Từ :
Đến :
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
HSDPA (2)
Tính năng bộ đàm (Push to talk) Loại bỏ tham số này
MP4 (3)
Nokia (3)
MP3 (3)
AAC (1)
AAC+ (1)
WMA (1)
WAV (1)
1 Sim (3)
EDGE (3)
GPRS (3)
HSCSD (3)
Đen (3)

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, Tính năng bộ đàm (Push to talk)Loại bỏ tham số này

3 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia N96 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Công nghệ 4G
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : Dual ARM 9 (264 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
0
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia N900
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Maemo 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
Nokia N95 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Bộ nhớ trong: 8Gb
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: Nokia N-Series
  • Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, Tính năng bộ đàm (Push to talk)Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile