Từ :
Đến :
GSM 1800 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (2871)
GSM 850 (1126)
GSM 1900 (1729)
HSDPA (80)
CDMA (6)
UMTS 2100 (180)
HSDPA 900 (303)
HSDPA 850 (198)
LG (240)
Nokia (204)
Samsung (376)
Alcatel (52)
Avio (60)
Malata (51)
≥ 2inch (2265)
≥ 3inch (570)
≥ 4inch (158)
≥ 1 GHz (206)
Adreno (58)
PowerVR (32)
≥ 1GB (194)
≥ 2GB (171)
≥ 4GB (144)
≥ 8GB (101)
≥ 512MB (192)
≥ 1GB (83)
≥ 2GB (25)
≥ 1GB (33)
≥ 2GB (19)
Bada OS (13)
Symbian (109)
Linux (5)
MP3 (2728)
AMR (234)
MIDI (325)
MMF (10)
AAC (248)
AAC+ (103)
M4A (9)
WMA (74)
WAV (382)
Hi-Fi (9)
1 Sim (1788)
2 Sim (1080)
3 Sim (15)
4 Sim (6)
SDIO (4)
SD (18)
MMC (3)
MicroSD (2405)
RS-MMC (7)
MiniSD (30)
MSMicro (19)
MSDuo (6)
TransFlash (2305)
Bluetooth (1187)
EDGE (1307)
GPRS (2583)
HSCSD (206)
VoIP (5)
WLAN (88)
USB (1789)
Mini USB (152)
MicroUSB (761)
Ghi âm (2160)
Loa ngoài (2542)
FM radio (2181)
MP4 (2018)
Quay Video (2287)
NFC (61)
Hồng (178)
Trắng (435)
Xanh (231)
Đen (1637)
Đỏ (312)
Nâu (81)
Bạc (281)
Cam (38)
Vàng (78)
Tía (6)
Tím (34)
Ghi (11)
Gold (13)
≥ 500mAh (2215)
≥ 3giờ (2061)
≥ 5giờ (1107)

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≤ 100gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.894 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Samsung Galaxy Y S5360 Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 98g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 290MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 830 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,9
1.850.000 VNĐ
(88,94 USD)
Nokia 2730 classic
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
  • Trọng lượng: 88g
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,7
780.000 VNĐ
(37,5 USD)
LG Prada 3.0 (LG Prada K2/ LG P940)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,1
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
LG T375 Cookie Smart
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
  • Trọng lượng: 96g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 2Megapixel
4
1.499.000 VNĐ
(72,07 USD)
Gionee Pioneer 3G Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 85g
  • Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Gionee
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
2,7
1.399.000 VNĐ
(67,26 USD)
Samsung Galaxy Y S5360 White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 98g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • RAM: 290MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 830 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,7
1.850.000 VNĐ
(88,94 USD)
Nokia C2-01 Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 89g
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
3,8
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Nokia 6300 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
  • Trọng lượng: 91g
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
3,9
990.000 VNĐ
(47,6 USD)
Motorola EX226
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 90g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Motorola
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3
1.649.000 VNĐ
(79,28 USD)
LG Optimus 4X HD P880
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Quad-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4,4
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
Nokia C5 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 89g
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12giờ
3,7
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
LG Optimus F7 (LG Optimus LTE III/ LG Optimus LTE 3/ F260)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4
6.699.000 VNĐ
(322,07 USD)
Samsung Champ Deluxe Duos C3312 (GT-C3312) Platinum Silver
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
3,5
1.350.000 VNĐ
(64,9 USD)
Nokia X3-02 Touch and Type Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 77g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Nokia X-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : 680 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
2,9
3.380.000 VNĐ
(162,5 USD)
LG Optimus G E975
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,5
8.290.000 VNĐ
(398,56 USD)
Gionee Pocket Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900
  • Trọng lượng: 88g
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Gionee
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3,6
1.080.000 VNĐ
(51,92 USD)
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) All Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 95g
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.4giờ
4,3
1.350.000 VNĐ
(64,9 USD)
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) Warm Grey
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 95g
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,4
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2) Skyrocket HD
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
5
4.100.000 VNĐ
(197,12 USD)
Nokia C5-03 Graphite Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Trọng lượng: 93g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,1
3.229.000 VNĐ
(155,24 USD)
Nokia Asha 300 (N300) Graphite
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 85g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3,9
2.319.000 VNĐ
(111,49 USD)
Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,3
4.400.000 VNĐ
(211,54 USD)
Gionee Infinity Passion
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x
  • Trọng lượng: 91g
  • Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Gionee
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3
3.499.000 VNĐ
(168,22 USD)
Nokia 5130 XpressMusic Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Trọng lượng: 88g
  • Màn hình: 256K màu
  • Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
3,9
640.000 VNĐ
(30,77 USD)
LG GT505 black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 98g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,7
1.450.000 VNĐ
(69,71 USD)
Lenovo S880
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,3
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
Samsung Galaxy S II (Galaxy S 2) Mini
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.4GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4,7
6.000.000 VNĐ
(288,46 USD)
Nokia C5-03 Petrol Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
  • Trọng lượng: 93g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,3
3.050.000 VNĐ
(146,63 USD)
Nokia C3-01 Gold Edition
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Trọng lượng: 100g
  • Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Hãng sản xuất: Nokia C-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 64MB
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4,3
5.250.000 VNĐ
(252,4 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, GSM 1800Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, ≤ 100gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile