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: iOS 3
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 2.099.000 VNĐ (100,91 USD)
Có 148 gian hàng bán
|
|
2.380.000 VNĐ (114,42 USD) |
|
LG Optimus White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 2Gb
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
3.900.000 VNĐ (187,5 USD) |
|
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 64GB
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 5
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4S 64GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 10.100.000 VNĐ (485,58 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
10.240.000 VNĐ (492,31 USD) |
|
Apple iPhone 3G 16GB Black (Lock Version)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 3G
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: iPhone OS (iOS)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (412 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 3G 16GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 1.740.000 VNĐ (83,65 USD)
Có 51 gian hàng bán
|
|
1.740.000 VNĐ (83,65 USD) |
|
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: iOS 3
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 2.380.000 VNĐ (114,42 USD)
Có 141 gian hàng bán
|
|
2.099.000 VNĐ (100,91 USD) |
|
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Lock Version)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: iOS 3
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Lock Version)
Giá sản phẩm: 1.950.000 VNĐ (93,75 USD)
Có 68 gian hàng bán
|
|
2.099.000 VNĐ (100,91 USD) |
|
HTC EVO 3D X515m
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
5.049.000 VNĐ (242,74 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.740.000 VNĐ (179,81 USD)
Có 63 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 54 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 103 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 110 gian hàng bán
|
|
3.749.000 VNĐ (180,24 USD) |
|
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
Giá sản phẩm: 4.390.000 VNĐ (211,06 USD)
Có 33 gian hàng bán
| 
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Pink
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 1 gian hàng bán
|
|
4.390.000 VNĐ (211,06 USD) |
|
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB Black (Lock Version)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: iOS 3
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB White (Lock Version)
Giá sản phẩm: 2.550.000 VNĐ (122,6 USD)
Có 59 gian hàng bán
|
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |