|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung Galaxy Y S5360 Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 98g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 290MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 830 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Y S5360 Pink
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 43 gian hàng bán
|
|
1.850.000 VNĐ (88,94 USD) |
|
Nokia 2730 classic
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900
- Trọng lượng: 88g
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
780.000 VNĐ (37,5 USD) |
|
LG Prada 3.0 (LG Prada K2/ LG P940)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
4.500.000 VNĐ (216,35 USD) |
|
LG T375 Cookie Smart
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Trọng lượng: 96g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 64MB
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 2Megapixel
|
1.499.000 VNĐ (72,07 USD) |
|
Gionee Pioneer 3G Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 85g
- Màn hình: 262K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Gionee
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.399.000 VNĐ (67,26 USD) |
|
Samsung Galaxy Y S5360 White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 98g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 290MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 830 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
1.850.000 VNĐ (88,94 USD) |
|
Nokia C2-01 Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 89g
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C2-01 Warm silver
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia C2-01 White
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 24 gian hàng bán
|
|
1.450.000 VNĐ (69,71 USD) |
|
Nokia 6300 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900
- Trọng lượng: 91g
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 6300 Black
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia 6300 White
Giá sản phẩm: 1.400.000 VNĐ (67,31 USD)
Có 8 gian hàng bán
| 
Nokia 6300 silver
Giá sản phẩm: 900.000 VNĐ (43,27 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Nokia 6300 Chocolate
Giá sản phẩm: 1.199.000 VNĐ (57,64 USD)
Có 30 gian hàng bán
| 
Nokia 6300 Brown
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
990.000 VNĐ (47,6 USD) |
|
Motorola EX226
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850
- Trọng lượng: 90g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
1.649.000 VNĐ (79,28 USD) |
|
LG Optimus 4X HD P880
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.5 GHz Quad-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core
- Camera: 8Megapixel
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Nokia C5 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 89g
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 3.15Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 12giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5 Grey
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
LG Optimus F7 (LG Optimus LTE III/ LG Optimus LTE 3/ F260)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 8Megapixel
|
6.699.000 VNĐ (322,07 USD) |
|
Samsung Champ Deluxe Duos C3312 (GT-C3312) Platinum Silver
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900
- Trọng lượng: 100g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
|
1.350.000 VNĐ (64,9 USD) |
|
Nokia X3-02 Touch and Type Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 77g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Nokia X-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Bộ vi xử lý : 680 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia X3-02 Touch and Type White
Giá sản phẩm: 3.380.000 VNĐ (162,5 USD)
Có 23 gian hàng bán
| 
Nokia X3-02 Touch and Type Violet
Giá sản phẩm: 3.380.000 VNĐ (162,5 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia X3-02 Touch and Type Pink
Giá sản phẩm: 3.380.000 VNĐ (162,5 USD)
Có 14 gian hàng bán
| 
Nokia X3-02 Touch and Type Blue
Giá sản phẩm: 1.300.000 VNĐ (62,5 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
3.380.000 VNĐ (162,5 USD) |
|
LG Optimus G E975
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA
- Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Camera: 13Megapixel
|
8.290.000 VNĐ (398,56 USD) |
|
Gionee Pocket Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900
- Trọng lượng: 88g
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Gionee
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.080.000 VNĐ (51,92 USD) |
|
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) All Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 95g
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) Warm Grey
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
1.350.000 VNĐ (64,9 USD) |
|
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) Warm Grey
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 95g
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) All Black
Giá sản phẩm: 1.350.000 VNĐ (64,9 USD)
Có 24 gian hàng bán
| 
Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) White
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Samsung Galaxy S II (Samsung Galaxy S 2) Skyrocket HD
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.65inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8Megapixel
|
4.100.000 VNĐ (197,12 USD) |
|
Nokia C5-03 Graphite Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Trọng lượng: 93g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
3.229.000 VNĐ (155,24 USD) |
|
Nokia Asha 300 (N300) Graphite
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 85g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Asha 300 (N300) White Silver
Giá sản phẩm: 2.349.000 VNĐ (112,93 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 300 (N300) Red
Giá sản phẩm: 2.349.000 VNĐ (112,93 USD)
Có 26 gian hàng bán
| 
Nokia Asha 300 (N300) Gold
Giá sản phẩm: 2.355.000 VNĐ (113,22 USD)
Có 18 gian hàng bán
|
|
2.319.000 VNĐ (111,49 USD) |
|
Samsung I9001 Galaxy S Plus (Samsung Galaxy S 2011 Edition) 8GB
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.400.000 VNĐ (211,54 USD) |
|
Gionee Infinity Passion
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x
- Trọng lượng: 91g
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Gionee
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
3.499.000 VNĐ (168,22 USD) |
|
Nokia 5130 XpressMusic Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Trọng lượng: 88g
- Màn hình: 256K màu
- Hãng sản xuất: Nokia XpressMusic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 5130 XpressMusic Blue
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia 5130 XpressMusic White Aqua
Giá sản phẩm: 1.790.000 VNĐ (86,06 USD)
Có 6 gian hàng bán
|
|
640.000 VNĐ (30,77 USD) |
|
LG GT505 black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 98g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
LG GT505 white
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
LG GT505 pink
Giá sản phẩm: 1.450.000 VNĐ (69,71 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
1.450.000 VNĐ (69,71 USD) |
|
Lenovo S880
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Hãng sản xuất: Lenovo
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
4.300.000 VNĐ (206,73 USD) |
|
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Trọng lượng: 100g
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Sony Ericsson
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Gold
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 44 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Pink
Giá sản phẩm: 3.800.000 VNĐ (182,69 USD)
Có 39 gian hàng bán
| 
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) White
Giá sản phẩm: 3.500.000 VNĐ (168,27 USD)
Có 49 gian hàng bán
|
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Samsung Galaxy S II (Galaxy S 2) Mini
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1.4GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
6.000.000 VNĐ (288,46 USD) |
|
Nokia C5-03 Petrol Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900
- Trọng lượng: 93g
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
3.050.000 VNĐ (146,63 USD) |
|
Nokia C3-01 Gold Edition
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Trọng lượng: 100g
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 64MB
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C3-01 Touch and Type Golden khaki
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 21 gian hàng bán
|
|
5.250.000 VNĐ (252,4 USD) |