Từ :
Đến :
MP3 Loại bỏ tham số này
AMR (362)
MIDI (496)
MMF (5)
AAC (482)
AAC+ (266)
M4A (14)
WMA (198)
WAV (1196)
Hi-Fi (9)
LG (474)
Motorola (217)
Nokia (609)
Samsung (841)
Apple (154)
HTC (187)
HUAWEI (114)
Pantech (153)
Vertu (194)
GSM 900 (5900)
GSM 850 (3351)
GSM 1800 (5903)
GSM 1900 (4394)
UMTS 850 (126)
HSDPA (224)
CDMA (28)
CDMA 800 (344)
CDMA 1900 (333)
UMTS 2100 (478)
HSDPA 2100 (1904)
HSDPA 900 (1410)
HSDPA 850 (1007)
HSDPA 1900 (1071)
≥ 2inch (5482)
≥ 3inch (2538)
≥ 4inch (1065)
≥ 5inch (142)
≥ 1 GHz (1319)
Adreno (522)
PowerVR (343)
≥ 1GB (1490)
≥ 2GB (1373)
≥ 4GB (1211)
≥ 8GB (899)
≥ 16GB (614)
≥ 32GB (253)
≥ 512MB (1352)
≥ 1GB (635)
≥ 2GB (143)
≥ 1GB (212)
≥ 2GB (130)
≥ 8GB (13)
Android OS (1475)
Symbian (354)
Bada OS (24)
Linux (17)
WebOS (7)
1 Sim (4621)
2 Sim (1670)
3 Sim (17)
4 Sim (10)
SDIO (21)
SD (33)
MMC (8)
MicroSD (5100)
RS-MMC (12)
MiniSD (71)
MSMicro (23)
MSDuo (8)
TransFlash (4739)
microSDHC (274)
Bluetooth (2106)
EDGE (3767)
GPRS (5624)
HSCSD (460)
VoIP (9)
WLAN (217)
USB (3089)
Mini USB (273)
MicroUSB (2613)
Ghi âm (5218)
Loa ngoài (5688)
FM radio (4238)
MP4 (4700)
Quay Video (5374)
NFC (485)
Xem tivi (197)
Hồng (407)
Trắng (1144)
Xanh (471)
Đen (3409)
Đỏ (571)
Nâu (183)
Bạc (470)
Cam (69)
Vàng (256)
Tía (12)
Be (2)
Tím (75)
Ghi (25)
Gold (62)
≥ 500mAh (5009)
≥ 3giờ (4786)
≥ 5giờ (3030)
≤ 100g (2862)
≤ 200g (6281)
≤ 300g (6316)
≤ 600g (6321)

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
6.324 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Sony Ericsson Xperia X10a (SE Rachael)
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Sony Ericsson X series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 384MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v1.6 (Donut)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Nokia E72 Metal Grey
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
3,9
2.250.000 VNĐ
(108,17 USD)
Nokia E72 Zodium Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, AAC, AAC+, WMA
  • Hãng sản xuất: Nokia E-Series
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.36inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
3,9
2.250.000 VNĐ
(108,17 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB White
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
4,4
3.890.000 VNĐ
(187,02 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830I
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
4,2
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
Samsung Galaxy Ace S5830 (Samsung Galaxy Ace La Fleur, Samsung Galaxy Ace Hugo Boss) Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm QCT MSM7227-1 Turbo (800 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11giờ
3,8
2.100.000 VNĐ
(100,96 USD)
HTC 7 Mozart
  • Màn hình: 16M màu Super LCD
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, WAV, WMA
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 576MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
4,1
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Samsung Xcover 271 (Samsung B2710)
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
4,7
1.840.000 VNĐ
(88,46 USD)
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
4,4
10.240.000 VNĐ
(492,31 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB White (Lock Version)
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,5
1.990.000 VNĐ
(95,67 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
0
7.000.000 VNĐ
(336,54 USD)
Pantech SKY LTE 4G IM-A810S White
  • Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
3.050.000 VNĐ
(146,63 USD)
HTC One X Deluxe Limited Edition
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD2 Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
4,5
6.900.000 VNĐ
(331,73 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,8
2.380.000 VNĐ
(114,42 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB White (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,8
2.620.000 VNĐ
(125,96 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
5
4.900.000 VNĐ
(235,58 USD)
Apple iPhone 4 16GB White (Bản quốc tế)
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
4,2
6.550.000 VNĐ
(314,9 USD)
Pantech Sky VEGA IM-A860 (Vega No 6) White
  • Màn hình: 16M màu Natural IPS Pro LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 5.9inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 13Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 16giờ
4
10.890.000 VNĐ
(523,56 USD)
Nokia 8800 Carbon Arte
  • Màn hình: 16M màu-OLED
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Hệ điều hành: Không có
  • Bộ vi xử lý : Không có
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
3,6
19.000.000 VNĐ
(913,46 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB White (Lock Version)
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,9
2.550.000 VNĐ
(122,6 USD)
LG Optimus L7 P700 (LG Optimus L7 P705) Black
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
3,3
3.900.000 VNĐ
(187,5 USD)
Sony Xperia SL (LT26ii) White
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
4,5
7.090.000 VNĐ
(340,87 USD)
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
0
4.590.000 VNĐ
(220,67 USD)
Samsung I9300 (Galaxy S III / Galaxy S 3) 16GB Garnet Red
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
4,5
8.190.000 VNĐ
(393,75 USD)
Samsung SHV-E210 (Galaxy S III / Galaxy S 3) LTE 16GB
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.4 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
0
8.190.000 VNĐ
(393,75 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
5
4.850.000 VNĐ
(233,17 USD)
Nokia Lumia 920 Yellow
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 8 (Apollo)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8.7Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
4,3
9.500.000 VNĐ
(456,73 USD)
Sony Xperia SL (LT26ii) Black
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 12Megapixel
4
7.120.000 VNĐ
(342,31 USD)
Lenovo A200 Red
  • Màn hình: 262144 màu-TFT
  • Kiểu chuông: MP3, MIDI, AAC+, 64 âm sắc, WAV
  • Hãng sản xuất: Lenovo
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Kích thước màn hình: 2inch
  • Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 3giờ
0
880.000 VNĐ
(42,31 USD)
Samsung C3520 Silver
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kiểu chuông: MP3
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 1.3Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
0
1.150.000 VNĐ
(55,29 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile