Từ :
Đến :
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (615)
GSM 850 (594)
GSM 1900 (610)
HSDPA (15)
CDMA (2)
HSDPA 900 (473)
HSDPA 850 (412)
Apple (112)
HTC (53)
Nokia (128)
Samsung (114)
HUAWEI (7)
LG (33)
Meizu (7)
Sony (11)
≥ 2inch (615)
≥ 3inch (569)
≥ 4inch (291)
≥ 1 GHz (493)
Adreno (130)
PowerVR (172)
≥ 512MB (468)
≥ 1GB (183)
≥ 2GB (17)
≥ 1GB (59)
≥ 2GB (17)
Symbian (86)
Linux (1)
WebOS (4)
MP3 (609)
AMR (6)
MIDI (1)
AAC (21)
AAC+ (22)
WMA (28)
WAV (261)
1 Sim (605)
2 Sim (11)
MicroSD (414)
EDGE (604)
GPRS (613)
HSCSD (22)
WLAN (31)
USB (142)
MicroUSB (469)
Ghi âm (604)
FM radio (373)
MP4 (582)
NFC (174)
Hồng (26)
Trắng (163)
Xanh (38)
Đen (321)
Đỏ (26)
Nâu (9)
Bạc (17)
Cam (3)
Vàng (36)
Tím (6)
Gold (7)
≤ 200g (614)
≤ 300g (616)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
616 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 320Mb
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,1
3.400.000 VNĐ
(163,46 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Red
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,1
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Sony Xperia Sola (MT27i Pepper) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,3
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,5
3.350.000 VNĐ
(161,06 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Brown
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1.5GB
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,2
3.190.000 VNĐ
(153,37 USD)
Apple iPhone 4 32GB White  (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,4
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
3,9
2.650.000 VNĐ
(127,4 USD)
LG Optimus 3D P920
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
4,1
3.450.000 VNĐ
(165,87 USD)
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
4
2.650.000 VNĐ
(127,4 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,2
6.300.000 VNĐ
(302,88 USD)
HTC EVO 3D X515m
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
3,7
4.999.000 VNĐ
(240,34 USD)
HTC Desire HD (HTC Ace) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1.5GB
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
4,3
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
LG Optimus 2X SU660 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,3
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
HTC One X AT&T
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
3
6.499.000 VNĐ
(312,45 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Midnight Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,2
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Samsung Galaxy S (Captivate i897) 16GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
3,9
2.849.000 VNĐ
(136,97 USD)
HTC HD7 8GB (Europe)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
2.799.000 VNĐ
(134,57 USD)
HTC 7 Surround
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 448MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
2.799.000 VNĐ
(134,57 USD)
HTC Sensation (HTC Pyramid)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
4.299.000 VNĐ
(206,68 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Misty Silver
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,3
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 2Gb
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
3.649.000 VNĐ
(175,43 USD)
Sony Xperia U (Sony Ericsson ST25i Kumquat) Pink
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,7
3.399.000 VNĐ
(163,41 USD)
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (White)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 4GB
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4
4.949.000 VNĐ
(237,93 USD)
HTC Sensation 4G
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
4.299.000 VNĐ
(206,68 USD)
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,9
3.349.000 VNĐ
(161,01 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Gloss Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Sony Ericsson Xperia arc S (LT18i) Sakura Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 1GB
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
4,1
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Pink
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 320Mb
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
5
3.699.000 VNĐ
(177,84 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile