Từ :
Đến :
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (732)
GSM 850 (695)
GSM 1900 (723)
HSDPA (22)
CDMA (6)
HSDPA 900 (507)
HSDPA 850 (444)
Apple (135)
HTC (54)
Nokia (138)
Samsung (119)
LG (36)
Mobiado (13)
Sony (11)
Vertu (28)
≥ 2inch (724)
≥ 3inch (618)
≥ 4inch (294)
≥ 1 GHz (500)
Adreno (133)
PowerVR (206)
≥ 512MB (475)
≥ 1GB (184)
≥ 2GB (18)
≥ 1GB (60)
≥ 2GB (18)
Symbian (96)
WebOS (6)
MP3 (723)
AMR (8)
MIDI (2)
AAC (26)
AAC+ (25)
WMA (30)
WAV (267)
1 Sim (718)
2 Sim (15)
MicroSD (472)
MiniSD (1)
EDGE (711)
GPRS (729)
HSCSD (25)
WLAN (38)
USB (177)
MicroUSB (543)
Ghi âm (705)
FM radio (424)
MP4 (656)
NFC (174)
Hồng (34)
Trắng (197)
Xanh (46)
Đen (378)
Đỏ (30)
Nâu (13)
Bạc (33)
Cam (3)
Vàng (51)
Tím (9)
Gold (12)
≤ 200g (721)
≤ 300g (732)
≤ 600g (733)

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
733 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 2GB
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4
3.690.000 VNĐ
(177,4 USD)
HTC Sensation 4G
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,3
4.400.000 VNĐ
(211,54 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,2
6.100.000 VNĐ
(293,27 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB La Fleur Valentine Red
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4
10.050.000 VNĐ
(483,17 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
3.700.000 VNĐ
(177,88 USD)
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 320Mb
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,1
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 320Mb
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,1
5.889.000 VNĐ
(283,13 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Active White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4
3.300.000 VNĐ
(158,65 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
5.490.000 VNĐ
(263,94 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 8GB White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4,3
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
HTC HD7 16GB (Asia)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,8
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
HTC One X Deluxe Limited Edition
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
10.299.000 VNĐ
(495,14 USD)
HTC 7 Mozart
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8Gb
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 16GB Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,3
4.790.000 VNĐ
(230,29 USD)
Nokia N8 Orange
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 12Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
4
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,8
2.380.000 VNĐ
(114,42 USD)
LG Optimus White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 2Gb
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
1
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,5
10.240.000 VNĐ
(492,31 USD)
Apple iPhone 3G 16GB Black (Lock Version)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3G
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: iPhone OS (iOS)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (412 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
3,3
1.740.000 VNĐ
(83,65 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,8
2.099.000 VNĐ
(100,91 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Lock Version)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
2.099.000 VNĐ
(100,91 USD)
HTC EVO 3D X515m
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
5.049.000 VNĐ
(242,74 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
3.749.000 VNĐ
(180,24 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
4.390.000 VNĐ
(211,06 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB Black (Lock Version)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,3
2.850.000 VNĐ
(137,02 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile