Từ :
Đến :
HTC (16)
LG (34)
Nokia (58)
Samsung (76)
Alcatel (10)
Vertu (9)
ZTE (15)
GSM 900 (376)
GSM 850 (309)
GSM 1800 (377)
GSM 1900 (344)
HSDPA (39)
CDMA (1)
HSDPA 900 (200)
HSDPA 850 (125)
≥ 2inch (397)
≥ 3inch (312)
≥ 4inch (171)
≥ 1 GHz (198)
Adreno (50)
PowerVR (22)
≥ 1GB (169)
≥ 2GB (165)
≥ 4GB (147)
≥ 8GB (104)
≥ 512MB (178)
≥ 1GB (92)
≥ 2GB (30)
≥ 1GB (29)
≥ 2GB (21)
Symbian (52)
MP3 (397)
AMR (6)
MIDI (8)
MMF (3)
AAC (16)
AAC+ (6)
WMA (9)
WAV (108)
Hi-Fi (1)
1 Sim (341)
2 Sim (63)
SDIO (2)
MicroSD (371)
RS-MMC (2)
EDGE (348)
GPRS (376)
HSCSD (19)
WLAN (47)
USB (96)
MicroUSB (298)
Ghi âm (379)
FM radio (294)
MP4 (386)
NFC (61)
Hồng (13)
Trắng (86)
Xanh (38)
Đen (229)
Đỏ (24)
Nâu (8)
Bạc (16)
Cam (3)
Vàng (8)
Tía (2)
Tím (5)
Ghi (4)
Gold (4)

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≤ 100gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
405 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
LG Optimus F7 (LG Optimus LTE III/ LG Optimus LTE 3/ F260)
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
4
6.800.000 VNĐ
(326,92 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
LG GM360 Viewty Snap (LG Bali) Silver
  • Trọng lượng: 95g
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3
1.299.000 VNĐ
(62,45 USD)
Nokia C3-01 Touch and Type Golden khaki
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
4,6
2.500.000 VNĐ
(120,19 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2) Skyrocket HD
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
5
4.100.000 VNĐ
(197,12 USD)
Nokia C3-01 Gold Edition
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,3
3.888.000 VNĐ
(186,92 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
HTC Mozart
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,6
2.850.000 VNĐ
(137,02 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,2
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
4,3
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4
4.499.000 VNĐ
(216,3 USD)
Sony Ericsson ST18i Urushi
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
5
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
LG GD880 Mini
  • Trọng lượng: 99g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,8
2.499.000 VNĐ
(120,14 USD)
Nokia C5-03 Graphite Black
  • Trọng lượng: 93g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,1
3.229.000 VNĐ
(155,24 USD)
Lenovo LePhone K860 (Lenovo IdeaPhone K860)
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 1 Sim - -
4
6.600.000 VNĐ
(317,31 USD)
Nokia C5-03 Lime Green
  • Trọng lượng: 93.5g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,1
3.229.000 VNĐ
(155,24 USD)
LG Optimus 4X HD P880
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Quad-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
4,4
7.799.000 VNĐ
(374,95 USD)
Sony Ericsson Elm J10i Metal Black
  • Trọng lượng: 90g
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,7
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
HTC Desire HD2
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
  • Trọng lượng: 96g
  • Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Symbian Belle OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
4.179.000 VNĐ
(200,91 USD)
HTC Desire C Stealth Black
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
5
3.990.000 VNĐ
(191,83 USD)
Samsung T919 Behold Light rose
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
2,5
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
LG Prada 3.0 (LG Prada K2/ LG P940)
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,1
4.590.000 VNĐ
(220,67 USD)
Nokia 500 (N500) Black
  • Trọng lượng: 93g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian Anna OS
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
2,5
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
LG GT505 pink
  • Trọng lượng: 98g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,5
1.000.000 VNĐ
(48,08 USD)
Nokia C3-01 Touch and Type Silver
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 1 Sim - -
4,7
1.700.000 VNĐ
(81,73 USD)
Sony Ericsson Vivaz (U5i / Kurara) Pink
  • Trọng lượng: 97g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : 720MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 13giờ
2,3
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Sony Ericsson U5i
  • Trọng lượng: 97g
  • Màn hình: 16.7M Màu TFT
  • Camera: 8Megapixel
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (720 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
5
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Nokia Asha 300 (N300) Red
  • Trọng lượng: 85g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4,6
2.338.000 VNĐ
(112,4 USD)
HTC Wildfire 2
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
5
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 5MegapixelLoại bỏ tham số này, ≤ 100gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile