|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 320Mb
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Silver
Giá sản phẩm: 3.600.000 VNĐ (173,08 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Red
Giá sản phẩm: 2.800.000 VNĐ (134,62 USD)
Có 19 gian hàng bán
|
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 79 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 67 gian hàng bán
|
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 67 gian hàng bán
|
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 49 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
Giá sản phẩm: 4.300.000 VNĐ (206,73 USD)
Có 79 gian hàng bán
|
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 4GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
3.350.000 VNĐ (161,06 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1.5GB
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 57 gian hàng bán
|
|
3.190.000 VNĐ (153,37 USD) |
|
Apple iPhone 4 32GB White (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 32GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.368.000 VNĐ (306,15 USD)
Có 200 gian hàng bán
|
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
Giá sản phẩm: 2.650.000 VNĐ (127,4 USD)
Có 111 gian hàng bán
|
|
2.650.000 VNĐ (127,4 USD) |
|
LG Optimus 3D P920
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
3.450.000 VNĐ (165,87 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
Giá sản phẩm: 2.650.000 VNĐ (127,4 USD)
Có 78 gian hàng bán
|
|
2.650.000 VNĐ (127,4 USD) |
|
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: iOS 4
- Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
| Những mầu khác: | 
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
Giá sản phẩm: 6.550.000 VNĐ (314,9 USD)
Có 184 gian hàng bán
|
|
6.300.000 VNĐ (302,88 USD) |
|
HTC EVO 3D X515m
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
4.999.000 VNĐ (240,34 USD) |
|
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1.5GB
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
Giá sản phẩm: 3.190.000 VNĐ (153,37 USD)
Có 104 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
LG Optimus 2X SU660 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus 2X SU660 Black
Giá sản phẩm: 3.100.000 VNĐ (149,04 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
|
3.200.000 VNĐ (153,85 USD) |
|
HTC One X AT&T
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
|
6.499.000 VNĐ (312,45 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 57 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 110 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 69 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 114 gian hàng bán
|
|
3.699.000 VNĐ (177,84 USD) |
|
Samsung Galaxy S (Captivate i897) 16GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 13giờ
|
2.849.000 VNĐ (136,97 USD) |
|
HTC HD7 8GB (Europe)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
2.799.000 VNĐ (134,57 USD) |
|
HTC 7 Surround
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 16GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- RAM: 448MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.799.000 VNĐ (134,57 USD) |
|
HTC Sensation (HTC Pyramid)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
4.299.000 VNĐ (206,68 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 110 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 69 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 114 gian hàng bán
|
|
3.699.000 VNĐ (177,84 USD) |
|
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 2Gb
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.649.000 VNĐ (175,43 USD) |
|
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 4GB
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Yellow
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 56 gian hàng bán
| 
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Black
Giá sản phẩm: 3.399.000 VNĐ (163,41 USD)
Có 91 gian hàng bán
|
|
3.399.000 VNĐ (163,41 USD) |
|
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 4GB
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
4.949.000 VNĐ (237,93 USD) |
|
HTC Sensation 4G
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
4.299.000 VNĐ (206,68 USD) |
|
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 8GB
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.349.000 VNĐ (161,01 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 57 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 69 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 114 gian hàng bán
|
|
3.699.000 VNĐ (177,84 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 1GB
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 57 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 110 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Pure White
Giá sản phẩm: 3.699.000 VNĐ (177,84 USD)
Có 114 gian hàng bán
|
|
3.699.000 VNĐ (177,84 USD) |
|
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Bộ nhớ trong: 320Mb
- Camera: 8Megapixel
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
3.699.000 VNĐ (177,84 USD) |